Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2300 | 303 | 1997 | 2300 | 2287 | 2092 | 13 | 99.4 % |
| Bảo trợ xã hội | 563 | 468 | 95 | 563 | 563 | 563 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 516 | 45 | 471 | 516 | 516 | 495 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 68 | 0 | 68 | 68 | 64 | 62 | 4 | 94.1 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 67 | 22 | 45 | 67 | 67 | 60 | 0 | 100 % |
| Người có công | 47 | 13 | 34 | 47 | 47 | 47 | 0 | 100 % |