Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2367 | 110 | 2257 | 2367 | 2367 | 2235 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 1008 | 8 | 1000 | 1008 | 1004 | 801 | 4 | 99.6 % |
| Bảo trợ xã hội | 625 | 2 | 623 | 625 | 625 | 625 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 211 | 0 | 211 | 211 | 211 | 206 | 0 | 100 % |
| Người có công | 108 | 0 | 108 | 108 | 108 | 108 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 46 | 0 | 46 | 46 | 42 | 41 | 4 | 91.3 % |
| Quản lý nhà nước về hội, quỹ | 6 | 0 | 6 | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Lâm nghiệp | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |