Bộ phận TN&TKQ thị xã Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý: 4499
Đúng & trước hạn: 4124
Trễ hạn: 375
Trước hạn: 87.02
Đúng hạn: 4.65
Trễ hạn: 8.33%
UBND Xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý: 4893
Đúng & trước hạn: 4891
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 96.46
Đúng hạn: 3.49
Trễ hạn: 0.05%
UBND Xã Cẩm Xá
Số hồ sơ xử lý: 3248
Đúng & trước hạn: 3234
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 98.68
Đúng hạn: 0.89
Trễ hạn: 0.43%
UBND Xã Dương Quang
Số hồ sơ xử lý: 2478
Đúng & trước hạn: 2475
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 83.21
Đúng hạn: 16.67
Trễ hạn: 0.12%
UBND Xã Hòa Phong
Số hồ sơ xử lý: 2772
Đúng & trước hạn: 2748
Trễ hạn: 24
Trước hạn: 85.61
Đúng hạn: 13.53
Trễ hạn: 0.86%
UBND Xã Hưng Long
Số hồ sơ xử lý: 1053
Đúng & trước hạn: 1039
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 95.63
Đúng hạn: 3.04
Trễ hạn: 1.33%
UBND phường Bạch Sam
Số hồ sơ xử lý: 2700
Đúng & trước hạn: 2689
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 94.33
Đúng hạn: 5.26
Trễ hạn: 0.41%
UBND phường Bần Yên Nhân
Số hồ sơ xử lý: 5473
Đúng & trước hạn: 5452
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 97.92
Đúng hạn: 1.7
Trễ hạn: 0.38%
UBND phường Dị Sử
Số hồ sơ xử lý: 4843
Đúng & trước hạn: 4813
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 79.89
Đúng hạn: 19.49
Trễ hạn: 0.62%
UBND phường Minh Đức
Số hồ sơ xử lý: 7707
Đúng & trước hạn: 7705
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 96.46
Đúng hạn: 3.52
Trễ hạn: 0.02%
UBND phường Nhân Hòa
Số hồ sơ xử lý: 3610
Đúng & trước hạn: 3607
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 95.4
Đúng hạn: 4.52
Trễ hạn: 0.08%
UBND phường Phan Đình Phùng
Số hồ sơ xử lý: 2434
Đúng & trước hạn: 2423
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 89.28
Đúng hạn: 10.27
Trễ hạn: 0.45%
UBND phường Phùng Chí Kiên
Số hồ sơ xử lý: 2401
Đúng & trước hạn: 2401
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.54
Đúng hạn: 5.46
Trễ hạn: 0%
UBND xã Xuân Dục
Số hồ sơ xử lý: 2773
Đúng & trước hạn: 2772
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.67
Đúng hạn: 4.29
Trễ hạn: 0.04%