| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.103-251001-0005 | 01/10/2025 | 15/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÊ QUANG VINH | Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ |
| 2 | H31.36.103-251218-0002 | 18/12/2025 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BẨY | Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ |
| 3 | H31.36.103-251107-0006 | 07/11/2025 | 06/03/2026 | 08/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ HẢI NAM | Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ |
| 4 | H31.36.103-251107-0005 | 07/11/2025 | 06/03/2026 | 08/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ HẢI NAM | Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ |
| 5 | H31.36.103-260105-0001 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG VIỆT | Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ |
| 6 | H31.36.103-260107-0001 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUỐC HUY | Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ |