| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.104-251002-0015 | 02/10/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO BÁT NHẬT | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 2 | H31.36.104-251119-0008 | 19/11/2025 | 03/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LÊ VĂN TỚI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 3 | H31.36.104-251125-0027 | 25/11/2025 | 30/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LÝ THỊ MIỀN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 4 | H31.36.104-251216-0002 | 16/12/2025 | 30/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | VŨ THỊ TUÂN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 5 | H31.36.104-251216-0036 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ ĐỨC HẢI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 6 | H31.36.104-251219-0018 | 19/12/2025 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM ĐỨC TOÀN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 7 | H31.36.104-251224-0043 | 24/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ NHUNG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 8 | H31.36.104-251226-0017 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 9 | H31.36.104-251226-0022 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 10 | H31.36.104-251230-0007 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN DIỆN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 11 | H31.36.104-260129-0008 | 29/01/2026 | 12/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐỖ ĐỨC DŨNG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 12 | H31.36.104-260130-0012 | 30/01/2026 | 13/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRƯƠNG VĂN LƯỢNG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |
| 13 | H31.36.104-260211-0015 | 11/02/2026 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG XUÂN NGỌC | Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công |