| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.129-251005-0002 | 06/10/2025 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 30 phút) | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đoàn Đào |
| 2 | H31.129-250929-0018 | 29/09/2025 | 31/12/2025 | 02/02/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 5 giờ 35 phút) | TRƯƠNG THỊ LẠI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào |
| 3 | H31.129-250924-0030 | 24/09/2025 | 27/10/2025 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 116 ngày 0 giờ 58 phút) | QUÁCH ĐẮC TĨNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào |
| 4 | H31.129-250915-0014 | 15/09/2025 | 14/10/2025 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 121 ngày 5 giờ 52 phút) | HOÀNG THỊ PHƯỢNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào |
| 5 | H31.129-251021-0026 | 22/10/2025 | 27/01/2026 | 08/02/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 5 giờ 31 phút) | LÊ QUANG NHẪN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào |