Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên | 836 | 677 | 675 | 2 | 88.6 % | 11.1 % | 0.3 % |
UBND Phường An Tảo | 783 | 778 | 778 | 0 | 18.9 % | 81.1 % | 0 % |
UBND Phường Hồng Châu | 554 | 547 | 547 | 0 | 11.9 % | 88.1 % | 0 % |
UBND Phường Lê Lợi | 644 | 634 | 634 | 0 | 71.3 % | 28.7 % | 0 % |
UBND phường Hiến Nam | 391 | 376 | 376 | 0 | 46 % | 54 % | 0 % |
UBND phường Lam Sơn | 554 | 551 | 551 | 0 | 42.3 % | 57.7 % | 0 % |
UBND phường Minh Khai | 408 | 404 | 404 | 0 | 36.9 % | 63.1 % | 0 % |
UBND xã Bảo Khê | 405 | 395 | 395 | 0 | 51.6 % | 48.4 % | 0 % |
UBND xã Hoàng Hanh | 309 | 302 | 302 | 0 | 54.6 % | 45.4 % | 0 % |
UBND xã Hùng Cường | 241 | 235 | 221 | 14 | 39.1 % | 54.9 % | 6 % |
UBND xã Liên Phương | 921 | 888 | 888 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
UBND xã Phú Cường | 383 | 321 | 321 | 0 | 37.7 % | 62.3 % | 0 % |
UBND xã Phương Nam | 472 | 470 | 470 | 0 | 34.3 % | 65.7 % | 0 % |
UBND xã Quảng Châu | 761 | 734 | 734 | 0 | 33 % | 67 % | 0 % |
UBND xã Trung Nghĩa | 541 | 541 | 541 | 0 | 75.2 % | 24.8 % | 0 % |
UBND xã Tân Hưng | 557 | 554 | 554 | 0 | 38.1 % | 61.9 % | 0 % |

Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
836
Số hồ sơ xử lý:
677
Trước & đúng hạn:
675
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
88.6%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
0.3%

UBND Phường An Tảo
Số hồ sơ tiếp nhận:
783
Số hồ sơ xử lý:
778
Trước & đúng hạn:
778
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
18.9%
Đúng hạn:
81.1%
Trễ hạn:
0%

UBND Phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
554
Số hồ sơ xử lý:
547
Trước & đúng hạn:
547
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
11.9%
Đúng hạn:
88.1%
Trễ hạn:
0%

UBND Phường Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
644
Số hồ sơ xử lý:
634
Trước & đúng hạn:
634
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.3%
Đúng hạn:
28.7%
Trễ hạn:
0%

UBND phường Hiến Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
391
Số hồ sơ xử lý:
376
Trước & đúng hạn:
376
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
46%
Đúng hạn:
54%
Trễ hạn:
0%

UBND phường Lam Sơn
Số hồ sơ tiếp nhận:
554
Số hồ sơ xử lý:
551
Trước & đúng hạn:
551
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
42.3%
Đúng hạn:
57.7%
Trễ hạn:
0%

UBND phường Minh Khai
Số hồ sơ tiếp nhận:
408
Số hồ sơ xử lý:
404
Trước & đúng hạn:
404
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
36.9%
Đúng hạn:
63.1%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Bảo Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
405
Số hồ sơ xử lý:
395
Trước & đúng hạn:
395
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
51.6%
Đúng hạn:
48.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hoàng Hanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
309
Số hồ sơ xử lý:
302
Trước & đúng hạn:
302
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
54.6%
Đúng hạn:
45.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hùng Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
241
Số hồ sơ xử lý:
235
Trước & đúng hạn:
221
Trễ hạn:
14
Trước hạn:
39.1%
Đúng hạn:
54.9%
Trễ hạn:
6%

UBND xã Liên Phương
Số hồ sơ tiếp nhận:
921
Số hồ sơ xử lý:
888
Trước & đúng hạn:
888
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.8%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Phú Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
383
Số hồ sơ xử lý:
321
Trước & đúng hạn:
321
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
37.7%
Đúng hạn:
62.3%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Phương Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
472
Số hồ sơ xử lý:
470
Trước & đúng hạn:
470
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
34.3%
Đúng hạn:
65.7%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Quảng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
761
Số hồ sơ xử lý:
734
Trước & đúng hạn:
734
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
33%
Đúng hạn:
67%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Trung Nghĩa
Số hồ sơ tiếp nhận:
541
Số hồ sơ xử lý:
541
Trước & đúng hạn:
541
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75.2%
Đúng hạn:
24.8%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
557
Số hồ sơ xử lý:
554
Trước & đúng hạn:
554
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
38.1%
Đúng hạn:
61.9%
Trễ hạn:
0%