Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2509 | 14 | 2495 | 2509 | 2509 | 2388 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 936 | 0 | 936 | 936 | 936 | 902 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 452 | 3 | 449 | 452 | 451 | 417 | 1 | 99.8 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 78 | 0 | 78 | 78 | 78 | 76 | 0 | 100 % |
| Người có công | 74 | 0 | 74 | 74 | 74 | 74 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 18 | 1 | 17 | 18 | 18 | 18 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |