Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 3635 | 8 | 3627 | 3635 | 3634 | 3276 | 1 | 100 % |
| Hộ tịch | 639 | 3 | 636 | 639 | 636 | 514 | 3 | 99.5 % |
| Bảo trợ xã hội | 577 | 0 | 577 | 577 | 577 | 573 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 88 | 0 | 88 | 88 | 74 | 69 | 14 | 84.1 % |
| Người có công | 38 | 0 | 38 | 38 | 38 | 38 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 34 | 0 | 34 | 34 | 32 | 28 | 2 | 94.1 % |
| Giáo dục trung học | 11 | 0 | 11 | 11 | 11 | 0 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Giáo dục tiểu học | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |