Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN&TKQ Ban quản lý các khu công nghiệp | 337 | 330 | 330 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
Bộ phận TN&TKQ Ban quản lý các khu công nghiệp
Số hồ sơ tiếp nhận:
337
Số hồ sơ xử lý:
330
Trước & đúng hạn:
330
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.5%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0%