Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 3273 | 599 | 2674 | 3273 | 3266 | 2911 | 7 | 99.8 % |
| Hộ tịch | 1325 | 73 | 1252 | 1325 | 1323 | 762 | 2 | 99.8 % |
| Bảo trợ xã hội | 467 | 14 | 453 | 467 | 467 | 408 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 147 | 0 | 147 | 147 | 147 | 65 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 69 | 0 | 69 | 69 | 68 | 53 | 1 | 98.6 % |
| Người có công | 31 | 0 | 31 | 31 | 31 | 31 | 0 | 100 % |