Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 3147 | 0 | 3147 | 3147 | 3145 | 2944 | 2 | 99.9 % |
| Hộ tịch | 870 | 0 | 870 | 870 | 869 | 624 | 1 | 99.9 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 186 | 13 | 173 | 186 | 186 | 137 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 161 | 55 | 106 | 161 | 145 | 132 | 16 | 90.1 % |
| Bảo trợ xã hội | 99 | 0 | 99 | 99 | 99 | 99 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 25 | 1 | 24 | 25 | 25 | 23 | 0 | 100 % |
| Người có công | 24 | 0 | 24 | 24 | 24 | 24 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 16 | 0 | 16 | 16 | 16 | 0 | 0 | 100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân | 6 | 0 | 6 | 6 | 6 | 5 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Quản lý nhà nước về hội, quỹ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Môi trường | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |