Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận tiếp nhận & trả kết quả huyện Ân Thi | 406 | 329 | 329 | 0 | 76.9 % | 23.1 % | 0 % |
UBND Thị Trấn Ân Thi | 436 | 406 | 406 | 0 | 29.1 % | 70.9 % | 0 % |
UBND Xã Bãi Sậy | 128 | 126 | 126 | 0 | 32.5 % | 67.5 % | 0 % |
UBND Xã Bắc Sơn | 192 | 189 | 189 | 0 | 62.4 % | 37.6 % | 0 % |
UBND Xã Cẩm Ninh | 208 | 197 | 197 | 0 | 60.9 % | 39.1 % | 0 % |
UBND Xã Hoàng Hoa Thám | 288 | 274 | 274 | 0 | 59.5 % | 40.5 % | 0 % |
UBND Xã Hạ Lễ | 124 | 112 | 112 | 0 | 17 % | 83 % | 0 % |
UBND Xã Hồ Tùng Mậu | 226 | 218 | 218 | 0 | 51.8 % | 48.2 % | 0 % |
UBND Xã Hồng Quang | 321 | 284 | 284 | 0 | 44 % | 56 % | 0 % |
UBND Xã Phù Ủng | 195 | 188 | 188 | 0 | 57.4 % | 42.6 % | 0 % |
UBND Xã Quang Vinh | 228 | 219 | 219 | 0 | 22.4 % | 77.6 % | 0 % |
UBND Xã Tiền Phong | 295 | 289 | 289 | 0 | 46 % | 54 % | 0 % |
UBND Xã Đa Lộc | 418 | 405 | 405 | 0 | 77.5 % | 22.5 % | 0 % |
UBND Xã Đào Dương | 359 | 359 | 359 | 0 | 46.2 % | 53.8 % | 0 % |
UBND Xã Đặng Lễ | 272 | 270 | 270 | 0 | 52.2 % | 47.8 % | 0 % |
UBND xã Nguyễn Trãi | 168 | 159 | 159 | 0 | 58.5 % | 41.5 % | 0 % |
UBND xã Quảng Lãng | 295 | 294 | 294 | 0 | 66 % | 34 % | 0 % |
UBND xã Vân Du | 195 | 192 | 192 | 0 | 64.1 % | 35.9 % | 0 % |
UBND xã Xuân Trúc | 337 | 337 | 337 | 0 | 75.1 % | 24.9 % | 0 % |

Bộ phận tiếp nhận & trả kết quả huyện Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
406
Số hồ sơ xử lý:
329
Trước & đúng hạn:
329
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
76.9%
Đúng hạn:
23.1%
Trễ hạn:
0%

UBND Thị Trấn Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
436
Số hồ sơ xử lý:
406
Trước & đúng hạn:
406
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
29.1%
Đúng hạn:
70.9%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Bãi Sậy
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
126
Trước & đúng hạn:
126
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
32.5%
Đúng hạn:
67.5%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Bắc Sơn
Số hồ sơ tiếp nhận:
192
Số hồ sơ xử lý:
189
Trước & đúng hạn:
189
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
62.4%
Đúng hạn:
37.6%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Cẩm Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
208
Số hồ sơ xử lý:
197
Trước & đúng hạn:
197
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
60.9%
Đúng hạn:
39.1%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ tiếp nhận:
288
Số hồ sơ xử lý:
274
Trước & đúng hạn:
274
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
59.5%
Đúng hạn:
40.5%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Hạ Lễ
Số hồ sơ tiếp nhận:
124
Số hồ sơ xử lý:
112
Trước & đúng hạn:
112
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
17%
Đúng hạn:
83%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Hồ Tùng Mậu
Số hồ sơ tiếp nhận:
226
Số hồ sơ xử lý:
218
Trước & đúng hạn:
218
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
51.8%
Đúng hạn:
48.2%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Hồng Quang
Số hồ sơ tiếp nhận:
321
Số hồ sơ xử lý:
284
Trước & đúng hạn:
284
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
44%
Đúng hạn:
56%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Phù Ủng
Số hồ sơ tiếp nhận:
195
Số hồ sơ xử lý:
188
Trước & đúng hạn:
188
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
57.4%
Đúng hạn:
42.6%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Quang Vinh
Số hồ sơ tiếp nhận:
228
Số hồ sơ xử lý:
219
Trước & đúng hạn:
219
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
22.4%
Đúng hạn:
77.6%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Tiền Phong
Số hồ sơ tiếp nhận:
295
Số hồ sơ xử lý:
289
Trước & đúng hạn:
289
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
46%
Đúng hạn:
54%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Đa Lộc
Số hồ sơ tiếp nhận:
418
Số hồ sơ xử lý:
405
Trước & đúng hạn:
405
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
77.5%
Đúng hạn:
22.5%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Đào Dương
Số hồ sơ tiếp nhận:
359
Số hồ sơ xử lý:
359
Trước & đúng hạn:
359
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
46.2%
Đúng hạn:
53.8%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Đặng Lễ
Số hồ sơ tiếp nhận:
272
Số hồ sơ xử lý:
270
Trước & đúng hạn:
270
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
52.2%
Đúng hạn:
47.8%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ tiếp nhận:
168
Số hồ sơ xử lý:
159
Trước & đúng hạn:
159
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
58.5%
Đúng hạn:
41.5%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Quảng Lãng
Số hồ sơ tiếp nhận:
295
Số hồ sơ xử lý:
294
Trước & đúng hạn:
294
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66%
Đúng hạn:
34%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Vân Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
195
Số hồ sơ xử lý:
192
Trước & đúng hạn:
192
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
64.1%
Đúng hạn:
35.9%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Xuân Trúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
337
Số hồ sơ xử lý:
337
Trước & đúng hạn:
337
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75.1%
Đúng hạn:
24.9%
Trễ hạn:
0%