Thống kê theo lĩnh vực của UBND Thị trấn Yên Mỹ
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 775 | 165 | 610 | 775 | 775 | 471 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 750 | 0 | 750 | 750 | 750 | 607 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 108 | 0 | 108 | 108 | 108 | 108 | 0 | 100 % |
| Người có công | 27 | 0 | 27 | 27 | 27 | 27 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |