Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ | 399 | 359 | 355 | 4 | 64.3 % | 34.5 % | 1.1 % |
Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
UBND Thị trấn Vương | 2262 | 2254 | 2254 | 0 | 23.9 % | 76.1 % | 0 % |
UBND Xã Thiện Phiến | 298 | 296 | 296 | 0 | 45.3 % | 54.7 % | 0 % |
UBND Xã Thủ Sỹ | 131 | 121 | 121 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
UBND xã An Viên | 901 | 867 | 867 | 0 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
UBND xã Cương Chính | 1083 | 1070 | 1070 | 0 | 13.8 % | 86.2 % | 0 % |
UBND xã Hưng Đạo | 455 | 455 | 455 | 0 | 12.5 % | 87.5 % | 0 % |
UBND xã Hải Thắng | 879 | 858 | 858 | 0 | 58.4 % | 41.6 % | 0 % |
UBND xã Lệ Xá | 564 | 561 | 561 | 0 | 22.8 % | 77.2 % | 0 % |
UBND xã Nhật Tân | 283 | 280 | 280 | 0 | 31.8 % | 68.2 % | 0 % |
UBND xã Thụy Lôi | 434 | 419 | 418 | 1 | 16 % | 83.8 % | 0.2 % |
UBND xã Trung Dũng | 300 | 299 | 287 | 12 | 27.4 % | 68.6 % | 4 % |
Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |

Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận:
399
Số hồ sơ xử lý:
359
Trước & đúng hạn:
355
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
64.3%
Đúng hạn:
34.5%
Trễ hạn:
1.1%

Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%

UBND Thị trấn Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
2262
Số hồ sơ xử lý:
2254
Trước & đúng hạn:
2254
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
23.9%
Đúng hạn:
76.1%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Thiện Phiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
298
Số hồ sơ xử lý:
296
Trước & đúng hạn:
296
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
45.3%
Đúng hạn:
54.7%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Thủ Sỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
131
Số hồ sơ xử lý:
121
Trước & đúng hạn:
121
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
0%

UBND xã An Viên
Số hồ sơ tiếp nhận:
901
Số hồ sơ xử lý:
867
Trước & đúng hạn:
867
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.1%
Đúng hạn:
15.9%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Cương Chính
Số hồ sơ tiếp nhận:
1083
Số hồ sơ xử lý:
1070
Trước & đúng hạn:
1070
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
13.8%
Đúng hạn:
86.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
455
Số hồ sơ xử lý:
455
Trước & đúng hạn:
455
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
12.5%
Đúng hạn:
87.5%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Hải Thắng
Số hồ sơ tiếp nhận:
879
Số hồ sơ xử lý:
858
Trước & đúng hạn:
858
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
58.4%
Đúng hạn:
41.6%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Lệ Xá
Số hồ sơ tiếp nhận:
564
Số hồ sơ xử lý:
561
Trước & đúng hạn:
561
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
22.8%
Đúng hạn:
77.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Nhật Tân
Số hồ sơ tiếp nhận:
283
Số hồ sơ xử lý:
280
Trước & đúng hạn:
280
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
31.8%
Đúng hạn:
68.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Thụy Lôi
Số hồ sơ tiếp nhận:
434
Số hồ sơ xử lý:
419
Trước & đúng hạn:
418
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
16%
Đúng hạn:
83.8%
Trễ hạn:
0.2%

UBND xã Trung Dũng
Số hồ sơ tiếp nhận:
300
Số hồ sơ xử lý:
299
Trước & đúng hạn:
287
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
27.4%
Đúng hạn:
68.6%
Trễ hạn:
4%

Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%