Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 41 0 165 165 0 0 98.8 % 1.2 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 91 1 51 1255 1230 13 0 90.5 % 8.5 % 1 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 168 14 0 837 824 79 0 89.8 % 0.6 % 9.6 %
Sở Giao thông Vận tải 81 19 0 3309 2278 24 69 93.6 % 5.4 % 1 %
Sở Nội Vụ 10 58 13 307 326 0 7 84.4 % 15.6 % 0 %
Sở Tài chính 79 9 0 309 307 0 0 79.5 % 20.5 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 52 22 16 1022 1185 40 15 70.1 % 26.5 % 3.4 %
UBND Thành phố Hưng Yên 370 82 0 23718 22737 403 6 78.3 % 19.9 % 1.8 %
UBND Huyện Kim Động 370 82 0 22171 22082 235 9 27.6 % 71.4 % 1 %
UBND Huyện Ân Thi 372 82 0 19872 19665 261 126 89.9 % 8.7 % 1.4 %
UBND Huyện Khoái Châu 307 86 59 44451 44162 483 19 29.9 % 69 % 1.1 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 370 82 0 49981 49529 577 103 92.3 % 6.6 % 1.1 %
UBND Huyện Tiên Lữ 370 82 0 20514 20380 167 6 29.1 % 70.1 % 0.8 %
UBND Huyện Phù Cừ 370 82 0 23000 22833 421 16 88.5 % 9.7 % 1.8 %
UBND Huyện Yên Mỹ 370 82 0 37216 37185 102 2 96.8 % 2.9 % 0.3 %
UBND Huyện Văn Lâm 321 54 77 39985 39793 500 24 23.3 % 75.4 % 1.3 %
UBND Huyện Văn Giang 267 119 66 13773 13817 207 10 83.9 % 14.6 % 1.5 %
Sở Tư pháp 141 16 16 6989 6655 30 0 90.5 % 9.1 % 0.4 %
Sở Công thương 45 36 38 5304 5354 2 0 2.5 % 97.4 % 0.1 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 112 0 0 3800 3839 81 0 80.1 % 17.8 % 2.1 %
Sở Xây dựng 13 16 6 812 902 0 1 76.7 % 23.3 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 6 34 32 722 675 0 0 76.3 % 23.7 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 12 100 0 287 282 5 0 96.1 % 2.1 % 1.8 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 12 48 0 280 263 6 0 79.5 % 18.3 % 2.2 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 173 161 0 0 51.6 % 48.4 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 32 30 1 143 145 3 0 82.8 % 15.2 % 2 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 69 5 0 76 53 0 1 98.1 % 1.9 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 6 0 3 6 6 0 0 100 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 284 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 168 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Tổng 4923 1282 378 320477 316833 3639 414 63.2 % 35.7 % 1.1 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 165
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.8%
Đúng hạn: 1.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 1255
Giải quyết: 1230
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 90.5%
Đúng hạn: 8.5%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 168
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 837
Giải quyết: 824
Trễ hạn: 79
Trước hạn: 89.8%
Đúng hạn: 0.6%
Trễ hạn: 9.6%
Mức độ 2: 81
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3309
Giải quyết: 2278
Trễ hạn: 24
Trước hạn: 93.6%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 307
Giải quyết: 326
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.4%
Đúng hạn: 15.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 309
Giải quyết: 307
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 79.5%
Đúng hạn: 20.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 1022
Giải quyết: 1185
Trễ hạn: 40
Trước hạn: 70.1%
Đúng hạn: 26.5%
Trễ hạn: 3.4%
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 23718
Giải quyết: 22737
Trễ hạn: 403
Trước hạn: 78.3%
Đúng hạn: 19.9%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 22171
Giải quyết: 22082
Trễ hạn: 235
Trước hạn: 27.6%
Đúng hạn: 71.4%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 372
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19872
Giải quyết: 19665
Trễ hạn: 261
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 8.7%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 307
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 59
Tiếp nhận: 44451
Giải quyết: 44162
Trễ hạn: 483
Trước hạn: 29.9%
Đúng hạn: 69%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 49981
Giải quyết: 49529
Trễ hạn: 577
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20514
Giải quyết: 20380
Trễ hạn: 167
Trước hạn: 29.1%
Đúng hạn: 70.1%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 23000
Giải quyết: 22833
Trễ hạn: 421
Trước hạn: 88.5%
Đúng hạn: 9.7%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 370
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 37216
Giải quyết: 37185
Trễ hạn: 102
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 321
Mức độ 3: 54
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 39985
Giải quyết: 39793
Trễ hạn: 500
Trước hạn: 23.3%
Đúng hạn: 75.4%
Trễ hạn: 1.3%
Mức độ 2: 267
Mức độ 3: 119
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 13773
Giải quyết: 13817
Trễ hạn: 207
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 14.6%
Trễ hạn: 1.5%
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 6989
Giải quyết: 6655
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 90.5%
Đúng hạn: 9.1%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 5304
Giải quyết: 5354
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 2.5%
Đúng hạn: 97.4%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 112
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3800
Giải quyết: 3839
Trễ hạn: 81
Trước hạn: 80.1%
Đúng hạn: 17.8%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 812
Giải quyết: 902
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 76.7%
Đúng hạn: 23.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 722
Giải quyết: 675
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 76.3%
Đúng hạn: 23.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 100
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 287
Giải quyết: 282
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 96.1%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 280
Giải quyết: 263
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 79.5%
Đúng hạn: 18.3%
Trễ hạn: 2.2%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 173
Giải quyết: 161
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 51.6%
Đúng hạn: 48.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 143
Giải quyết: 145
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 82.8%
Đúng hạn: 15.2%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 69
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 76
Giải quyết: 53
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.1%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 284
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 168
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%