Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 138 141 0 0 95.7 % 4.3 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 44 42 35 2356 2344 0 4 93.6 % 6.4 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 3 26 79 1222 1259 0 0 95.8 % 4.2 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 13 56 44 12521 12552 1 27 90 % 10 % 0 %
Sở Nội Vụ 2 45 42 371 343 1 0 95.3 % 4.4 % 0.3 %
Sở Tài chính 0 6 40 167 165 0 0 87.9 % 12.1 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 8 44 33 1299 1252 30 14 73.2 % 24.4 % 2.4 %
Sở Công thương 0 26 90 12632 12632 0 1 32.3 % 67.7 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 37 31 69 8137 8081 17 8 87.4 % 12.4 % 0.2 %
Sở Tư pháp 9 53 61 5059 5250 33 2 80.9 % 18.5 % 0.6 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 12 35 29 685 664 0 0 93.8 % 6.2 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 7 53 509 508 0 0 41.5 % 58.5 % 0 %
Sở Xây dựng 31 22 18 455 452 0 1 88.5 % 11.5 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 3 19 49 379 373 6 0 91.4 % 7 % 1.6 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 5 42 81 110 110 0 0 97.3 % 2.7 % 0 %
Thanh tra tỉnh 9 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 5 32 18 347 338 5 0 87.6 % 10.9 % 1.5 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 34 31 0 1 61.3 % 38.7 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 168 164 0 0 72.6 % 27.4 % 0 %
Công An Tỉnh 15 0 0 7 6 0 0 83.3 % 16.7 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 77 13 192 19 7 0 0 100 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 104 51 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 187 63 192 26975 24818 1021 2 79.2 % 16.7 % 4.1 %
UBND Huyện Kim Động 169 81 193 13403 13438 82 4 24.6 % 74.8 % 0.6 %
UBND Huyện Ân Thi 168 83 192 15707 15645 119 36 94 % 5.2 % 0.8 %
UBND Huyện Khoái Châu 162 83 198 49193 49192 31 98 23.6 % 76.4 % 0 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 188 63 194 46990 48252 2372 39 88.6 % 6.5 % 4.9 %
UBND Huyện Tiên Lữ 200 66 202 14470 14429 360 4 35 % 62.5 % 2.5 %
UBND Huyện Phù Cừ 187 64 192 24831 24775 80 62 53.7 % 45.9 % 0.4 %
UBND Huyện Yên Mỹ 180 64 192 34006 33768 1 48 96.6 % 3.4 % 0 %
UBND Huyện Văn Lâm 186 65 192 35566 35151 0 163 28.4 % 71.6 % 0 %
UBND Huyện Văn Giang 188 63 193 12590 12540 53 9 88.3 % 11.2 % 0.5 %
Tổng 2206 1249 2916 320346 318680 4212 523 62.1 % 36.6 % 1.3 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 138
Giải quyết: 141
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 2356
Giải quyết: 2344
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.6%
Đúng hạn: 6.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 1222
Giải quyết: 1259
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.8%
Đúng hạn: 4.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 12521
Giải quyết: 12552
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 371
Giải quyết: 343
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 40
Tiếp nhận: 167
Giải quyết: 165
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 87.9%
Đúng hạn: 12.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 1299
Giải quyết: 1252
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 73.2%
Đúng hạn: 24.4%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 90
Tiếp nhận: 12632
Giải quyết: 12632
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 32.3%
Đúng hạn: 67.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 31
Mức độ 4: 69
Tiếp nhận: 8137
Giải quyết: 8081
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 87.4%
Đúng hạn: 12.4%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 53
Mức độ 4: 61
Tiếp nhận: 5059
Giải quyết: 5250
Trễ hạn: 33
Trước hạn: 80.9%
Đúng hạn: 18.5%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 685
Giải quyết: 664
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.8%
Đúng hạn: 6.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 53
Tiếp nhận: 509
Giải quyết: 508
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 41.5%
Đúng hạn: 58.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 455
Giải quyết: 452
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.5%
Đúng hạn: 11.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 379
Giải quyết: 373
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 91.4%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 1.6%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 42
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 110
Giải quyết: 110
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.3%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 347
Giải quyết: 338
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 87.6%
Đúng hạn: 10.9%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 34
Giải quyết: 31
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 61.3%
Đúng hạn: 38.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 168
Giải quyết: 164
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 72.6%
Đúng hạn: 27.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 77
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 7
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 104
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 26975
Giải quyết: 24818
Trễ hạn: 1021
Trước hạn: 79.2%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 4.1%
Mức độ 2: 169
Mức độ 3: 81
Mức độ 4: 193
Tiếp nhận: 13403
Giải quyết: 13438
Trễ hạn: 82
Trước hạn: 24.6%
Đúng hạn: 74.8%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 168
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 15707
Giải quyết: 15645
Trễ hạn: 119
Trước hạn: 94%
Đúng hạn: 5.2%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 162
Mức độ 3: 83
Mức độ 4: 198
Tiếp nhận: 49193
Giải quyết: 49192
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 23.6%
Đúng hạn: 76.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 188
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 194
Tiếp nhận: 46990
Giải quyết: 48252
Trễ hạn: 2372
Trước hạn: 88.6%
Đúng hạn: 6.5%
Trễ hạn: 4.9%
Mức độ 2: 200
Mức độ 3: 66
Mức độ 4: 202
Tiếp nhận: 14470
Giải quyết: 14429
Trễ hạn: 360
Trước hạn: 35%
Đúng hạn: 62.5%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 24831
Giải quyết: 24775
Trễ hạn: 80
Trước hạn: 53.7%
Đúng hạn: 45.9%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 180
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 34006
Giải quyết: 33768
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.6%
Đúng hạn: 3.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 65
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 35566
Giải quyết: 35151
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 28.4%
Đúng hạn: 71.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 188
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 193
Tiếp nhận: 12590
Giải quyết: 12540
Trễ hạn: 53
Trước hạn: 88.3%
Đúng hạn: 11.2%
Trễ hạn: 0.5%