| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.189-251205-0002 | 05/12/2025 | 21/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ KHUYÊN | Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương |
| 2 | H31.36.189-251208-0001 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NGUYỄN NAM KHA | Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương |
| 3 | H31.36.189-251224-0001 | 24/12/2025 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HỒ | Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương |
| 4 | H31.36.189-251226-0023 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHAM QUANG HUY | Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương |