STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 25393719100225 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ MIẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
2 25393719110236 04/11/2019 06/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ GIANG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
3 25393719110233 01/11/2019 22/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ XUÂN THÀNH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
4 25393719110227 01/11/2019 05/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN THỊ OANH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
5 25393719100226 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
VŨ THỊ NGA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
6 25393719100223 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ BIỂN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
7 25393719100224 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN BÔNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
8 25393719110247 20/11/2019 11/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM TRỌNG SỰ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
9 25393719110250 21/11/2019 25/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 30 ngày.
NGÔ THỊ TRANG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
10 25393719110243 19/11/2019 10/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TÀI CƯƠNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
11 25393719110246 19/11/2019 10/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM XUÂN ĐẠT UBND Xã Hồ Tùng Mậu
12 25393719110255 27/11/2019 18/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN NHIỀU UBND Xã Hồ Tùng Mậu
13 25393719110256 28/11/2019 19/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN ĐỨC THÀNH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
14 25393719110254 27/11/2019 18/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN NHIỀU UBND Xã Hồ Tùng Mậu
15 25393719120265 04/12/2019 09/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ QUYẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
16 25393719120262 03/12/2019 24/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN HÓA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
17 25393419121592 30/12/2019 31/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUỐC GIANG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
18 25393419121591 30/12/2019 31/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUỐC GIANG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
19 25393719100195 17/10/2019 07/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUÂN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
20 25393719100197 18/10/2019 22/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ HÙNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
21 25393719100196 17/10/2019 07/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
22 25393719100198 18/10/2019 22/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
VŨ ĐỨC KHƯỜNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
23 25393719100212 22/10/2019 12/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM NHƯ QUYẾT UBND Xã Hồ Tùng Mậu
24 25393719100207 21/10/2019 11/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NHỮ QUANG ANH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
25 25393719100206 21/10/2019 23/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN THỊ TỰA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
26 25393719110237 04/11/2019 06/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI KIM TỨ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
27 25393719110244 19/11/2019 10/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ MIẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
28 25393719110249 21/11/2019 12/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
29 25393719110248 20/11/2019 11/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM TRỌNG SỰ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
30 25393719110245 19/11/2019 21/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN TÀI QUYẾT UBND Xã Hồ Tùng Mậu
31 25393719110238 06/11/2019 27/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
32 25393719120269 05/12/2019 26/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH TUẤN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
33 25393719120268 04/12/2019 06/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG VĂN HÒA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
34 25393019120508 09/12/2019 23/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG UBND Xã Đặng Lễ
35 000.16.41.H31-200102-0005 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN SƠN UBND Xã Quang Vinh
36 000.19.41.H31-200107-0004 07/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ THANH UBND xã Vân Du
37 000.16.41.H31-200102-0006 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN TUÂN UBND Xã Quang Vinh
38 000.19.41.H31-200102-0001 02/01/2020 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH ĐỒNG UBND xã Vân Du
39 000.19.41.H31-200102-0002 02/01/2020 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG QUANG MẠNH UBND xã Vân Du
40 000.16.41.H31-200102-0007 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN DIỄN UBND Xã Quang Vinh
41 000.16.41.H31-200102-0008 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM XUÂN THANH UBND Xã Quang Vinh
42 000.19.41.H31-200107-0002 07/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG ĐÌNH NGỌC UBND xã Vân Du
43 000.00.41.H31-200106-0010 06/01/2020 03/02/2020 04/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÙY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
44 000.00.41.H31-200121-0005 21/01/2020 05/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG TUYÊN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
45 000.12.41.H31-200203-0003 03/02/2020 04/02/2020 05/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG UBND Xã Hồng Vân
46 000.18.41.H31-200116-0001 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN UBND Xã Tiền Phong
47 000.18.41.H31-200116-0003 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN UBND Xã Tiền Phong
48 000.18.41.H31-200109-0007 09/01/2020 10/01/2020 12/01/2020
Trễ hạn 0 ngày.
MAI VĂN QUYNH UBND Xã Tiền Phong
49 000.02.41.H31-200117-0001 17/01/2020 20/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA UBND Xã Bắc Sơn
50 000.18.41.H31-200116-0004 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN UBND Xã Tiền Phong
51 000.18.41.H31-200116-0002 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN UBND Xã Tiền Phong
52 000.00.41.H31-200120-0007 20/01/2020 04/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THỊ THOA Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
53 000.00.41.H31-200120-0010 20/01/2020 04/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH HỒNG THÁI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi