Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2600 | 191 | 2409 | 2600 | 2597 | 2236 | 3 | 99.9 % |
| Hộ tịch | 1228 | 0 | 1228 | 1228 | 1227 | 739 | 1 | 99.9 % |
| Đất đai | 975 | 34 | 941 | 975 | 948 | 841 | 27 | 97.2 % |
| Bảo trợ xã hội | 582 | 20 | 562 | 582 | 580 | 574 | 2 | 99.7 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 401 | 0 | 401 | 401 | 400 | 394 | 1 | 99.8 % |
| Người có công | 44 | 0 | 44 | 44 | 44 | 44 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Xử lý đơn thư | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |
| Phát thanh Truyền hình và Thông Tin Điện Tử | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |