Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 1582 | 1 | 1581 | 1582 | 1582 | 1577 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 521 | 4 | 517 | 521 | 521 | 515 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 379 | 0 | 379 | 379 | 379 | 379 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 274 | 1 | 273 | 274 | 274 | 257 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 57 | 6 | 51 | 57 | 57 | 54 | 0 | 100 % |
| Người có công | 27 | 0 | 27 | 27 | 27 | 27 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Môi trường | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |