Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 4642 | 324 | 4318 | 4642 | 4642 | 4456 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 943 | 7 | 936 | 943 | 941 | 763 | 2 | 99.8 % |
| Bảo trợ xã hội | 746 | 184 | 562 | 746 | 746 | 743 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 128 | 1 | 127 | 128 | 128 | 123 | 0 | 100 % |
| Người có công | 119 | 0 | 119 | 119 | 119 | 119 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 30 | 18 | 12 | 30 | 25 | 23 | 5 | 83.3 % |
| Giáo dục trung học | 4 | 0 | 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 100 % |