| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.133-260108-0006 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 15 phút) | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ |
| 2 | H31.133-260504-0007 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 40 phút) | VŨ VĂN LƯỢNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ |