Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngọc Lâm
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2334 | 55 | 2279 | 2334 | 2334 | 2230 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 1410 | 17 | 1393 | 1410 | 1410 | 1148 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 637 | 14 | 623 | 637 | 637 | 634 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 69 | 0 | 69 | 69 | 69 | 51 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 56 | 0 | 56 | 56 | 56 | 34 | 0 | 100 % |
| Người có công | 29 | 12 | 17 | 29 | 29 | 29 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |