Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiên Hưng
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 3874 | 40 | 3834 | 3874 | 3874 | 3759 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 717 | 0 | 717 | 717 | 712 | 629 | 5 | 99.3 % |
| Bảo trợ xã hội | 650 | 4 | 646 | 650 | 650 | 650 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 80 | 0 | 80 | 80 | 80 | 71 | 0 | 100 % |
| Người có công | 48 | 0 | 48 | 48 | 48 | 48 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 12 | 0 | 12 | 12 | 11 | 11 | 1 | 91.7 % |
| Giáo dục trung học | 7 | 0 | 7 | 7 | 7 | 0 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |