Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận TN và TKQ UBND Khoái Châu | 741 | 658 | 658 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
UBND Xã An Vỹ | 631 | 616 | 616 | 0 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
UBND Xã Bình Minh | 680 | 673 | 673 | 0 | 82 % | 18 % | 0 % |
UBND Xã Dân Tiến | 367 | 365 | 365 | 0 | 29.6 % | 70.4 % | 0 % |
UBND Xã Nguyễn Huệ | 402 | 399 | 399 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
UBND Xã Phạm Hồng Thái | 721 | 708 | 708 | 0 | 80.2 % | 19.8 % | 0 % |
UBND Xã Ông Đình | 331 | 326 | 326 | 0 | 29.8 % | 70.2 % | 0 % |
UBND Xã Đông Tảo | 377 | 377 | 377 | 0 | 53.3 % | 46.7 % | 0 % |
UBND Xã Đại Tập | 318 | 318 | 318 | 0 | 76.1 % | 23.9 % | 0 % |
UBND Xã Đồng Tiến | 279 | 274 | 274 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
UBND thị trấn Khoái Châu | 607 | 597 | 597 | 0 | 86.6 % | 13.4 % | 0 % |
UBND xã Chí Minh | 386 | 379 | 379 | 0 | 69.1 % | 30.9 % | 0 % |
UBND xã Liên Khê | 210 | 208 | 208 | 0 | 63.9 % | 36.1 % | 0 % |
UBND xã Phùng Hưng | 248 | 244 | 244 | 0 | 87.7 % | 12.3 % | 0 % |
UBND xã Thuần Hưng | 293 | 286 | 286 | 0 | 77.6 % | 22.4 % | 0 % |
UBND xã Tân Châu | 210 | 208 | 208 | 0 | 55.8 % | 44.2 % | 0 % |
UBND xã Tân Dân | 724 | 720 | 720 | 0 | 75.4 % | 24.6 % | 0 % |
UBND xã Tứ Dân | 301 | 301 | 301 | 0 | 82.7 % | 17.3 % | 0 % |
UBND xã Việt Hòa | 172 | 172 | 172 | 0 | 73.8 % | 26.2 % | 0 % |
UBND xã Đông Kết | 672 | 668 | 668 | 0 | 68.7 % | 31.3 % | 0 % |
UBND xã Đông Ninh | 206 | 205 | 205 | 0 | 60.5 % | 39.5 % | 0 % |

Bộ phận TN và TKQ UBND Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
741
Số hồ sơ xử lý:
658
Trước & đúng hạn:
658
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.4%
Đúng hạn:
10.6%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã An Vỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
631
Số hồ sơ xử lý:
616
Trước & đúng hạn:
616
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.7%
Đúng hạn:
13.3%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Bình Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
680
Số hồ sơ xử lý:
673
Trước & đúng hạn:
673
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
82%
Đúng hạn:
18%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Dân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
367
Số hồ sơ xử lý:
365
Trước & đúng hạn:
365
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
29.6%
Đúng hạn:
70.4%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Nguyễn Huệ
Số hồ sơ tiếp nhận:
402
Số hồ sơ xử lý:
399
Trước & đúng hạn:
399
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
5%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Phạm Hồng Thái
Số hồ sơ tiếp nhận:
721
Số hồ sơ xử lý:
708
Trước & đúng hạn:
708
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.2%
Đúng hạn:
19.8%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Ông Đình
Số hồ sơ tiếp nhận:
331
Số hồ sơ xử lý:
326
Trước & đúng hạn:
326
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
29.8%
Đúng hạn:
70.2%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Đông Tảo
Số hồ sơ tiếp nhận:
377
Số hồ sơ xử lý:
377
Trước & đúng hạn:
377
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
53.3%
Đúng hạn:
46.7%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Đại Tập
Số hồ sơ tiếp nhận:
318
Số hồ sơ xử lý:
318
Trước & đúng hạn:
318
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
76.1%
Đúng hạn:
23.9%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Đồng Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
279
Số hồ sơ xử lý:
274
Trước & đúng hạn:
274
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.2%
Đúng hạn:
5.8%
Trễ hạn:
0%

UBND thị trấn Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
607
Số hồ sơ xử lý:
597
Trước & đúng hạn:
597
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.6%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
386
Số hồ sơ xử lý:
379
Trước & đúng hạn:
379
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
69.1%
Đúng hạn:
30.9%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Liên Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
210
Số hồ sơ xử lý:
208
Trước & đúng hạn:
208
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
63.9%
Đúng hạn:
36.1%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Phùng Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
248
Số hồ sơ xử lý:
244
Trước & đúng hạn:
244
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.7%
Đúng hạn:
12.3%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Thuần Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
293
Số hồ sơ xử lý:
286
Trước & đúng hạn:
286
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
77.6%
Đúng hạn:
22.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Tân Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
210
Số hồ sơ xử lý:
208
Trước & đúng hạn:
208
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
55.8%
Đúng hạn:
44.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Tân Dân
Số hồ sơ tiếp nhận:
724
Số hồ sơ xử lý:
720
Trước & đúng hạn:
720
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75.4%
Đúng hạn:
24.6%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Tứ Dân
Số hồ sơ tiếp nhận:
301
Số hồ sơ xử lý:
301
Trước & đúng hạn:
301
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
82.7%
Đúng hạn:
17.3%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Việt Hòa
Số hồ sơ tiếp nhận:
172
Số hồ sơ xử lý:
172
Trước & đúng hạn:
172
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
73.8%
Đúng hạn:
26.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Đông Kết
Số hồ sơ tiếp nhận:
672
Số hồ sơ xử lý:
668
Trước & đúng hạn:
668
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
68.7%
Đúng hạn:
31.3%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Đông Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
206
Số hồ sơ xử lý:
205
Trước & đúng hạn:
205
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
60.5%
Đúng hạn:
39.5%
Trễ hạn:
0%