STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 25510118071223 30/07/2018 20/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 331 ngày.
ĐẶNG THỊ HẾN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
2 25510118071227 31/07/2018 21/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 330 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KHANH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
3 25510118071228 31/07/2018 21/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 330 ngày.
TRẦN TRUNG NGHĨA Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
4 25510118081306 08/08/2018 17/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 332 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
5 25510118081307 08/08/2018 29/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 324 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
6 25510118081311 08/08/2018 29/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 324 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
7 25510118081330 10/08/2018 21/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 330 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
8 25510118081336 10/08/2018 21/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 330 ngày.
PHAN THỊ THU HẰNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
9 25510118081337 10/08/2018 31/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 322 ngày.
PHAN THỊ THU HẰNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
10 25510118081343 10/08/2018 21/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 330 ngày.
PHẠM THỊ HỢP Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
11 25510118081344 10/08/2018 31/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 322 ngày.
PHẠM THỊ HỢP Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
12 25510118081364 15/08/2018 24/08/2018 02/12/2019
Trễ hạn 327 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
13 25510118081365 15/08/2018 06/09/2018 02/12/2019
Trễ hạn 318 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
14 25510119010227 23/01/2019 20/02/2019 20/09/2019
Trễ hạn 149 ngày.
ĐỖ THỊ MAI HƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
15 25510119020328 18/02/2019 25/02/2019 20/09/2019
Trễ hạn 146 ngày.
TRAN QUANG HUY Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
16 25510119030506 11/03/2019 20/03/2019 07/10/2019
Trễ hạn 140 ngày.
ĐỖ ĐỨC CƯỜNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
17 25510119040908 12/04/2019 07/05/2019 23/09/2019
Trễ hạn 98 ngày.
LÊ THỊ NGA Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
18 25510119040909 16/04/2019 09/05/2019 10/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH QUỐC BẢO Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
19 25510119040911 16/04/2019 09/05/2019 10/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THÀNH ĐẠI Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
20 25510119040978 23/04/2019 16/05/2019 23/09/2019
Trễ hạn 91 ngày.
TRỊNH THỊ LIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
21 25510119040993 24/04/2019 04/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ BẢO ANH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
22 25510119040994 24/04/2019 04/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ BẢO ANH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
23 25510119040995 24/04/2019 04/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ BẢO ANH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
24 25510119041015 26/04/2019 04/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI MINH NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
25 25510119051070 06/05/2019 03/06/2019 04/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ DIỆU NINH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
26 25510119051142 13/05/2019 27/05/2019 29/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ CHÍ THÀNH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
27 25510119051143 13/05/2019 27/05/2019 29/05/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ CHÍ THÀNH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
28 25510119051148 13/05/2019 10/06/2019 12/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ TUẤN KHANH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
29 25510119051173 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ HIỀN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
30 25510119051175 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG GIANG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
31 25510119051176 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
32 25510119051177 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
33 25510119051178 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
34 25510119051179 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
35 25510119051180 16/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TỊH LIÊN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
36 25510119051207 20/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG THÚY Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
37 25510119051210 20/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ TÂM Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
38 25510119051279 28/05/2019 11/06/2019 12/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
39 25510119061516 21/06/2019 12/07/2019 23/09/2019
Trễ hạn 50 ngày.
CHU THỊ HIỀN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
40 25510119061597 28/06/2019 26/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ HẠNH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
41 25510119061598 28/06/2019 26/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ HẠNH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
42 25510119071611 01/07/2019 29/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
43 25510119071676 09/07/2019 30/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
44 25510119071680 10/07/2019 31/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LONG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
45 25510119071687 11/07/2019 01/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ MINH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
46 25510119071691 11/07/2019 01/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HÒA Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
47 25510119071693 11/07/2019 25/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
48 25510119071702 11/07/2019 01/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
49 25510119071704 11/07/2019 25/07/2019 30/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN TIỆP Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
50 25510119071710 15/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ THUẬN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
51 25510119071711 15/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ HUY NGA Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
52 25510119071724 16/07/2019 06/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG CẦN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
53 25510119071727 16/07/2019 06/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ LƯỢC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
54 25510119071737 18/07/2019 01/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HƯNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
55 25510119071779 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
56 25510119071780 22/07/2019 29/07/2019 08/08/2019
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
57 25510119071781 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
58 25510119071782 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
59 25510119071783 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
60 25510119071784 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
61 25510119071785 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
62 25510119071786 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
63 25510119071787 22/07/2019 05/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
64 25510119081876 02/08/2019 09/08/2019 23/09/2019
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỖ THỊ SAO Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
65 25510119081993 13/08/2019 27/08/2019 11/09/2019
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
66 25510119082049 21/08/2019 19/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN MẠNH THƯỜNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
67 25510119082069 23/08/2019 09/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
68 25510119082115 28/08/2019 26/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC THIỆN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
69 25510119082116 28/08/2019 19/09/2019 23/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
70 25510119082134 30/08/2019 30/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
71 25510119082135 30/08/2019 30/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
72 25510119092141 03/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG THUẤN Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
73 25510119092150 04/09/2019 18/09/2019 19/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VIỆT HƯNG Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
74 25510119092175 06/09/2019 27/09/2019 03/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI Bộ phận TN và TKQ Sở LĐTB & XH
75 25511119090012 16/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KHÁNH LINH Bộ phận TN&TKQ của Sở LĐTBXH tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công
76 25511119090027 17/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ CHÍ THÀNH Bộ phận TN&TKQ của Sở LĐTBXH tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công
77 25511119090071 19/09/2019 24/09/2019 28/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG Bộ phận TN&TKQ của Sở LĐTBXH tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công
78 25511119090009 16/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ SAO Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Hưng Yên
79 25511119090010 16/09/2019 23/09/2019 25/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ SAO Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Hưng Yên
80 25511119100566 17/10/2019 31/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ CHÍ THÀNH Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Hưng Yên