Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 1754 | 126 | 1628 | 1754 | 1752 | 1699 | 2 | 99.9 % |
| Hộ tịch | 657 | 22 | 635 | 657 | 650 | 420 | 7 | 98.9 % |
| Bảo trợ xã hội | 169 | 0 | 169 | 169 | 159 | 159 | 10 | 94.1 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 101 | 20 | 81 | 101 | 99 | 60 | 2 | 98 % |
| Người có công | 50 | 1 | 49 | 50 | 50 | 50 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 36 | 0 | 36 | 36 | 30 | 27 | 6 | 83.3 % |
| Giáo dục trung học | 7 | 3 | 4 | 7 | 7 | 0 | 0 | 100 % |
| Tín ngưỡng, Tôn giáo | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Giáo dục tiểu học | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |