Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 4160 | 0 | 4160 | 4160 | 4153 | 3662 | 7 | 99.8 % |
| Hộ tịch | 1312 | 0 | 1312 | 1312 | 1298 | 1218 | 14 | 98.9 % |
| Bảo trợ xã hội | 984 | 0 | 984 | 984 | 984 | 963 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 279 | 0 | 279 | 279 | 266 | 249 | 13 | 95.3 % |
| Đất đai | 238 | 0 | 238 | 238 | 152 | 143 | 86 | 63.9 % |
| Người có công | 94 | 1 | 93 | 94 | 94 | 94 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 32 | 0 | 32 | 32 | 32 | 0 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |