| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.114-251210-0048 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 33 ngày 5 giờ 46 phút) | PHAN THỊ TOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu |
| 2 | H31.114-260415-0056 | 15/04/2026 | 27/04/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 4 giờ 42 phút) | BÙI VĂN NGHĨA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu |
| 3 | H31.114-260316-0035 | 16/03/2026 | 31/03/2026 | 21/05/2026 | (Trễ hạn 34 ngày 6 giờ 05 phút) | ĐÀO VĂN CƯỜNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Khoái Châu |
| 4 | H31.114-260226-0014 | 26/02/2026 | 13/03/2026 | 17/04/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 0 giờ 13 phút) | DƯƠNG QUANG THAO UQ DƯƠNG QUANG TRƯỞNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Khoái Châu |
| 5 | H31.114-260227-0054 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 52 phút) | TRẦN VĂN THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu |
| 6 | H31.114-260227-0055 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 43 phút) | TRẦN VĂN THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu |