STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.41.H31-200807-0005 07/08/2020 12/08/2020 14/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
2 000.00.41.H31-200807-0004 07/08/2020 12/08/2020 14/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN BA Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
3 000.00.41.H31-200807-0002 07/08/2020 12/08/2020 14/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN MỪNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
4 000.00.41.H31-200807-0001 07/08/2020 12/08/2020 14/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ XUYẾN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
5 000.00.41.H31-200709-0009 09/07/2020 14/07/2020 15/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ TRUNG DŨNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
6 000.00.41.H31-200527-0002 27/05/2020 01/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN THẮNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
7 000.00.41.H31-200527-0001 27/05/2020 01/06/2020 04/06/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ VÂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
8 000.00.41.H31-200520-0007 20/05/2020 03/06/2020 05/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ HẢI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
9 000.00.41.H31-200330-0004 30/03/2020 23/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
10 000.00.41.H31-200320-0005 20/03/2020 15/04/2020 16/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VĂN BỘ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
11 000.00.41.H31-200320-0004 20/03/2020 06/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VIÊN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
12 000.00.41.H31-200121-0005 21/01/2020 05/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG TUYÊN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
13 000.00.41.H31-200120-0010 20/01/2020 04/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH HỒNG THÁI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
14 000.00.41.H31-200120-0007 20/01/2020 04/02/2020 12/02/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THỊ THOA Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
15 25391319010147 30/01/2019 27/02/2019 09/03/2020
Trễ hạn 264 ngày.
TÔ VĂN BỘ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
16 000.21.41.H31-200709-0010 09/07/2020 10/07/2020 13/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI ĐẮC TRẬN UBND xã Xuân Trúc
17 000.21.41.H31-200709-0006 09/07/2020 10/07/2020 13/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUÂN UBND xã Xuân Trúc
18 000.21.41.H31-200626-0004 26/06/2020 29/06/2020 30/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THẾ CHIẾN UBND xã Xuân Trúc
19 000.21.41.H31-200626-0002 26/06/2020 29/06/2020 30/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIỆT HOÀNG UBND xã Xuân Trúc
20 000.21.41.H31-200611-0002 11/06/2020 12/06/2020 15/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THI PHAI UBND xã Xuân Trúc
21 000.21.41.H31-200608-0017 08/06/2020 09/06/2020 10/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI TRUNG CƯỜNG UBND xã Xuân Trúc
22 000.21.41.H31-200608-0013 08/06/2020 09/06/2020 10/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỂU UBND xã Xuân Trúc
23 000.21.41.H31-200522-0008 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOÃN UBND xã Xuân Trúc
24 000.21.41.H31-200522-0007 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NỘI UBND xã Xuân Trúc
25 000.21.41.H31-200522-0006 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THỊ THU HÀI UBND xã Xuân Trúc
26 000.21.41.H31-200522-0005 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN ĐÔNG UBND xã Xuân Trúc
27 000.21.41.H31-200522-0004 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
TRỊNH QUANG TIẾN UBND xã Xuân Trúc
28 000.21.41.H31-200522-0003 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG UBND xã Xuân Trúc
29 000.21.41.H31-200522-0002 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THẾ CÔNG UBND xã Xuân Trúc
30 000.21.41.H31-200522-0001 22/05/2020 25/05/2020 02/06/2020
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THẾ CÔNG UBND xã Xuân Trúc
31 000.21.41.H31-200423-0003 23/04/2020 24/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỲNH UBND xã Xuân Trúc
32 000.21.41.H31-200423-0002 23/04/2020 24/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỲNH UBND xã Xuân Trúc
33 000.21.41.H31-200423-0001 23/04/2020 24/04/2020 27/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỲNH UBND xã Xuân Trúc
34 000.21.41.H31-200226-0004 26/02/2020 27/02/2020 28/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ THUYẾT UBND xã Xuân Trúc
35 000.21.41.H31-200218-0003 18/02/2020 19/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ GIANG UBND xã Xuân Trúc
36 000.21.41.H31-200218-0002 18/02/2020 19/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ HIỀN UBND xã Xuân Trúc
37 000.21.41.H31-200210-0003 10/02/2020 11/02/2020 21/02/2020
Trễ hạn 8 ngày.
CAO HUY MẠNH UBND xã Xuân Trúc
38 25391719090356 17/09/2019 18/09/2019 23/03/2020
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỲNH UBND xã Xuân Trúc
39 000.17.41.H31-200821-0005 21/08/2020 24/08/2020 25/08/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ XIÊM UBND Xã Tân Phúc
40 000.17.41.H31-200330-0003 30/03/2020 31/03/2020 01/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ NGÀN UBND Xã Tân Phúc
41 000.10.41.H31-200803-0011 03/08/2020 04/08/2020 05/08/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO ĐÌNH LÂM UBND Xã Hoàng Hoa Thám
42 000.10.41.H31-200803-0010 03/08/2020 04/08/2020 05/08/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO ĐÌNH LÂM UBND Xã Hoàng Hoa Thám
43 000.10.41.H31-200803-0008 03/08/2020 04/08/2020 05/08/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN THƯ UBND Xã Hoàng Hoa Thám
44 000.10.41.H31-200803-0007 03/08/2020 04/08/2020 05/08/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN THƯ UBND Xã Hoàng Hoa Thám
45 000.10.41.H31-200702-0005 02/07/2020 03/07/2020 07/07/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHÍ VĂN DŨNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
46 000.10.41.H31-200702-0004 02/07/2020 03/07/2020 07/07/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHÍ VĂN DŨNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
47 000.10.41.H31-200518-0010 18/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỢI UBND Xã Hoàng Hoa Thám
48 000.10.41.H31-200518-0009 18/05/2020 19/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỢI UBND Xã Hoàng Hoa Thám
49 000.10.41.H31-200518-0006 18/05/2020 19/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 12 ngày.
PHÙNG THỊ NGÂN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
50 000.10.41.H31-200511-0006 11/05/2020 12/05/2020 04/06/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM NGỌC DƯƠNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
51 000.10.41.H31-200408-0002 08/04/2020 09/04/2020 10/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH UBND Xã Hoàng Hoa Thám
52 25393419121592 30/12/2019 31/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUỐC GIANG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
53 25393419121591 30/12/2019 31/12/2019 03/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG QUỐC GIANG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
54 000.12.41.H31-200804-0001 04/08/2020 11/08/2020 12/08/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UBND Xã Hồng Vân
55 000.12.41.H31-200803-0001 03/08/2020 10/08/2020 12/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC ÂN UBND Xã Hồng Vân
56 000.12.41.H31-200626-0001 26/06/2020 03/07/2020 22/07/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ MÍCH UBND Xã Hồng Vân
57 000.12.41.H31-200521-0005 21/05/2020 22/05/2020 08/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
TRỊNH THỊ NGA UBND Xã Hồng Vân
58 000.12.41.H31-200521-0004 21/05/2020 22/05/2020 08/06/2020
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUANG HUY UBND Xã Hồng Vân
59 000.12.41.H31-200203-0003 03/02/2020 04/02/2020 05/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG UBND Xã Hồng Vân
60 000.16.41.H31-200604-0001 04/06/2020 09/06/2020 11/06/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ XUÂN UBND Xã Quang Vinh
61 000.16.41.H31-200522-0001 22/05/2020 25/05/2020 01/06/2020
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN THÁI UBND Xã Quang Vinh
62 000.16.41.H31-200515-0001 15/05/2020 18/05/2020 20/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI UBND Xã Quang Vinh
63 000.16.41.H31-200509-0001 09/05/2020 13/05/2020 15/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN VÌ UBND Xã Quang Vinh
64 000.16.41.H31-200228-0007 28/02/2020 02/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN KHÁNH UBND Xã Quang Vinh
65 000.16.41.H31-200228-0005 28/02/2020 02/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ LAN PHƯƠNG UBND Xã Quang Vinh
66 000.16.41.H31-200228-0004 28/02/2020 02/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ THOA UBND Xã Quang Vinh
67 000.16.41.H31-200228-0003 28/02/2020 02/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG QUANG HỞI UBND Xã Quang Vinh
68 000.16.41.H31-200228-0002 28/02/2020 02/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG HÒA UBND Xã Quang Vinh
69 000.16.41.H31-200228-0001 28/02/2020 02/03/2020 04/03/2020
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ LIÊN UBND Xã Quang Vinh
70 000.16.41.H31-200102-0008 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM XUÂN THANH UBND Xã Quang Vinh
71 000.16.41.H31-200102-0007 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN DIỄN UBND Xã Quang Vinh
72 000.16.41.H31-200102-0006 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN TUÂN UBND Xã Quang Vinh
73 000.16.41.H31-200102-0005 02/01/2020 06/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI VĂN SƠN UBND Xã Quang Vinh
74 000.07.41.H31-200519-0034 19/05/2020 20/05/2020 03/09/2020
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ THÔNG UBND Xã Đào Dương
75 000.07.41.H31-200519-0009 19/05/2020 20/05/2020 03/09/2020
Trễ hạn 75 ngày.
DƯƠNG VĂN CHANH UBND Xã Đào Dương
76 000.07.41.H31-200514-0004 14/05/2020 15/05/2020 03/09/2020
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH UBND Xã Đào Dương
77 000.07.41.H31-200513-0024 13/05/2020 14/05/2020 03/09/2020
Trễ hạn 79 ngày.
DƯƠNG MINH KHÔI UBND Xã Đào Dương
78 000.07.41.H31-200511-0003 11/05/2020 12/05/2020 03/09/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚY UBND Xã Đào Dương
79 000.07.41.H31-200511-0002 11/05/2020 12/05/2020 03/09/2020
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚY UBND Xã Đào Dương
80 000.07.41.H31-200427-0029 27/04/2020 28/04/2020 29/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THAO UBND Xã Đào Dương
81 000.18.41.H31-200601-0009 01/06/2020 02/06/2020 03/06/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT UBND Xã Tiền Phong
82 000.18.41.H31-200116-0004 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN UBND Xã Tiền Phong
83 000.18.41.H31-200116-0003 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN UBND Xã Tiền Phong
84 000.18.41.H31-200116-0002 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN UBND Xã Tiền Phong
85 000.18.41.H31-200116-0001 16/01/2020 17/01/2020 20/01/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN UBND Xã Tiền Phong
86 000.18.41.H31-200109-0007 09/01/2020 10/01/2020 12/01/2020
Trễ hạn 0 ngày.
MAI VĂN QUYNH UBND Xã Tiền Phong
87 000.19.41.H31-200525-0004 25/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ KIỀU DIỄM UBND xã Vân Du
88 000.19.41.H31-200525-0003 25/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH KẾ UBND xã Vân Du
89 000.19.41.H31-200525-0002 25/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN HỌC UBND xã Vân Du
90 000.19.41.H31-200525-0001 25/05/2020 26/05/2020 27/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN HỌC UBND xã Vân Du
91 000.19.41.H31-200507-0004 07/05/2020 08/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HIẾU UBND xã Vân Du
92 000.19.41.H31-200507-0002 07/05/2020 08/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH KẾ UBND xã Vân Du
93 000.19.41.H31-200507-0001 07/05/2020 08/05/2020 11/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TỊNH UBND xã Vân Du
94 000.19.41.H31-200306-0005 06/03/2020 09/03/2020 10/03/2020
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THU THỦY UBND xã Vân Du
95 000.19.41.H31-200305-0007 05/03/2020 06/03/2020 12/03/2020
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ VÂN ANH UBND xã Vân Du
96 000.19.41.H31-200107-0004 07/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ THANH UBND xã Vân Du
97 000.19.41.H31-200107-0002 07/01/2020 08/01/2020 13/01/2020
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG ĐÌNH NGỌC UBND xã Vân Du
98 000.19.41.H31-200102-0002 02/01/2020 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG QUANG MẠNH UBND xã Vân Du
99 000.19.41.H31-200102-0001 02/01/2020 03/01/2020 07/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH ĐỒNG UBND xã Vân Du
100 000.02.41.H31-200819-0005 19/08/2020 20/08/2020 24/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẰN VĂN LẠI UBND Xã Bắc Sơn
101 000.02.41.H31-200805-0001 05/08/2020 10/08/2020 12/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ LỆ UBND Xã Bắc Sơn
102 000.02.41.H31-200728-0003 28/07/2020 29/07/2020 30/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG UBND Xã Bắc Sơn
103 000.02.41.H31-200723-0004 23/07/2020 24/07/2020 27/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CƯỜNG UBND Xã Bắc Sơn
104 000.02.41.H31-200716-0002 16/07/2020 17/07/2020 20/07/2020
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ VAN ANH UBND Xã Bắc Sơn
105 000.02.41.H31-200710-0005 10/07/2020 13/07/2020 15/07/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN UBND Xã Bắc Sơn
106 000.02.41.H31-200626-0006 26/06/2020 29/06/2020 02/07/2020
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ MẠNH CƯỜNG UBND Xã Bắc Sơn
107 000.02.41.H31-200626-0005 26/06/2020 29/06/2020 02/07/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ VĂN NGOẠN UBND Xã Bắc Sơn
108 000.02.41.H31-200626-0004 26/06/2020 29/06/2020 02/07/2020
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TIẾN TRƯỞNG UBND Xã Bắc Sơn
109 000.02.41.H31-200626-0003 26/06/2020 29/06/2020 02/07/2020
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ MIÊN UBND Xã Bắc Sơn
110 000.02.41.H31-200518-0001 18/05/2020 19/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN THIỆN UBND Xã Bắc Sơn
111 000.02.41.H31-200504-0002 04/05/2020 05/05/2020 06/05/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUYỂN UBND Xã Bắc Sơn
112 000.02.41.H31-200409-0002 09/04/2020 10/04/2020 20/04/2020
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỐC MINH UBND Xã Bắc Sơn
113 000.02.41.H31-200403-0001 03/04/2020 06/04/2020 07/04/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN UBND Xã Bắc Sơn
114 000.02.41.H31-200317-0004 17/03/2020 18/03/2020 23/03/2020
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ XUÂN HUYNH UBND Xã Bắc Sơn
115 000.02.41.H31-200225-0003 25/02/2020 26/02/2020 27/02/2020
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG UBND Xã Bắc Sơn
116 000.02.41.H31-200117-0001 17/01/2020 20/01/2020 22/01/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA UBND Xã Bắc Sơn
117 25393019120508 09/12/2019 23/12/2019 06/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG UBND Xã Đặng Lễ
118 000.09.41.H31-200818-0010 18/08/2020 20/08/2020 24/08/2020
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
119 000.09.41.H31-200817-0005 17/08/2020 18/08/2020 24/08/2020
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY UBND Xã Hồ Tùng Mậu
120 000.09.41.H31-200811-0005 11/08/2020 12/08/2020 24/08/2020
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN NĂN TIẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
121 000.09.41.H31-200810-0004 10/08/2020 11/08/2020 24/08/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ GẤM HOA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
122 000.09.41.H31-200518-0001 18/05/2020 19/05/2020 21/05/2020
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM DUY THAO UBND Xã Hồ Tùng Mậu
123 000.09.41.H31-200505-0001 05/05/2020 06/05/2020 18/05/2020
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI ANH TUẤN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
124 000.09.41.H31-200302-0003 02/03/2020 03/03/2020 18/05/2020
Trễ hạn 52 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHỐ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
125 000.09.41.H31-200212-0005 12/02/2020 13/02/2020 18/05/2020
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN XUÂN TIẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
126 000.09.41.H31-200207-0003 07/02/2020 10/02/2020 18/05/2020
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN VĂN TĨNH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
127 000.09.41.H31-200203-0007 03/02/2020 04/02/2020 18/05/2020
Trễ hạn 72 ngày.
LÊ XUÂN TÙNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
128 000.09.41.H31-200203-0002 03/02/2020 04/02/2020 18/05/2020
Trễ hạn 72 ngày.
LÊ XUÂN TÙNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
129 25393719120269 05/12/2019 26/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH TUẤN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
130 25393719120268 04/12/2019 06/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 21 ngày.
TRƯƠNG VĂN HÒA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
131 25393719120265 04/12/2019 09/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ QUYẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
132 25393719120262 03/12/2019 24/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN HÓA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
133 25393719110256 28/11/2019 19/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN ĐỨC THÀNH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
134 25393719110255 27/11/2019 18/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN NHIỀU UBND Xã Hồ Tùng Mậu
135 25393719110254 27/11/2019 18/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN NHIỀU UBND Xã Hồ Tùng Mậu
136 25393719110250 21/11/2019 25/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 30 ngày.
NGÔ THỊ TRANG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
137 25393719110249 21/11/2019 12/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
138 25393719110248 20/11/2019 11/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM TRỌNG SỰ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
139 25393719110247 20/11/2019 11/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM TRỌNG SỰ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
140 25393719110246 19/11/2019 10/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM XUÂN ĐẠT UBND Xã Hồ Tùng Mậu
141 25393719110245 19/11/2019 21/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN TÀI QUYẾT UBND Xã Hồ Tùng Mậu
142 25393719110244 19/11/2019 10/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ MIẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
143 25393719110243 19/11/2019 10/12/2019 07/01/2020
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TÀI CƯƠNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
144 25393719110238 06/11/2019 27/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
145 25393719110237 04/11/2019 06/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI KIM TỨ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
146 25393719110236 04/11/2019 06/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ GIANG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
147 25393719110233 01/11/2019 22/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ XUÂN THÀNH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
148 25393719110227 01/11/2019 05/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN THỊ OANH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
149 25393719100226 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
VŨ THỊ NGA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
150 25393719100225 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ MIẾN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
151 25393719100224 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN BÔNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
152 25393719100223 30/10/2019 20/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ BIỂN UBND Xã Hồ Tùng Mậu
153 25393719100212 22/10/2019 12/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM NHƯ QUYẾT UBND Xã Hồ Tùng Mậu
154 25393719100207 21/10/2019 11/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 40 ngày.
NHỮ QUANG ANH UBND Xã Hồ Tùng Mậu
155 25393719100206 21/10/2019 23/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN THỊ TỰA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
156 25393719100198 18/10/2019 22/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
VŨ ĐỨC KHƯỜNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
157 25393719100197 18/10/2019 22/10/2019 07/01/2020
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN THỊ HÙNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
158 25393719100196 17/10/2019 07/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
159 25393719100195 17/10/2019 07/11/2019 07/01/2020
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUÂN UBND Xã Hồ Tùng Mậu