STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 25490319010002 03/01/2019 09/01/2019 11/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CTCP TRUYỀN THÔNG-QUỐC TẾ HZC Bộ phận TN&TKQ Sở VHTT&DL
2 25490319010003 03/01/2019 09/01/2019 11/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CTCP TRUYỀN THÔNG-QUỐC TẾ HZC Bộ phận TN&TKQ Sở VHTT&DL
3 25490319010008 08/01/2019 22/01/2019 28/01/2019
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO VĂN THỨ Bộ phận TN&TKQ Sở VHTT&DL
4 25490819090004 19/09/2019 10/10/2019 11/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HÒA HIỆP Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Hưng Yên
5 25490819100035 22/10/2019 31/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HÀ Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Hưng Yên