Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động | 1434 | 1136 | 1136 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
UBND Thị trấn Lương Bằng | 667 | 664 | 664 | 0 | 20.6 % | 79.4 % | 0 % |
UBND Xã Phạm Ngũ Lão | 456 | 451 | 451 | 0 | 21.5 % | 78.5 % | 0 % |
UBND Xã Diên Hồng | 663 | 662 | 662 | 0 | 41.5 % | 58.5 % | 0 % |
UBND Xã Hiệp Cường | 504 | 504 | 504 | 0 | 25.2 % | 74.8 % | 0 % |
UBND xã Chính Nghĩa | 266 | 266 | 265 | 1 | 39.5 % | 60.2 % | 0.4 % |
UBND xã Hùng An | 258 | 256 | 254 | 2 | 40.2 % | 59 % | 0.8 % |
UBND xã Mai Động | 392 | 392 | 392 | 0 | 39.5 % | 60.5 % | 0 % |
UBND xã Nghĩa Dân | 491 | 491 | 491 | 0 | 50.3 % | 49.7 % | 0 % |
UBND xã Ngọc Thanh | 592 | 591 | 591 | 0 | 18.3 % | 81.7 % | 0 % |
UBND xã Phú Thọ | 1428 | 1422 | 1422 | 0 | 24.5 % | 75.5 % | 0 % |
UBND xã Song Mai | 585 | 580 | 580 | 0 | 36.6 % | 63.4 % | 0 % |
UBND xã Toàn Thắng | 531 | 529 | 529 | 0 | 67.7 % | 32.3 % | 0 % |
UBND xã Vĩnh Xá | 232 | 230 | 229 | 1 | 43 % | 56.5 % | 0.4 % |
UBND xã Đồng Thanh | 154 | 149 | 149 | 0 | 73.8 % | 26.2 % | 0 % |
UBND xã Đức Hợp | 441 | 440 | 438 | 2 | 39.8 % | 59.8 % | 0.5 % |

Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
Số hồ sơ tiếp nhận:
1434
Số hồ sơ xử lý:
1136
Trước & đúng hạn:
1136
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
9.3%
Trễ hạn:
0%

UBND Thị trấn Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
667
Số hồ sơ xử lý:
664
Trước & đúng hạn:
664
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
20.6%
Đúng hạn:
79.4%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ tiếp nhận:
456
Số hồ sơ xử lý:
451
Trước & đúng hạn:
451
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
21.5%
Đúng hạn:
78.5%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Diên Hồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
663
Số hồ sơ xử lý:
662
Trước & đúng hạn:
662
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
41.5%
Đúng hạn:
58.5%
Trễ hạn:
0%

UBND Xã Hiệp Cường
Số hồ sơ tiếp nhận:
504
Số hồ sơ xử lý:
504
Trước & đúng hạn:
504
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
25.2%
Đúng hạn:
74.8%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Chính Nghĩa
Số hồ sơ tiếp nhận:
266
Số hồ sơ xử lý:
266
Trước & đúng hạn:
265
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
39.5%
Đúng hạn:
60.2%
Trễ hạn:
0.4%

UBND xã Hùng An
Số hồ sơ tiếp nhận:
258
Số hồ sơ xử lý:
256
Trước & đúng hạn:
254
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
40.2%
Đúng hạn:
59%
Trễ hạn:
0.8%

UBND xã Mai Động
Số hồ sơ tiếp nhận:
392
Số hồ sơ xử lý:
392
Trước & đúng hạn:
392
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
39.5%
Đúng hạn:
60.5%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ tiếp nhận:
491
Số hồ sơ xử lý:
491
Trước & đúng hạn:
491
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
50.3%
Đúng hạn:
49.7%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Ngọc Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
592
Số hồ sơ xử lý:
591
Trước & đúng hạn:
591
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
18.3%
Đúng hạn:
81.7%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Phú Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1428
Số hồ sơ xử lý:
1422
Trước & đúng hạn:
1422
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
24.5%
Đúng hạn:
75.5%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Song Mai
Số hồ sơ tiếp nhận:
585
Số hồ sơ xử lý:
580
Trước & đúng hạn:
580
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
36.6%
Đúng hạn:
63.4%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Toàn Thắng
Số hồ sơ tiếp nhận:
531
Số hồ sơ xử lý:
529
Trước & đúng hạn:
529
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
67.7%
Đúng hạn:
32.3%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Vĩnh Xá
Số hồ sơ tiếp nhận:
232
Số hồ sơ xử lý:
230
Trước & đúng hạn:
229
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
43%
Đúng hạn:
56.5%
Trễ hạn:
0.4%

UBND xã Đồng Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
154
Số hồ sơ xử lý:
149
Trước & đúng hạn:
149
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
73.8%
Đúng hạn:
26.2%
Trễ hạn:
0%

UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ tiếp nhận:
441
Số hồ sơ xử lý:
440
Trước & đúng hạn:
438
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
39.8%
Đúng hạn:
59.8%
Trễ hạn:
0.5%