STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 25411019122067 10/12/2019 13/12/2019 14/12/2019
Trễ hạn 0 ngày.
ĐOÀN VĂN THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
2 25411019112015 18/11/2019 09/12/2019 10/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
3 25411019111988 07/11/2019 05/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
4 25411019111981 05/11/2019 22/11/2019 19/12/2019
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THỊ LỮ Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
5 25411019101924 22/10/2019 25/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
6 25411019101923 22/10/2019 25/10/2019 28/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ MAI Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
7 25411019101885 14/10/2019 04/11/2019 19/12/2019
Trễ hạn 33 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
8 25411019091811 26/09/2019 07/11/2019 11/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LONG Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
9 25411019091796 23/09/2019 04/11/2019 11/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MAI THANH Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
10 25411019091757 12/09/2019 03/10/2019 23/10/2019
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUỆ Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
11 25411019091746 11/09/2019 23/10/2019 11/11/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THẾ TUYÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
12 25411019091710 05/09/2019 19/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
13 25411019091693 04/09/2019 18/09/2019 20/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ NAM Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
14 25411019081667 30/08/2019 30/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
15 25411019081573 15/08/2019 20/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NHỌN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
16 25411019081556 15/08/2019 13/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CHÍ THĂNG Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
17 25411019071487 19/07/2019 30/08/2019 03/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THƯỞNG Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
18 25411019061434 25/06/2019 09/07/2019 15/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ TÔ UYÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
19 25411019061384 17/06/2019 20/06/2019 21/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
20 25411019061362 10/06/2019 13/06/2019 17/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ THU THỂ Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
21 25411019061357 06/06/2019 04/07/2019 05/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
22 25411019061325 03/06/2019 17/06/2019 18/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
23 25411019051312 29/05/2019 19/06/2019 20/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙY Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
24 25411019051311 29/05/2019 19/06/2019 20/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU KHÁ Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
25 25411019051275 27/05/2019 24/06/2019 03/07/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
26 25411019051254 21/05/2019 30/05/2019 29/07/2019
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN DOANH Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
27 25411019051221 14/05/2019 17/05/2019 18/05/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
28 25411019051220 13/05/2019 16/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
29 25411019041148 23/04/2019 23/05/2019 04/06/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ ĐÌNH THẮNG Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
30 25411019041127 19/04/2019 14/05/2019 22/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
31 25411019041122 18/04/2019 02/05/2019 29/07/2019
Trễ hạn 62 ngày.
TRẦN NGỌC TUYÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
32 25411019030969 28/03/2019 13/05/2019 24/06/2019
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀO THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
33 25411019030967 28/03/2019 13/05/2019 24/06/2019
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM THỊ LỰU Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
34 25411019030963 28/03/2019 13/05/2019 24/06/2019
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN ĐÌNH VINH Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
35 25411019030893 20/03/2019 04/05/2019 24/06/2019
Trễ hạn 36 ngày.
CÔNG AN HUYỆN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
36 25411019030867 18/03/2019 02/05/2019 24/06/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN XUÂN HƯỚNG Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
37 25411019010221 15/01/2019 30/05/2019 22/07/2019
Trễ hạn 37 ngày.
PHẠM THỊ NHƯ HOA Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
38 25411019010024 04/01/2019 20/05/2019 21/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
39 25412019060904 21/06/2019 28/06/2019 15/07/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN XUYẾN UBND Thị trấn Lương Bằng
40 25412019050743 28/05/2019 11/06/2019 18/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO CÔNG LUÂN UBND Thị trấn Lương Bằng
41 25412019030362 30/03/2019 03/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ PHƯƠNG THÚY UBND Thị trấn Lương Bằng
42 25412019030361 30/03/2019 03/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HUỆ UBND Thị trấn Lương Bằng
43 25412019030360 30/03/2019 03/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO ĐỨC CÔNG UBND Thị trấn Lương Bằng
44 25412019030359 30/03/2019 03/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO THỊ HẢO UBND Thị trấn Lương Bằng
45 25412019030358 30/03/2019 03/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC ĐOAN UBND Thị trấn Lương Bằng
46 25412019030357 30/03/2019 03/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH XUÂN DŨNG UBND Thị trấn Lương Bằng
47 25412019030356 30/03/2019 01/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA UBND Thị trấn Lương Bằng
48 25412019030355 30/03/2019 01/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
CAO VĂN MINH UBND Thị trấn Lương Bằng
49 25412019030354 30/03/2019 01/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN THANH UBND Thị trấn Lương Bằng
50 25412019030353 30/03/2019 01/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC UBND Thị trấn Lương Bằng
51 25412019030352 30/03/2019 01/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN CƯƠNG UBND Thị trấn Lương Bằng
52 25412019030351 30/03/2019 01/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ TRONG UBND Thị trấn Lương Bằng
53 25412019030350 30/03/2019 01/04/2019 06/04/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN VÀNG UBND Thị trấn Lương Bằng
54 25410619060247 11/06/2019 18/06/2019 21/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUỐC TRỊ UBND xã Mai Động
55 25410619020074 26/02/2019 05/04/2019 30/05/2019
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THIỀU UBND xã Mai Động
56 25410619010016 04/01/2019 19/02/2019 30/05/2019
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYẾN UBND xã Mai Động
57 25410619010015 04/01/2019 19/02/2019 30/05/2019
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀO THỊ CẤP UBND xã Mai Động
58 25410619010014 04/01/2019 19/02/2019 30/05/2019
Trễ hạn 70 ngày.
ĐINH THỊ LONG UBND xã Mai Động
59 25410619010013 04/01/2019 19/02/2019 30/05/2019
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀO VĂN GIA UBND xã Mai Động
60 25410619010003 02/01/2019 08/01/2019 30/05/2019
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ TỤ UBND xã Mai Động
61 25410619010002 02/01/2019 08/01/2019 30/05/2019
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG UBND xã Mai Động
62 25410618110511 02/11/2018 18/12/2018 30/05/2019
Trễ hạn 114 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ UBND xã Mai Động
63 25410618110510 02/11/2018 18/12/2018 02/05/2019
Trễ hạn 94 ngày.
LÊ THỊ DIỀN UBND xã Mai Động
64 25410618110509 02/11/2018 09/11/2018 30/05/2019
Trễ hạn 141 ngày.
CHU VĂN CHANH UBND xã Mai Động
65 25410618100433 05/10/2018 12/10/2018 02/05/2019
Trễ hạn 141 ngày.
NGUYỄN VĂN TĂNG UBND xã Mai Động
66 25410618080271 21/08/2018 28/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 194 ngày.
LÊ THỊ KHẢI UBND xã Mai Động
67 25410618080270 21/08/2018 28/08/2018 30/05/2019
Trễ hạn 194 ngày.
LÊ MINH SÁNG UBND xã Mai Động
68 25410618080238 07/08/2018 26/09/2018 30/05/2019
Trễ hạn 173 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT UBND xã Mai Động
69 25410618080237 07/08/2018 17/09/2018 30/05/2019
Trễ hạn 180 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT UBND xã Mai Động
70 25410618080236 07/08/2018 17/09/2018 30/05/2019
Trễ hạn 180 ngày.
TRẦN VĂN QUANG UBND xã Mai Động
71 25410618070094 03/07/2018 07/08/2018 02/05/2019
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN UBND xã Mai Động
72 25410819120829 19/12/2019 26/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO THỊ DỤ UBND xã Vĩnh Xá
73 25410819120828 19/12/2019 26/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO QUANG PHÚC UBND xã Vĩnh Xá
74 25410819120818 09/12/2019 16/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO VĂN HƯỚNG UBND xã Vĩnh Xá
75 25410819120817 09/12/2019 16/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO VĂN THẮNG UBND xã Vĩnh Xá
76 25410819120816 09/12/2019 16/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN UBND xã Vĩnh Xá
77 25410819120815 09/12/2019 16/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ CHIÊN UBND xã Vĩnh Xá
78 25410819090672 16/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BẨY UBND xã Vĩnh Xá
79 25410819090671 16/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN UBND xã Vĩnh Xá
80 25410819050495 23/05/2019 30/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO VĂN TÂM UBND xã Vĩnh Xá
81 25410819050477 15/05/2019 22/05/2019 29/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĂN THƠ UBND xã Vĩnh Xá
82 25410819040418 25/04/2019 20/05/2019 27/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN PHẢI UBND xã Vĩnh Xá
83 25410819030248 06/03/2019 17/04/2019 18/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO MẠNH HOÀN UBND xã Vĩnh Xá
84 25410819020232 27/02/2019 28/02/2019 04/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CAO ANH PHÚC UBND xã Vĩnh Xá
85 25410819020164 01/02/2019 15/02/2019 18/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CAO THỊ ĐÔNG UBND xã Vĩnh Xá
86 25410818120244 03/12/2018 10/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH UBND xã Vĩnh Xá
87 25410818120243 03/12/2018 10/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀO THỊ THOA UBND xã Vĩnh Xá
88 25410818100165 01/10/2018 12/11/2018 02/01/2019
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM QUANG TUẤN UBND xã Vĩnh Xá
89 25410818100164 01/10/2018 08/10/2018 02/01/2019
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀO VĂN ĐỨC UBND xã Vĩnh Xá
90 25410818080115 17/08/2018 27/09/2018 02/01/2019
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HỮU NHƯỢNG UBND xã Vĩnh Xá
91 25410818080104 07/08/2018 17/09/2018 02/01/2019
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀO VĂN CẦM UBND xã Vĩnh Xá
92 25410818080103 07/08/2018 14/08/2018 02/01/2019
Trễ hạn 100 ngày.
ĐÀO VĂN TÌNH UBND xã Vĩnh Xá
93 25410818070095 30/07/2018 04/09/2018 02/01/2019
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀO XUÂN ĐĂNG UBND xã Vĩnh Xá
94 25410818070093 30/07/2018 06/08/2018 02/01/2019
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀO VĂN BẨY UBND xã Vĩnh Xá
95 25410818070087 25/07/2018 29/08/2018 02/01/2019
Trễ hạn 89 ngày.
TRẦN VĂN LẬP UBND xã Vĩnh Xá
96 25410818070086 25/07/2018 29/08/2018 02/01/2019
Trễ hạn 89 ngày.
ĐẶNG THỊ HÀ UBND xã Vĩnh Xá
97 25410818070079 20/07/2018 27/07/2018 02/01/2019
Trễ hạn 112 ngày.
ĐÀO MẠNH TƯỜNG UBND xã Vĩnh Xá
98 25410818070075 13/07/2018 24/08/2018 02/01/2019
Trễ hạn 92 ngày.
ĐÀO VĂN TUẤN UBND xã Vĩnh Xá
99 25410818070074 13/07/2018 24/08/2018 02/01/2019
Trễ hạn 92 ngày.
ĐÀO VĂN TOÁN UBND xã Vĩnh Xá
100 25410818070057 03/07/2018 10/08/2018 02/01/2019
Trễ hạn 102 ngày.
VŨ ĐÌNH KHÁCH UBND xã Vĩnh Xá
101 25410818060043 19/06/2018 26/06/2018 02/01/2019
Trễ hạn 135 ngày.
ĐÀO VĂN BANG UBND xã Vĩnh Xá
102 25410818060041 18/06/2018 30/07/2018 02/01/2019
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẺU UBND xã Vĩnh Xá
103 25410818060040 18/06/2018 23/07/2018 02/01/2019
Trễ hạn 116 ngày.
ĐÀO THỊ HUÊ UBND xã Vĩnh Xá
104 25410818060029 13/06/2018 25/07/2018 02/01/2019
Trễ hạn 114 ngày.
DAO VAN TU UBND xã Vĩnh Xá
105 25412219092048 16/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN UBND xã Chính Nghĩa
106 25412219071676 29/07/2019 05/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ HUÊ UBND xã Chính Nghĩa
107 25412219030499 01/03/2019 08/03/2019 15/05/2019
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN THIỆU UBND xã Chính Nghĩa
108 25412219020451 27/02/2019 06/03/2019 15/05/2019
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG UBND xã Chính Nghĩa
109 25412219020450 27/02/2019 06/03/2019 15/05/2019
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾN UBND xã Chính Nghĩa
110 25412219020449 27/02/2019 06/03/2019 15/05/2019
Trễ hạn 48 ngày.
NGÔ VĂN HÙNG UBND xã Chính Nghĩa
111 25412219020448 27/02/2019 06/03/2019 15/05/2019
Trễ hạn 48 ngày.
ĐẶNG THỊ HIỀN UBND xã Chính Nghĩa
112 25412219010285 29/01/2019 12/02/2019 22/02/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG UBND xã Chính Nghĩa
113 25410319120981 27/12/2019 30/12/2019 31/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HIỂN UBND xã Hùng An
114 25410319110909 06/11/2019 07/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUÊ UBND xã Hùng An
115 25410319100898 29/10/2019 30/10/2019 31/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG ĐỨC TÂN UBND xã Hùng An
116 25410319090782 13/09/2019 20/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN TRỌNG TÁI UBND xã Hùng An
117 25410319090779 13/09/2019 20/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MẠNH KIỀN UBND xã Hùng An
118 25410319070602 25/07/2019 26/07/2019 29/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO XUÂN VIỆN UBND xã Hùng An
119 25410319060468 20/06/2019 24/06/2019 25/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MINH UBND xã Hùng An
120 25410319060467 20/06/2019 24/06/2019 25/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH UBND xã Hùng An
121 25410319050306 13/05/2019 20/05/2019 25/09/2019
Trễ hạn 91 ngày.
ĐỖ ĐÌNH CHIẾN UBND xã Hùng An
122 25410319050289 09/05/2019 16/05/2019 25/09/2019
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG UBND xã Hùng An
123 25410319050278 06/05/2019 13/05/2019 25/09/2019
Trễ hạn 96 ngày.
TRẦN XUÂN QUYẾT UBND xã Hùng An
124 25410319030131 04/03/2019 05/03/2019 07/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ DUNG UBND xã Hùng An
125 25410319010032 21/01/2019 11/02/2019 13/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ MẬN UBND xã Hùng An
126 25410119030128 11/03/2019 12/03/2019 21/03/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TỪ XUÂN NHẬT UBND xã Nghĩa Dân
127 25410119020116 20/02/2019 21/02/2019 01/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ TRUNG KIÊN UBND xã Nghĩa Dân
128 25410419090952 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HỮU ĐẢO UBND xã Ngọc Thanh
129 25410419090951 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHƯƠNG UBND xã Ngọc Thanh
130 25410419070752 29/07/2019 05/08/2019 06/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TÁ LUÂN UBND xã Ngọc Thanh
131 25410419070751 29/07/2019 05/08/2019 06/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN THẢO UBND xã Ngọc Thanh
132 25410419070750 29/07/2019 05/08/2019 06/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN XUÂN TRUYỀN UBND xã Ngọc Thanh
133 25410419010075 22/01/2019 12/03/2019 19/04/2019
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN ĐÌNH HIẾU UBND xã Ngọc Thanh
134 25410419010074 22/01/2019 12/03/2019 19/04/2019
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN ĐÌNH THỦY UBND xã Ngọc Thanh
135 25410419010073 22/01/2019 12/03/2019 19/04/2019
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LONG UBND xã Ngọc Thanh
136 25410418120496 25/12/2018 13/02/2019 19/04/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN ĐẮC HÙNG UBND xã Ngọc Thanh
137 25410418120492 25/12/2018 13/02/2019 19/04/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN DANH NINH UBND xã Ngọc Thanh
138 25410418120491 25/12/2018 13/02/2019 19/04/2019
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN DANH THẢO UBND xã Ngọc Thanh
139 25410418120490 25/12/2018 13/02/2019 19/04/2019
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẶNG UBND xã Ngọc Thanh
140 25410418120484 21/12/2018 11/02/2019 19/04/2019
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÒA UBND xã Ngọc Thanh
141 25410418120483 21/12/2018 11/02/2019 19/04/2019
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN QUỐC HÙNG UBND xã Ngọc Thanh
142 25410418120482 21/12/2018 11/02/2019 19/04/2019
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN BÁ LANH UBND xã Ngọc Thanh
143 25412119121734 02/12/2019 09/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH VƯƠNG UBND xã Song Mai
144 25412119111621 13/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LỊCH UBND xã Song Mai
145 25412119111620 13/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO NGUYÊN THỨC UBND xã Song Mai
146 25412119111619 13/11/2019 20/11/2019 21/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍNH UBND xã Song Mai
147 25412119101571 30/10/2019 06/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHẮM UBND xã Song Mai
148 25412119070994 14/07/2019 17/07/2019 19/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN SỬ UBND xã Song Mai
149 25412118100600 31/10/2018 10/12/2018 29/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM THỊ NGHĨA UBND xã Song Mai
150 25412118100599 31/10/2018 10/12/2018 29/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
CHU THỊ NGỢI UBND xã Song Mai
151 25412118100598 31/10/2018 10/12/2018 29/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN ĐỨC THUẬN UBND xã Song Mai
152 25410719090695 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TẠ THỊ KHUÊ UBND xã Thọ Vinh
153 25410719090694 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ KHẮC NGHIÊM UBND xã Thọ Vinh
154 25410719090693 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH UBND xã Thọ Vinh
155 25410719090692 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG UBND xã Thọ Vinh
156 25410719090691 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ THỊ THU UBND xã Thọ Vinh
157 25410719090690 03/09/2019 10/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ XUÂN CHÚC UBND xã Thọ Vinh
158 25410219121084 17/12/2019 20/12/2019 24/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THÙY ANH UBND xã Vũ Xá
159 25410219111039 29/11/2019 06/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN THẠNH UBND xã Vũ Xá
160 25410219111009 21/11/2019 28/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN XƯA UBND xã Vũ Xá
161 25410219111008 21/11/2019 28/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LŨY UBND xã Vũ Xá
162 25410219111005 20/11/2019 27/11/2019 29/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUÝ ĐỈNH UBND xã Vũ Xá
163 25410219100931 29/10/2019 05/11/2019 11/11/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÃ VĂN TRỌNG UBND xã Vũ Xá
164 25410219080664 13/08/2019 20/08/2019 03/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ BUỒNG UBND xã Vũ Xá
165 25410219080663 13/08/2019 20/08/2019 03/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN CƯƠNG UBND xã Vũ Xá
166 25410219080662 13/08/2019 20/08/2019 03/09/2019
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM HẢI ANH UBND xã Vũ Xá
167 25410219070611 25/07/2019 30/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN VIỆT UBND xã Vũ Xá
168 25410219070578 15/07/2019 22/07/2019 26/07/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYẼN THỊ THANG UBND xã Vũ Xá
169 25410219060457 13/06/2019 17/06/2019 25/06/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HANH UBND xã Vũ Xá
170 25410219050326 08/05/2019 22/05/2019 27/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ BÉ UBND xã Vũ Xá
171 25410219050325 08/05/2019 22/05/2019 27/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN ĐÀO UBND xã Vũ Xá
172 25410219010009 05/01/2019 15/01/2019 30/01/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN HOÀI UBND xã Vũ Xá
173 25410218120387 13/12/2018 25/01/2019 30/01/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MẠNH THƯỜNG UBND xã Vũ Xá
174 25410218120386 13/12/2018 25/01/2019 30/01/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC NHƯỜNG UBND xã Vũ Xá
175 25412419121797 18/12/2019 25/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂN VUI UBND xã Đức Hợp
176 25412419121796 18/12/2019 25/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HÀ UBND xã Đức Hợp
177 25412419121795 18/12/2019 25/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG UBND xã Đức Hợp
178 25412419121775 03/12/2019 10/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TRUNG KIÊN UBND xã Đức Hợp
179 25412419111768 29/11/2019 06/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN MÃO UBND xã Đức Hợp
180 25412419111767 29/11/2019 04/12/2019 11/12/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN TOÀN UBND xã Đức Hợp
181 25412419111699 15/11/2019 22/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU ĐIỆP UBND xã Đức Hợp
182 25412419111698 15/11/2019 22/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TÚ UYÊN UBND xã Đức Hợp
183 25412419091491 04/09/2019 11/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢO UBND xã Đức Hợp
184 25412419081319 05/08/2019 12/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NINH UBND xã Đức Hợp
185 25412419071270 24/07/2019 07/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC ĐỄ UBND xã Đức Hợp
186 25412419071163 11/07/2019 18/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THÚY QUỲNH UBND xã Đức Hợp
187 25412419071153 09/07/2019 23/07/2019 31/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN UBND xã Đức Hợp
188 25412419071146 05/07/2019 16/08/2019 22/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ TIẾN LỰC UBND xã Đức Hợp
189 25412419060943 06/06/2019 07/06/2019 10/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ VIỆN UBND xã Đức Hợp
190 25412419030248 06/03/2019 27/03/2019 01/04/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ NGA UBND xã Đức Hợp
191 25412419030242 06/03/2019 10/04/2019 14/05/2019
Trễ hạn 22 ngày.
VƯƠNG THỊ HẰNG UBND xã Đức Hợp
192 25412419010072 18/01/2019 15/02/2019 14/03/2019
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI THANH TRIỂN UBND xã Đức Hợp
193 25412419010071 17/01/2019 31/01/2019 13/03/2019
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN VĂN KINH UBND xã Đức Hợp
194 25412419010003 02/01/2019 22/01/2019 06/03/2019
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI VĂN CHIẾN UBND xã Đức Hợp
195 25412419010002 02/01/2019 12/02/2019 12/03/2019
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯƠNG UBND xã Đức Hợp
196 25412419010001 02/01/2019 08/01/2019 06/03/2019
Trễ hạn 41 ngày.
ĐỖ MẠNH HÙNG UBND xã Đức Hợp
197 25412418121201 27/12/2018 08/01/2019 17/01/2019
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG UBND xã Đức Hợp
198 25412418121189 25/12/2018 16/01/2019 17/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KIM TUYẾN UBND xã Đức Hợp
199 25412418121141 24/12/2018 02/01/2019 06/03/2019
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN TĨNH UBND xã Đức Hợp
200 25412418120907 18/12/2018 09/01/2019 06/03/2019
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN HÀ MY UBND xã Đức Hợp
201 25412418120906 18/12/2018 16/01/2019 06/03/2019
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC UBND xã Đức Hợp
202 25412619120520 11/12/2019 18/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN LẬP UBND xã Đồng Thanh
203 25412619110519 18/11/2019 25/11/2019 28/11/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND xã Đồng Thanh
204 25412619100506 08/10/2019 22/10/2019 06/11/2019
Trễ hạn 11 ngày.
VƯƠNG TOÀN DŨNG UBND xã Đồng Thanh
205 25412619090467 10/09/2019 17/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀO VĂN LÁI UBND xã Đồng Thanh
206 25412619080447 30/08/2019 09/09/2019 30/09/2019
Trễ hạn 15 ngày.
LƯU VĂN THỰC UBND xã Đồng Thanh
207 25412619080446 29/08/2019 06/09/2019 10/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU VĂN THỰC UBND xã Đồng Thanh
208 25412619040039 25/04/2019 08/05/2019 28/05/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM VĂN THỂ UBND xã Đồng Thanh
209 25412619040038 23/04/2019 03/05/2019 20/08/2019
Trễ hạn 77 ngày.
LÊ VĂN THƯỜNG UBND xã Đồng Thanh
210 25412619040037 23/04/2019 06/06/2019 10/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN HẢI UBND xã Đồng Thanh
211 25412619040036 22/04/2019 08/05/2019 28/05/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀM NGỌC CẨN UBND xã Đồng Thanh
212 25412619040035 22/04/2019 08/05/2019 28/05/2019
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀO VĂN THƯỚNG UBND xã Đồng Thanh
213 25412619030033 27/03/2019 10/05/2019 04/06/2019
Trễ hạn 17 ngày.
LƯU THỊ THẮNG UBND xã Đồng Thanh
214 25412618120213 10/12/2018 22/01/2019 23/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ PHIÊU UBND xã Đồng Thanh
215 25412618120212 07/12/2018 21/01/2019 23/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN LÁI UBND xã Đồng Thanh
216 25412719121397 19/12/2019 26/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN HÒA UBND Xã Phạm Ngũ Lão
217 25412719091143 04/09/2019 11/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ THỊ PHƯỢNG UBND Xã Phạm Ngũ Lão
218 25412719060582 05/06/2019 12/06/2019 14/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN BẢY UBND Xã Phạm Ngũ Lão
219 25412718111405 02/11/2018 23/11/2018 14/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC HƯỜNG UBND Xã Phạm Ngũ Lão
220 25412718111404 02/11/2018 23/11/2018 14/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THỊ THẢO UBND Xã Phạm Ngũ Lão
221 25412718111403 02/11/2018 23/11/2018 14/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ LỰU UBND Xã Phạm Ngũ Lão
222 25412319090665 26/09/2019 27/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG UBND xã Toàn Thắng
223 25412319030142 06/03/2019 08/03/2019 10/03/2019
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM VĂN LONG UBND xã Toàn Thắng
224 25412519121355 04/12/2019 11/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĂN QUANG UBND Xã Hiệp Cường
225 25412519101208 30/10/2019 06/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH VĂN HIỆP UBND Xã Hiệp Cường
226 25412519101207 30/10/2019 06/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN HIẾU UBND Xã Hiệp Cường
227 25412519101206 30/10/2019 06/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU VĂN HƯNG UBND Xã Hiệp Cường
228 25412519101205 30/10/2019 06/11/2019 08/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG VĂN PHUỌNG UBND Xã Hiệp Cường
229 25412519100571 03/10/2019 10/10/2019 14/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN THẮNG UBND Xã Hiệp Cường
230 25412519090549 20/09/2019 27/09/2019 30/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUỄN THỊ MẬN UBND Xã Hiệp Cường
231 25412519090547 17/09/2019 24/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NUÔI UBND Xã Hiệp Cường
232 25412519080532 30/08/2019 09/09/2019 30/09/2019
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN VĂN MINH UBND Xã Hiệp Cường
233 25412519080518 02/08/2019 21/08/2019 03/10/2019
Trễ hạn 30 ngày.
DƯƠNG THỊ THOA UBND Xã Hiệp Cường
234 25412519070516 01/07/2019 08/07/2019 15/07/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ MẾN UBND Xã Hiệp Cường
235 25412519060505 11/06/2019 28/06/2019 01/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ VƯỢNG UBND Xã Hiệp Cường
236 25412518120824 16/12/2018 28/12/2018 28/06/2019
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN KIM DUNG UBND Xã Hiệp Cường
237 25412518120823 16/12/2018 28/01/2019 28/06/2019
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG VĂN PHỔ UBND Xã Hiệp Cường
238 25412819110970 27/11/2019 29/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH TOẠI UBND xã Nhân La
239 25412819110969 27/11/2019 29/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÀNH UBND xã Nhân La
240 25412819090700 06/09/2019 13/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ HOA UBND xã Nhân La
241 25412819070530 26/07/2019 02/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ CÁN (TRẦN ĐÌNH SANG) UBND xã Nhân La
242 25412819050341 30/05/2019 06/06/2019 14/06/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN ANH UBND xã Nhân La
243 25412818060188 14/06/2018 12/07/2018 04/05/2019
Trễ hạn 208 ngày.
NGUYỄN QUANG HẢI UBND xã Nhân La
244 25412818060187 14/06/2018 19/07/2018 04/05/2019
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MẠNH UBND xã Nhân La
245 25412818060180 13/06/2018 07/08/2018 04/05/2019
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN QUANG HÙNG UBND xã Nhân La
246 25412818060086 05/06/2018 13/07/2018 04/05/2019
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN TÂM UBND xã Nhân La
247 25411719100148 21/10/2019 24/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
248 25411719100128 03/10/2019 14/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN ĐỘNG Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
249 25411719100123 03/10/2019 28/10/2019 31/10/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THANH KHƯƠNG Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
250 25411719090117 27/09/2019 02/10/2019 03/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
251 25411719090105 20/09/2019 11/10/2019 12/10/2019
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾT Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
252 25411719090104 20/09/2019 04/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ NGỌC TÚ Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
253 25411719090088 09/09/2019 30/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
254 25411719080072 28/08/2019 03/09/2019 09/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HỮU DƯỠNG Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
255 25411719080053 07/08/2019 29/08/2019 09/09/2019
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ BẠN(NGŨ LÃO) Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
256 25411719070041 26/07/2019 31/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NHƯ PHÚ Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
257 25411719070040 26/07/2019 31/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ MINH VƯƠNG Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
258 25411719070031 17/07/2019 31/07/2019 02/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ ĐỨC THÀNH( THỌ VINH) Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
259 25411719070009 05/07/2019 19/07/2019 22/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH HUY Văn phòng đăng ký đất đai Kim Động
260 25413119120016 16/12/2019 23/12/2019 24/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HS BƯU ĐIỆN Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Kim Động