Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên | 818 | 652 | 650 | 2 | 88.2 % | 11.5 % | 0.3 % |
UBND Phường An Tảo | 775 | 769 | 769 | 0 | 18.7 % | 81.3 % | 0 % |
UBND Phường Hồng Châu | 545 | 538 | 538 | 0 | 12.1 % | 87.9 % | 0 % |
UBND Phường Lê Lợi | 628 | 618 | 618 | 0 | 71.2 % | 28.8 % | 0 % |
UBND phường Hiến Nam | 389 | 373 | 373 | 0 | 45.8 % | 54.2 % | 0 % |
UBND phường Lam Sơn | 542 | 538 | 538 | 0 | 42.2 % | 57.8 % | 0 % |
UBND phường Minh Khai | 406 | 402 | 402 | 0 | 36.6 % | 63.4 % | 0 % |
UBND xã Bảo Khê | 395 | 387 | 387 | 0 | 50.6 % | 49.4 % | 0 % |
UBND xã Hoàng Hanh | 304 | 302 | 302 | 0 | 54.6 % | 45.4 % | 0 % |
UBND xã Hùng Cường | 239 | 234 | 220 | 14 | 38.9 % | 55.1 % | 6 % |
UBND xã Liên Phương | 897 | 864 | 864 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
UBND xã Phú Cường | 368 | 314 | 314 | 0 | 37.6 % | 62.4 % | 0 % |
UBND xã Phương Nam | 466 | 460 | 460 | 0 | 33.9 % | 66.1 % | 0 % |
UBND xã Quảng Châu | 751 | 722 | 722 | 0 | 33 % | 67 % | 0 % |
UBND xã Trung Nghĩa | 525 | 524 | 524 | 0 | 76.7 % | 23.3 % | 0 % |
UBND xã Tân Hưng | 553 | 551 | 551 | 0 | 38.3 % | 61.7 % | 0 % |

Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
818
Số hồ sơ xử lý:
652
Trước & đúng hạn:
650
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
88.2%
Đúng hạn:
11.5%
Trễ hạn:
0.3%

UBND Phường An Tảo
Số hồ sơ tiếp nhận:
775
Số hồ sơ xử lý:
769
Trước & đúng hạn:
769
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
18.7%
Đúng hạn:
81.3%
Trễ hạn:
0%

UBND Phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
545
Số hồ sơ xử lý:
538
Trước & đúng hạn:
538
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
12.1%
Đúng hạn:
87.9%
Trễ hạn:
0%

UBND Phường Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
628
Số hồ sơ xử lý:
618
Trước & đúng hạn:
618
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.2%
Đúng hạn:
28.8%
Trễ hạn:
0%

UBND phường Hiến Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
389
Số hồ sơ xử lý:
373
Trước & đúng hạn:
373
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
45.8%
Đúng hạn:
54.2%
Trễ hạn:
0%

UBND phường Lam Sơn
Số hồ sơ tiếp nhận:
542
Số hồ sơ xử lý:
538
Trước & đúng hạn:
538
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
42.2%
Đúng hạn:
57.8%
Trễ hạn:
0%

UBND phường Minh Khai
Số hồ sơ tiếp nhận:
406
Số hồ sơ xử lý:
402
Trước & đúng hạn:
402
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
36.6%
Đúng hạn:
63.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Bảo Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
395
Số hồ sơ xử lý:
387
Trước & đúng hạn:
387
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
50.6%
Đúng hạn:
49.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hoàng Hanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
304
Số hồ sơ xử lý:
302
Trước & đúng hạn:
302
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
54.6%
Đúng hạn:
45.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hùng Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
239
Số hồ sơ xử lý:
234
Trước & đúng hạn:
220
Trễ hạn:
14
Trước hạn:
38.9%
Đúng hạn:
55.1%
Trễ hạn:
6%

UBND xã Liên Phương
Số hồ sơ tiếp nhận:
897
Số hồ sơ xử lý:
864
Trước & đúng hạn:
864
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Phú Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
368
Số hồ sơ xử lý:
314
Trước & đúng hạn:
314
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
37.6%
Đúng hạn:
62.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Phương Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
466
Số hồ sơ xử lý:
460
Trước & đúng hạn:
460
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
33.9%
Đúng hạn:
66.1%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Quảng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
751
Số hồ sơ xử lý:
722
Trước & đúng hạn:
722
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
33%
Đúng hạn:
67%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Trung Nghĩa
Số hồ sơ tiếp nhận:
525
Số hồ sơ xử lý:
524
Trước & đúng hạn:
524
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
76.7%
Đúng hạn:
23.3%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
553
Số hồ sơ xử lý:
551
Trước & đúng hạn:
551
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
38.3%
Đúng hạn:
61.7%
Trễ hạn:
0%