Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 3316 | 237 | 3079 | 3316 | 3316 | 3271 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 905 | 34 | 871 | 905 | 905 | 840 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 564 | 26 | 538 | 564 | 483 | 405 | 81 | 85.6 % |
| Bảo trợ xã hội | 545 | 384 | 161 | 545 | 544 | 539 | 1 | 99.8 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 271 | 21 | 250 | 271 | 271 | 266 | 0 | 100 % |
| Người có công | 25 | 0 | 25 | 25 | 25 | 24 | 0 | 100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân | 16 | 0 | 16 | 16 | 16 | 0 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 12 | 0 | 12 | 12 | 12 | 0 | 0 | 100 % |
| Giáo dục tiểu học | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |