Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2176 | 252 | 1924 | 2176 | 2176 | 2067 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 649 | 10 | 639 | 649 | 649 | 482 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 604 | 0 | 604 | 604 | 604 | 526 | 0 | 100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân | 111 | 0 | 111 | 111 | 111 | 0 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 71 | 2 | 69 | 71 | 71 | 44 | 0 | 100 % |
| Người có công | 68 | 0 | 68 | 68 | 68 | 68 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 19 | 0 | 19 | 19 | 19 | 19 | 0 | 100 % |
| Kinh doanh khí | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |