| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.100-251111-0005 | 11/11/2025 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ LÂN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |
| 2 | H31.36.100-251202-0069 | 03/12/2025 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN KHOA | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |
| 3 | H31.36.100-251204-0008 | 04/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI LONG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |
| 4 | H31.36.100-251204-0044 | 05/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |
| 5 | H31.36.100-251223-0018 | 23/12/2025 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |
| 6 | H31.36.100-251226-0026 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 03/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN TUẤN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |
| 7 | H31.36.100-260123-0041 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ QUỲNH | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |
| 8 | H31.36.100-260212-0010 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN TUẤN ĐỊNH | Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh |