| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.00.15.H31-241226-0060 | 26/12/2024 | 10/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG THỊ THANH HÀ | Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TNMT |
| 2 | 000.00.15.H31-241114-0053 | 18/11/2024 | 11/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG THỊ THANH HÀ | Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TNMT |