STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 25482819111034 11/11/2019 18/11/2019 20/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ QUANG VƯỢNG Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
2 25480519102239 30/10/2019 07/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH THỊ HẰNG Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
3 25480519102238 30/10/2019 07/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ OANH Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
4 25480519102086 15/10/2019 23/10/2019 29/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
MAI VĂN KENG Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
5 25480519091947 20/09/2019 30/09/2019 09/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
6 25480519091941 19/09/2019 03/10/2019 11/10/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HƯƠNG Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
7 25482819090753 06/09/2019 13/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN QUA Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
8 25480519081798 29/08/2019 13/09/2019 14/10/2019
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
9 25480519081623 02/08/2019 16/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
10 25483819070304 08/07/2019 15/07/2019 16/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ANH TUẤN Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
11 25480519061336 27/06/2019 25/07/2019 31/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI ĐỨC XÔ Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
12 25480219060212 26/06/2019 04/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ LỰU Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
13 25482619060258 21/06/2019 31/07/2019 13/08/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN KHAY Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
14 25480519061232 13/06/2019 21/06/2019 24/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU ĐẠI GIA Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
15 25480519061216 11/06/2019 25/06/2019 02/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
16 25480519061214 11/06/2019 25/06/2019 03/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ ĐỨC HÂN Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
17 25483119121292 19/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ DẬU UBND xã Bảo Khê
18 25483119121291 19/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO ĐỨC LONG UBND xã Bảo Khê
19 25483119121290 19/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ DIỄN UBND xã Bảo Khê
20 25483119121289 19/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHƯ XIÊM UBND xã Bảo Khê
21 25483119121288 19/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
MAI VĂN DŨNG UBND xã Bảo Khê
22 25483119121287 19/12/2019 23/12/2019 25/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÀNH UBND xã Bảo Khê
23 25483119090930 04/09/2019 09/09/2019 10/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ THU PHƯƠNG UBND xã Bảo Khê
24 25483118070394 31/07/2018 05/09/2018 13/08/2019
Trễ hạn 241 ngày.
LÊ QUÝ VĂN UBND xã Bảo Khê
25 25483118070393 31/07/2018 05/09/2018 13/08/2019
Trễ hạn 241 ngày.
AN QUỐC HUẤN UBND xã Bảo Khê
26 25483219030075 21/03/2019 25/03/2019 06/05/2019
Trễ hạn 28 ngày.
CAO TIẾN THẮNG UBND phường Hiến Nam
27 25482919040299 03/04/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬN UBND xã Hoàng Hanh
28 25482919040298 03/04/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUYÊN UBND xã Hoàng Hanh
29 25482919040297 03/04/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN VỮNG UBND xã Hoàng Hanh
30 25482919040296 03/04/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN VƯỢC UBND xã Hoàng Hanh
31 25482919040295 03/04/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THU THẢO UBND xã Hoàng Hanh
32 25482919040294 03/04/2019 05/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHIỄU UBND xã Hoàng Hanh
33 25482919020105 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM UBND xã Hoàng Hanh
34 25482919020104 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH CHIẾN UBND xã Hoàng Hanh
35 25482919020103 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ TÁCH UBND xã Hoàng Hanh
36 25482919020102 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI THỊ HƯỜNG UBND xã Hoàng Hanh
37 25482919020101 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UBND xã Hoàng Hanh
38 25482919020100 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN TUẤN ANH UBND xã Hoàng Hanh
39 25482919020099 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG UBND xã Hoàng Hanh
40 25482919020098 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN BẰNG UBND xã Hoàng Hanh
41 25482919020097 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT UBND xã Hoàng Hanh
42 25482919020096 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HIỀN UBND xã Hoàng Hanh
43 25482919020095 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG VĂN ĐOÀI UBND xã Hoàng Hanh
44 25482919020094 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI UBND xã Hoàng Hanh
45 25482919020093 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG XUÂN ÂN UBND xã Hoàng Hanh
46 25482919020092 15/02/2019 19/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG TỰ ĐỨC UBND xã Hoàng Hanh
47 25482919020091 15/02/2019 22/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN UBND xã Hoàng Hanh
48 25482919020090 15/02/2019 22/02/2019 25/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ UBND xã Hoàng Hanh
49 25482919020084 14/02/2019 18/02/2019 26/02/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NHƯ DIẾN UBND xã Hoàng Hanh
50 25482919020083 14/02/2019 18/02/2019 26/02/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN TÍNH UBND xã Hoàng Hanh
51 25482919020081 11/02/2019 13/02/2019 26/02/2019
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG VĂN NHẤT UBND xã Hoàng Hanh
52 25482919020080 11/02/2019 13/02/2019 26/02/2019
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ TÁCH UBND xã Hoàng Hanh
53 25482919020079 11/02/2019 13/02/2019 26/02/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ THỊ TỎ UBND xã Hoàng Hanh
54 25482919010071 28/01/2019 30/01/2019 31/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN SÁU UBND xã Hoàng Hanh
55 25482919010070 28/01/2019 30/01/2019 31/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ GÁI UBND xã Hoàng Hanh
56 25482919010069 28/01/2019 30/01/2019 31/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TRỊNH UBND xã Hoàng Hanh
57 25482919010068 25/01/2019 29/01/2019 31/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN AN UBND xã Hoàng Hanh
58 25482919010061 23/01/2019 30/01/2019 31/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN KHUYÊN UBND xã Hoàng Hanh
59 25482919010060 23/01/2019 30/01/2019 31/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUẦN UBND xã Hoàng Hanh
60 25482919010059 23/01/2019 30/01/2019 31/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THOÀN UBND xã Hoàng Hanh
61 25482919010014 07/01/2019 09/01/2019 10/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯƠNG UBND xã Hoàng Hanh
62 25482919010013 07/01/2019 09/01/2019 10/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ XUÂN MIỀN UBND xã Hoàng Hanh
63 25482919010012 07/01/2019 09/01/2019 10/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THÚY UBND xã Hoàng Hanh
64 25482919010011 07/01/2019 09/01/2019 10/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠN THỊ THẮM UBND xã Hoàng Hanh
65 25482919010010 07/01/2019 09/01/2019 10/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN LƠI UBND xã Hoàng Hanh
66 25482918110063 14/11/2018 21/11/2018 04/01/2019
Trễ hạn 31 ngày.
LỆ THỊ NGA UBND xã Hoàng Hanh
67 25482719113024 18/11/2019 20/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH UBND xã Hồng Nam
68 25482719113023 18/11/2019 20/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH UBND xã Hồng Nam
69 25482719113022 18/11/2019 20/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ BẠT UBND xã Hồng Nam
70 25482719071496 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH TUẤN VŨ UBND xã Hồng Nam
71 25482719071495 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH TUẪN VŨ UBND xã Hồng Nam
72 25482719071494 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ QUỲNH HOA UBND xã Hồng Nam
73 25482719071493 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN XUÂN HANH UBND xã Hồng Nam
74 25482719071492 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG UBND xã Hồng Nam
75 25482719071491 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG UBND xã Hồng Nam
76 25482719071490 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG XUÂN TUYỀN UBND xã Hồng Nam
77 25482719071489 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG UBND xã Hồng Nam
78 25482719071488 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO VĂN GIỎI UBND xã Hồng Nam
79 25482719071487 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO VĂN GIỚI UBND xã Hồng Nam
80 25482719071486 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO QUANG VINH UBND xã Hồng Nam
81 25482719071485 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN THỊ THỦY UBND xã Hồng Nam
82 25482719071484 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN THỊ THỦY UBND xã Hồng Nam
83 25482719071483 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC DŨNG UBND xã Hồng Nam
84 25482719071482 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƯNG UBND xã Hồng Nam
85 25482719071481 16/07/2019 18/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ MAI UBND xã Hồng Nam
86 25482719061231 11/06/2019 14/06/2019 18/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH ĐÌNH PHÙNG UBND xã Hồng Nam
87 25482719050968 20/05/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY UBND xã Hồng Nam
88 25482719050967 20/05/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY UBND xã Hồng Nam
89 25482719050966 20/05/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁNG UBND xã Hồng Nam
90 25482719050965 20/05/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN UBND xã Hồng Nam
91 25482719050964 20/05/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN UBND xã Hồng Nam
92 25482719050963 20/05/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THANH HUYỀN UBND xã Hồng Nam
93 25482719050962 20/05/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THANH HUYỀN UBND xã Hồng Nam
94 25482719050946 16/05/2019 21/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ HỒNG PHÚC UBND xã Hồng Nam
95 25482719050945 16/05/2019 21/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ NHUNG UBND xã Hồng Nam
96 25482719050944 16/05/2019 21/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ THẢO UBND xã Hồng Nam
97 25482719050920 15/05/2019 22/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN THỦY UBND xã Hồng Nam
98 25482719050837 07/05/2019 28/05/2019 12/06/2019
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG VĂN LONG UBND xã Hồng Nam
99 25482719050835 07/05/2019 28/05/2019 12/06/2019
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG HỮU VIỆT UBND xã Hồng Nam
100 25482719040754 22/04/2019 02/05/2019 10/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ THẢO UBND xã Hồng Nam
101 25482719040752 22/04/2019 02/05/2019 10/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ LIÊN UBND xã Hồng Nam
102 25482719040712 19/04/2019 26/04/2019 10/05/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT UBND xã Hồng Nam
103 25482719030485 20/03/2019 29/03/2019 12/06/2019
Trễ hạn 51 ngày.
TRỊNH THỊ DUNG UBND xã Hồng Nam
104 25482719030456 18/03/2019 22/05/2019 31/05/2019
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THỊ NHUNG UBND xã Hồng Nam
105 25482719030356 06/03/2019 10/04/2019 03/06/2019
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG UBND xã Hồng Nam
106 25482719030355 06/03/2019 08/03/2019 15/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG THỊNH (NGUYỄN THỊ THANH) UBND xã Hồng Nam
107 25482719030354 06/03/2019 08/03/2019 15/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN ÁI (TRẦN HẢI ANH) UBND xã Hồng Nam
108 25482719030353 06/03/2019 08/03/2019 15/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỒNG LƠ (LỀU THỊ DY) UBND xã Hồng Nam
109 25482719030336 04/03/2019 08/04/2019 03/06/2019
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN HUY CƯƠNG (NGUYỄN THỊ TUYẾN) UBND xã Hồng Nam
110 25482719020205 15/02/2019 08/03/2019 12/06/2019
Trễ hạn 66 ngày.
BÙI THỊ NGA UBND xã Hồng Nam
111 25482719010104 23/01/2019 03/04/2019 03/06/2019
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM VĂN QUANG UBND xã Hồng Nam
112 25482719010103 23/01/2019 20/02/2019 03/06/2019
Trễ hạn 71 ngày.
TRỊNH ĐỨC HIỆP UBND xã Hồng Nam
113 25482719010086 21/01/2019 18/02/2019 03/06/2019
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH UBND xã Hồng Nam
114 25482719010057 16/01/2019 21/01/2019 22/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THANH LÀ UBND xã Hồng Nam
115 25482719010052 15/01/2019 24/01/2019 03/06/2019
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN VŨ VIỆT ( BÙI VĂN HOA) UBND xã Hồng Nam
116 25482719010051 15/01/2019 24/01/2019 03/06/2019
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THẾ QUỲNH UBND xã Hồng Nam
117 25482718110117 30/11/2018 11/12/2018 03/06/2019
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN NGỌC QƯUANG UBND xã Hồng Nam
118 25482718110116 30/11/2018 04/02/2019 03/06/2019
Trễ hạn 83 ngày.
DƯƠNG VĂN DIỆN UBND xã Hồng Nam
119 25482718110115 29/11/2018 10/12/2018 03/06/2019
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM UBND xã Hồng Nam
120 25482718110091 19/11/2018 10/12/2018 03/06/2019
Trễ hạn 122 ngày.
BÙI VĂN CÔNG UBND xã Hồng Nam
121 25482718110090 07/11/2018 16/11/2018 03/06/2019
Trễ hạn 138 ngày.
NGUYỄN TIẾN CÁT UBND xã Hồng Nam
122 25482718110089 07/11/2018 16/11/2018 03/06/2019
Trễ hạn 138 ngày.
TRỊNH XUÂN DƯƠNG UBND xã Hồng Nam
123 25482718100086 29/10/2018 07/11/2018 03/06/2019
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH UBND xã Hồng Nam
124 25482718100085 25/10/2018 05/11/2018 03/06/2019
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THI THÁI UBND xã Hồng Nam
125 25482718100084 24/10/2018 02/11/2018 03/06/2019
Trễ hạn 148 ngày.
PHẠM THỊ HÒE UBND xã Hồng Nam
126 25482718100082 17/10/2018 26/10/2018 03/06/2019
Trễ hạn 153 ngày.
CAO XUÂN TRƯỜNG UBND xã Hồng Nam
127 25482718100079 02/10/2018 23/10/2018 03/06/2019
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH UBND xã Hồng Nam
128 25482718100078 02/10/2018 23/10/2018 03/06/2019
Trễ hạn 156 ngày.
BÙI THỊ TIẾN _- NGUYỄN VĂN CHÍNH UBND xã Hồng Nam
129 25482718090075 11/09/2018 20/09/2018 03/06/2019
Trễ hạn 179 ngày.
TRỊNH ĐÌNH TIẾN UBND xã Hồng Nam
130 25482718090074 05/09/2018 19/09/2018 03/06/2019
Trễ hạn 180 ngày.
BÙI THẾ HIỂN UBND xã Hồng Nam
131 25482718080073 15/08/2018 24/08/2018 03/06/2019
Trễ hạn 198 ngày.
TRẦN THÁI BÌNH UBND xã Hồng Nam
132 25482718080068 06/08/2018 18/09/2018 03/06/2019
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN CHÍ CƯỜNG UBND xã Hồng Nam
133 25482819070622 29/07/2019 10/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN LÀNH UBND xã Hùng Cường
134 25480119100307 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH UBND Phường Hồng Châu
135 25480119100306 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN UBND Phường Hồng Châu
136 25480119100305 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG UBND Phường Hồng Châu
137 25480119100304 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ ÁNH ĐÀO UBND Phường Hồng Châu
138 25480119100303 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG KHUYÊN UBND Phường Hồng Châu
139 25480119100302 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT UBND Phường Hồng Châu
140 25480119100301 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HOÀN UBND Phường Hồng Châu
141 25480119100300 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO UBND Phường Hồng Châu
142 25480119100299 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC LINH UBND Phường Hồng Châu
143 25480119100298 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN LUYẾN UBND Phường Hồng Châu
144 25480119100297 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG UBND Phường Hồng Châu
145 25480119100296 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN LẠC UBND Phường Hồng Châu
146 25480119100295 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH THỊ NGHĨA UBND Phường Hồng Châu
147 25480119100294 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÂN UBND Phường Hồng Châu
148 25480119100293 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN HIỂN UBND Phường Hồng Châu
149 25480119100292 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÁCH UBND Phường Hồng Châu
150 25480119100291 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN LẠC UBND Phường Hồng Châu
151 25480119100290 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG UBND Phường Hồng Châu
152 25480119100289 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ BÌNH UBND Phường Hồng Châu
153 25480119100288 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THÙY THU UBND Phường Hồng Châu
154 25480119100287 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC HẢI UBND Phường Hồng Châu
155 25480119100286 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM DUNG UBND Phường Hồng Châu
156 25480119100285 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HÙNG SƠN UBND Phường Hồng Châu
157 25480119100284 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN PHƯỢNG UBND Phường Hồng Châu
158 25480119100283 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HOÀNG DUY UBND Phường Hồng Châu
159 25480119100282 04/10/2019 08/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA UBND Phường Hồng Châu
160 25480119060044 06/06/2019 11/06/2019 05/08/2019
Trễ hạn 39 ngày.
HOANG THI THUY UBND Phường Hồng Châu
161 25480118070020 25/07/2018 01/08/2018 13/09/2019
Trễ hạn 288 ngày.
NGUYỄN NGỌC SƠN UBND Phường Hồng Châu
162 25480118070018 23/07/2018 27/08/2018 22/05/2019
Trễ hạn 189 ngày.
TRỊNH THỊ NHẤN UBND Phường Hồng Châu
163 25480118030003 07/03/2018 18/04/2018 22/05/2019
Trễ hạn 280 ngày.
VƯƠNG VĂN OANH UBND Phường Hồng Châu
164 25483519120547 09/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THÚY LIỄU UBND xã Liên Phương
165 25483519120541 03/12/2019 10/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRÍ TUỆ UBND xã Liên Phương
166 25483519120538 02/12/2019 05/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN UBND xã Liên Phương
167 25483519110528 18/11/2019 21/11/2019 26/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LỀU THỊ HÀ LY UBND xã Liên Phương
168 25483519110527 18/11/2019 25/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
MAI THỊ KIM HUỆ UBND xã Liên Phương
169 25483519110513 04/11/2019 11/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN GIỐNG UBND xã Liên Phương
170 25483519100509 31/10/2019 07/11/2019 13/12/2019
Trễ hạn 26 ngày.
ĐINH THỊ OANH UBND xã Liên Phương
171 25483519100504 31/10/2019 07/11/2019 12/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN THẢNH UBND xã Liên Phương
172 25483519100467 15/10/2019 22/10/2019 12/11/2019
Trễ hạn 15 ngày.
MAI THỊ CẨN UBND xã Liên Phương
173 25483519100466 15/10/2019 18/10/2019 12/11/2019
Trễ hạn 17 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN UBND xã Liên Phương
174 25483519100461 07/10/2019 14/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ DUYÊN UBND xã Liên Phương
175 25483519090456 30/09/2019 03/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ THU HƯỜNG UBND xã Liên Phương
176 25483519090453 27/09/2019 04/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG UBND xã Liên Phương
177 25483519090452 27/09/2019 04/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ HỮU HỒNG UBND xã Liên Phương
178 25483519090451 27/09/2019 04/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 8 ngày.
MAI THỊ DUNG UBND xã Liên Phương
179 25483519090450 27/09/2019 04/10/2019 07/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ DUNG UBND xã Liên Phương
180 25483519090434 11/09/2019 18/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LỀU THỊ THỌ UBND xã Liên Phương
181 25483519080380 05/08/2019 12/08/2019 16/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH KHẮC NHƯỢNG UBND xã Liên Phương
182 25483519070358 24/07/2019 31/07/2019 05/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN ĐẠT UBND xã Liên Phương
183 25483519070345 18/07/2019 25/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ ĐÀO UBND xã Liên Phương
184 25483519070340 16/07/2019 23/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG QUÂN UBND xã Liên Phương
185 25483519070332 12/07/2019 19/07/2019 24/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
MAI THỊ QUYẾN UBND xã Liên Phương
186 25483519060264 20/06/2019 27/06/2019 28/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ HỒNG UBND xã Liên Phương
187 25483519050211 23/05/2019 30/05/2019 31/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ LIÊN UBND xã Liên Phương
188 25483519050195 13/05/2019 20/05/2019 22/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN UBND xã Liên Phương
189 25483519050178 07/05/2019 21/05/2019 27/05/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LỀU THỊ DUNG UBND xã Liên Phương
190 25483519040173 26/04/2019 07/05/2019 08/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐỨC HOẠT UBND xã Liên Phương
191 25483519030144 28/03/2019 04/04/2019 09/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG MINH THÔNG UBND xã Liên Phương
192 25483519030137 20/03/2019 27/03/2019 09/04/2019
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ BÁ TÒNG UBND xã Liên Phương
193 25483519030136 20/03/2019 27/03/2019 01/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LỀU XUÂN ĐIỂM UBND xã Liên Phương
194 25483519020103 27/02/2019 04/03/2019 06/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI ĐÌNH NINH UBND xã Liên Phương
195 25483519020101 26/02/2019 01/03/2019 06/03/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ TỐ UYÊN UBND xã Liên Phương
196 25483519010072 24/01/2019 31/01/2019 13/02/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ GẦN UBND xã Liên Phương
197 25483519010063 14/01/2019 17/01/2019 13/02/2019
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ NGÁT UBND xã Liên Phương
198 25483519010060 10/01/2019 17/01/2019 13/02/2019
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN VĂN CHÍNH UBND xã Liên Phương
199 25483519010059 09/01/2019 16/01/2019 13/02/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CƯƠNG UBND xã Liên Phương
200 25483519010058 09/01/2019 16/01/2019 18/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THOA UBND xã Liên Phương
201 25483518120151 21/12/2018 28/12/2018 04/01/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LỀU THỊ XUÂN UBND xã Liên Phương
202 25483518120149 21/12/2018 28/12/2018 04/01/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LỀU THỊ TOAN UBND xã Liên Phương
203 25480219110767 21/11/2019 12/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYEN QUYNH QUAN UBND Phường Lê Lợi
204 25480219100699 23/10/2019 04/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 10 ngày.
DUONG THI NGA UBND Phường Lê Lợi
205 25480219080571 27/08/2019 09/10/2019 18/12/2019
Trễ hạn 50 ngày.
VU THI VUONG UBND Phường Lê Lợi
206 25480219060057 05/06/2019 10/06/2019 12/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐÌNH ĐỊNH UBND Phường Lê Lợi
207 25480219050054 29/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THANH HÀ UBND Phường Lê Lợi
208 25480219050045 14/05/2019 17/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BẢO NGỌC UBND Phường Lê Lợi
209 25480219040038 24/04/2019 07/06/2019 12/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LUONG THI CHIEN UBND Phường Lê Lợi
210 25480219040034 17/04/2019 22/04/2019 23/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG UBND Phường Lê Lợi
211 25480219030029 25/03/2019 27/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN SẢNG UBND Phường Lê Lợi
212 25480219020014 20/02/2019 22/02/2019 24/05/2019
Trễ hạn 63 ngày.
HÀ THỊ NGỌC ANH - TRẦN ĐỨC VIÊN UBND Phường Lê Lợi
213 25480219020013 20/02/2019 22/02/2019 24/05/2019
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN PHÁC UBND Phường Lê Lợi
214 25480219010007 30/01/2019 11/02/2019 12/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ GIẢNG UBND Phường Lê Lợi
215 25480219010006 29/01/2019 01/02/2019 12/02/2019
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THỊ TÂM UBND Phường Lê Lợi
216 25480218120078 28/12/2018 04/01/2019 07/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC HUY UBND Phường Lê Lợi
217 25480218120077 27/12/2018 03/01/2019 07/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ THƯƠNG HUYỀN UBND Phường Lê Lợi
218 25480218110070 30/11/2018 07/01/2019 21/01/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN UBND Phường Lê Lợi
219 25480218100055 29/10/2018 10/12/2018 26/02/2019
Trễ hạn 55 ngày.
VU QUANG ANH UBND Phường Lê Lợi
220 25480218100054 24/10/2018 05/12/2018 26/02/2019
Trễ hạn 58 ngày.
VU THI TAM UBND Phường Lê Lợi
221 25480218100053 24/10/2018 05/12/2018 26/02/2019
Trễ hạn 58 ngày.
PHAM THI THAN UBND Phường Lê Lợi
222 25480218090044 25/09/2018 27/09/2018 23/01/2019
Trễ hạn 83 ngày.
XCBCVNCVN UBND Phường Lê Lợi
223 25480218090043 25/09/2018 27/09/2018 23/01/2019
Trễ hạn 83 ngày.
DFGJHGFHJGHJ UBND Phường Lê Lợi
224 25483419060714 11/06/2019 23/07/2019 31/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN MẠNH ĐOAN UBND phường Minh Khai
225 25483419040407 11/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG UBND phường Minh Khai
226 25483419040402 09/04/2019 11/04/2019 12/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ THÙY LINH UBND phường Minh Khai
227 25483419040401 09/04/2019 11/04/2019 12/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VIẾT AN UBND phường Minh Khai
228 25483819120734 13/12/2019 18/12/2019 27/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN XUẤT UBND xã Quảng Châu
229 25483819110708 25/11/2019 27/11/2019 28/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO UBND xã Quảng Châu
230 25483819110707 25/11/2019 27/11/2019 28/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG HỮU PHỨC UBND xã Quảng Châu
231 25483819080399 27/08/2019 29/08/2019 03/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN ANH UBND xã Quảng Châu
232 25483819070343 31/07/2019 05/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG UBND xã Quảng Châu
233 25483819070299 04/07/2019 08/07/2019 06/08/2019
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN THỊ ĐIỀU UBND xã Quảng Châu
234 25483819060232 10/06/2019 12/06/2019 15/07/2019
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH XIỂN UBND xã Quảng Châu
235 25483818080080 10/08/2018 17/08/2018 06/06/2019
Trễ hạn 206 ngày.
DƯƠNG HỮU TÂN UBND xã Quảng Châu
236 25483818080079 06/08/2018 13/08/2018 06/06/2019
Trễ hạn 210 ngày.
NGUYỄN VĂN BIẾT UBND xã Quảng Châu
237 25483818070073 27/07/2018 30/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MẠNH TIẾN UBND xã Quảng Châu
238 25483719121147 06/12/2019 13/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CAO THỊ QUYÊN UBND xã Tân Hưng
239 25483719121146 06/12/2019 13/12/2019 18/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN LUYẾN UBND xã Tân Hưng
240 25483719100704 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI QUANG BẢO UBND xã Tân Hưng
241 25483719100703 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN MÝ UBND xã Tân Hưng
242 25483719100702 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CAO VĂN MƯU UBND xã Tân Hưng
243 25483719100701 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ THẮM UBND xã Tân Hưng
244 25483719100700 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ THÚY UBND xã Tân Hưng
245 25483719100699 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ LƯƠNG UBND xã Tân Hưng
246 25483719100698 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ VĂN HÒA UBND xã Tân Hưng
247 25483719100697 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HÀ UBND xã Tân Hưng
248 25483719100696 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN QUÂN UBND xã Tân Hưng
249 25483719100695 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN DANH HƯNG UBND xã Tân Hưng
250 25483719100694 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ THẮM UBND xã Tân Hưng
251 25483719100693 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ UBND xã Tân Hưng
252 25483719100692 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
MAI THỊ THƠM UBND xã Tân Hưng
253 25483719100691 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ THÚY UBND xã Tân Hưng
254 25483719100690 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CAO THỊ THẮM UBND xã Tân Hưng
255 25483719100689 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN THÁI UBND xã Tân Hưng
256 25483719100688 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH THỊ THẮM UBND xã Tân Hưng
257 25483719100687 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI QUANG SỬ UBND xã Tân Hưng
258 25483719100686 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN QUANG VINH UBND xã Tân Hưng
259 25483719100685 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU UBND xã Tân Hưng
260 25483719100684 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN THẮNG UBND xã Tân Hưng
261 25483719100683 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH UBND xã Tân Hưng
262 25483719100682 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN ĐỨC UBND xã Tân Hưng
263 25483719100681 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CAO THỊ ĐOÀN UBND xã Tân Hưng
264 25483719100680 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ YẾN UBND xã Tân Hưng
265 25483719100679 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THU CHANG UBND xã Tân Hưng
266 25483719100678 23/10/2019 25/10/2019 30/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CAO THỊ ĐOÀN UBND xã Tân Hưng
267 25483719100599 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN ĐỘNG UBND xã Tân Hưng
268 25483719100598 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁP UBND xã Tân Hưng
269 25483719100597 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THƯ UBND xã Tân Hưng
270 25483719100596 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN TÍNH UBND xã Tân Hưng
271 25483719100595 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN CHƯƠNG UBND xã Tân Hưng
272 25483719100594 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NHƯ UBND xã Tân Hưng
273 25483719100593 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LAN UBND xã Tân Hưng
274 25483719100592 03/10/2019 07/10/2019 09/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG TRANG UBND xã Tân Hưng
275 25483719070121 10/07/2019 12/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG UBND xã Tân Hưng
276 25483719070120 10/07/2019 12/07/2019 17/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG UBND xã Tân Hưng
277 25483019060004 17/06/2019 21/06/2019 14/08/2019
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN HỮU PHÚC UBND xã Trung Nghĩa
278 25483019060003 17/06/2019 21/06/2019 14/08/2019
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÀ UBND xã Trung Nghĩa
279 25483919112225 13/11/2019 18/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH Văn phòng đăng ký đất đai
280 25483919112213 13/11/2019 18/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HUYỀN Văn phòng đăng ký đất đai
281 25483919112212 13/11/2019 18/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH VĂN Văn phòng đăng ký đất đai
282 25483919112211 13/11/2019 18/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN TUYỀN Văn phòng đăng ký đất đai
283 25483919112208 13/11/2019 18/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐĂNG Văn phòng đăng ký đất đai
284 25483919112207 13/11/2019 18/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ HUY KHIÊM Văn phòng đăng ký đất đai
285 25483919112206 13/11/2019 18/11/2019 19/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN ẤT Văn phòng đăng ký đất đai
286 25483919101872 22/10/2019 25/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN CÔNG THƯƠNG Văn phòng đăng ký đất đai
287 25483919101871 22/10/2019 25/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH QUANG THUẦN Văn phòng đăng ký đất đai
288 25483919101870 22/10/2019 25/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ TUẤN BẮC Văn phòng đăng ký đất đai
289 25483919101868 22/10/2019 25/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐẮC ANH Văn phòng đăng ký đất đai
290 25483919101864 21/10/2019 24/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH Văn phòng đăng ký đất đai
291 25483919101863 21/10/2019 24/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Văn phòng đăng ký đất đai
292 25483919101862 21/10/2019 24/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THI CHÂU Văn phòng đăng ký đất đai
293 25483919101858 21/10/2019 24/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HẢI Văn phòng đăng ký đất đai
294 25483919081027 20/08/2019 23/08/2019 26/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ KHÂM Văn phòng đăng ký đất đai
295 25483919070509 16/07/2019 19/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÍCH NGỌC Văn phòng đăng ký đất đai
296 25483919070478 15/07/2019 18/07/2019 23/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG DIỆN Văn phòng đăng ký đất đai
297 25483919070326 03/07/2019 12/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ ĐÌNH HƯỜNG Văn phòng đăng ký đất đai
298 25483919070315 03/07/2019 12/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ THỦY Văn phòng đăng ký đất đai
299 25483919060287 28/06/2019 12/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN GIANG Văn phòng đăng ký đất đai
300 25483919060243 26/06/2019 10/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN THANH Văn phòng đăng ký đất đai
301 25483919060242 26/06/2019 10/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN NGỌC LẬP Văn phòng đăng ký đất đai
302 25483919060241 25/06/2019 18/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆU Văn phòng đăng ký đất đai
303 25483919060235 25/06/2019 18/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ QUANG HẢI Văn phòng đăng ký đất đai
304 25483919060216 24/06/2019 03/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH LONG Văn phòng đăng ký đất đai
305 25483919060196 21/06/2019 12/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUANG NAM Văn phòng đăng ký đất đai
306 25483919060173 20/06/2019 04/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC MINH Văn phòng đăng ký đất đai
307 25483919060172 20/06/2019 04/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DẬU Văn phòng đăng ký đất đai
308 25483919060150 19/06/2019 03/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ TIẾN VINH Văn phòng đăng ký đất đai
309 25483919060137 19/06/2019 03/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ QUANG LỊCH Văn phòng đăng ký đất đai
310 25483919060132 19/06/2019 03/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN DIỆN Văn phòng đăng ký đất đai
311 25483919060130 19/06/2019 03/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG Văn phòng đăng ký đất đai
312 25483919060127 18/06/2019 02/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC PHÚC Văn phòng đăng ký đất đai
313 25483919060124 18/06/2019 02/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI HOÀNG HIỆP Văn phòng đăng ký đất đai
314 25483919060122 18/06/2019 02/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN Văn phòng đăng ký đất đai
315 25483919060121 18/06/2019 02/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI Văn phòng đăng ký đất đai
316 25483919060114 18/06/2019 02/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH TUYẾT Văn phòng đăng ký đất đai
317 25483919060101 18/06/2019 27/06/2019 05/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN Văn phòng đăng ký đất đai
318 25483919060099 18/06/2019 27/06/2019 05/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ Văn phòng đăng ký đất đai
319 25483919060092 17/06/2019 01/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌ Văn phòng đăng ký đất đai