Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Xuân Trúc
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2792 | 1 | 2791 | 2792 | 2792 | 2593 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 586 | 0 | 586 | 586 | 586 | 468 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 117 | 0 | 117 | 117 | 117 | 90 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 72 | 0 | 72 | 72 | 66 | 44 | 6 | 91.7 % |
| Người có công | 41 | 0 | 41 | 41 | 41 | 40 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 14 | 0 | 14 | 14 | 14 | 14 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |