Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ | 395 | 356 | 352 | 4 | 64 % | 34.8 % | 1.1 % |
Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
UBND Thị trấn Vương | 2229 | 2218 | 2218 | 0 | 24.3 % | 75.7 % | 0 % |
UBND Xã Thiện Phiến | 295 | 293 | 293 | 0 | 45.4 % | 54.6 % | 0 % |
UBND Xã Thủ Sỹ | 134 | 118 | 118 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
UBND xã An Viên | 897 | 863 | 863 | 0 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
UBND xã Cương Chính | 1077 | 1064 | 1064 | 0 | 13.3 % | 86.7 % | 0 % |
UBND xã Hưng Đạo | 449 | 437 | 437 | 0 | 13 % | 87 % | 0 % |
UBND xã Hải Thắng | 873 | 852 | 852 | 0 | 58.5 % | 41.5 % | 0 % |
UBND xã Lệ Xá | 564 | 561 | 561 | 0 | 22.8 % | 77.2 % | 0 % |
UBND xã Nhật Tân | 281 | 276 | 276 | 0 | 31.9 % | 68.1 % | 0 % |
UBND xã Thụy Lôi | 388 | 373 | 372 | 1 | 17.7 % | 82 % | 0.3 % |
UBND xã Trung Dũng | 297 | 295 | 283 | 12 | 27.1 % | 68.8 % | 4.1 % |
Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |

Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận:
395
Số hồ sơ xử lý:
356
Trước & đúng hạn:
352
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
64%
Đúng hạn:
34.8%
Trễ hạn:
1.1%

Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%

UBND Thị trấn Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2229
Số hồ sơ xử lý:
2218
Trước & đúng hạn:
2218
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
24.3%
Đúng hạn:
75.7%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Thiện Phiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
295
Số hồ sơ xử lý:
293
Trước & đúng hạn:
293
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
45.4%
Đúng hạn:
54.6%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Thủ Sỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
134
Số hồ sơ xử lý:
118
Trước & đúng hạn:
118
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0%

UBND xã An Viên
Số hồ sơ tiếp nhận:
897
Số hồ sơ xử lý:
863
Trước & đúng hạn:
863
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.5%
Đúng hạn:
15.5%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Cương Chính
Số hồ sơ tiếp nhận:
1077
Số hồ sơ xử lý:
1064
Trước & đúng hạn:
1064
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
13.3%
Đúng hạn:
86.7%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
449
Số hồ sơ xử lý:
437
Trước & đúng hạn:
437
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
13%
Đúng hạn:
87%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hải Thắng
Số hồ sơ tiếp nhận:
873
Số hồ sơ xử lý:
852
Trước & đúng hạn:
852
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
58.5%
Đúng hạn:
41.5%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Lệ Xá
Số hồ sơ tiếp nhận:
564
Số hồ sơ xử lý:
561
Trước & đúng hạn:
561
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
22.8%
Đúng hạn:
77.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Nhật Tân
Số hồ sơ tiếp nhận:
281
Số hồ sơ xử lý:
276
Trước & đúng hạn:
276
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
31.9%
Đúng hạn:
68.1%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Thụy Lôi
Số hồ sơ tiếp nhận:
388
Số hồ sơ xử lý:
373
Trước & đúng hạn:
372
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
17.7%
Đúng hạn:
82%
Trễ hạn:
0.3%

UBND xã Trung Dũng
Số hồ sơ tiếp nhận:
297
Số hồ sơ xử lý:
295
Trước & đúng hạn:
283
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
27.1%
Đúng hạn:
68.8%
Trễ hạn:
4.1%

Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%