| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.168-251013-0007 | 13/10/2025 | 04/11/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN THẾ HẬU | Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Bằng |
| 2 | H31.36.168-260309-0001 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | DƯƠNG THỊ ĐÀO | Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Bằng |
| 3 | H31.36.168-260311-0007 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM VĂN TRÌNH | Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Bằng |