Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 3454 | 0 | 3454 | 3454 | 3454 | 3410 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 2206 | 0 | 2206 | 2206 | 2206 | 1799 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 1202 | 0 | 1202 | 1202 | 1201 | 1198 | 1 | 99.9 % |
| Đất đai | 1128 | 96 | 1032 | 1128 | 1127 | 1049 | 1 | 99.9 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 346 | 0 | 346 | 346 | 346 | 259 | 0 | 100 % |
| Người có công | 105 | 0 | 105 | 105 | 105 | 105 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 14 | 0 | 14 | 14 | 14 | 0 | 0 | 100 % |
| Lưu thông hàng hóa trong nước | 4 | 0 | 4 | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Giáo dục tiểu học | 4 | 0 | 4 | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Kinh doanh khí | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |
| Phát thanh Truyền hình và Thông Tin Điện Tử | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |