| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.184-260403-0003 | 03/04/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 06 phút) | NGUYỄN THÀNH NAM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh |
| 2 | H31.184-260720-0001 | 20/07/2026 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 44 phút) | HOÀNG THỊ THƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh |
| 3 | H31.184-260720-0002 | 20/07/2026 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 46 phút) | TẠ ĐỨC HÒA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh |
| 4 | H31.184-260123-0014 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 13 phút) | NGUYỄN VĂN PHÓNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh |
| 5 | H31.184-260626-0001 | 26/06/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 04 phút) | TRẦN THỊ THU HẰNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh |
| 6 | H31.184-260626-0003 | 26/06/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 03 phút) | TRƯƠNG THỊ MAI HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh |