Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 24 17 109 115 0 1 97.4 % 2.6 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 91 1 51 2154 2177 0 2 94.2 % 5.8 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 168 12 0 836 803 3 1 95.8 % 3.9 % 0.3 %
Sở Giao thông Vận tải 59 22 14 9780 9267 31 57 91.5 % 8.2 % 0.3 %
Sở Nội Vụ 10 58 13 256 275 0 0 95.3 % 4.7 % 0 %
Sở Tài chính 62 7 0 200 200 0 1 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 52 22 16 679 683 69 6 72.3 % 17.6 % 10.1 %
Sở Tư pháp 87 48 38 4855 5143 11 1 83.4 % 16.4 % 0.2 %
Sở Công thương 0 71 48 4847 4845 0 1 2.5 % 97.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 67 29 28 3779 3711 20 7 85.1 % 14.4 % 0.5 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 16 35 20 466 443 0 0 96.8 % 3.2 % 0 %
Sở Xây dựng 13 16 6 459 562 0 0 93.8 % 6.2 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 54 17 11 311 332 1 0 98.5 % 1.2 % 0.3 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 37 23 260 260 0 0 50 % 50 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 3 86 23 109 107 0 0 99.1 % 0.9 % 0 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 14 30 16 240 245 3 0 92.7 % 6.1 % 1.2 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 225 216 0 0 48.1 % 51.9 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 90 90 0 0 94.4 % 5.6 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 298 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 171 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 386 82 1 14698 13182 418 0 78.4 % 18.4 % 3.2 %
UBND Huyện Kim Động 290 143 36 8462 8481 78 4 30.6 % 68.5 % 0.9 %
UBND Huyện Ân Thi 281 188 0 14534 14463 140 77 92.9 % 6.1 % 1 %
UBND Huyện Khoái Châu 170 218 81 32406 32171 34 24 27.3 % 72.6 % 0.1 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 282 125 62 34906 34565 141 35 92.5 % 7.1 % 0.4 %
UBND Huyện Tiên Lữ 294 144 31 12113 12131 292 0 21.8 % 75.8 % 2.4 %
UBND Huyện Phù Cừ 231 161 77 17024 17012 111 14 90.9 % 8.5 % 0.6 %
UBND Huyện Yên Mỹ 230 161 78 25624 25595 14 2 97.8 % 2.1 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Lâm 231 162 76 27083 26903 9 33 23.4 % 76.5 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Giang 284 119 66 9331 9277 132 8 78.2 % 20.4 % 1.4 %
Tổng 3901 2022 837 225836 223254 1507 274 65.3 % 34.1 % 0.6 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 109
Giải quyết: 115
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 2.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 2154
Giải quyết: 2177
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.2%
Đúng hạn: 5.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 168
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 836
Giải quyết: 803
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 95.8%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 9780
Giải quyết: 9267
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 91.5%
Đúng hạn: 8.2%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 256
Giải quyết: 275
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 4.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 62
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 200
Giải quyết: 200
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 679
Giải quyết: 683
Trễ hạn: 69
Trước hạn: 72.3%
Đúng hạn: 17.6%
Trễ hạn: 10.1%
Mức độ 2: 87
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 4855
Giải quyết: 5143
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 83.4%
Đúng hạn: 16.4%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 71
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 4847
Giải quyết: 4845
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 2.5%
Đúng hạn: 97.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 28
Tiếp nhận: 3779
Giải quyết: 3711
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 85.1%
Đúng hạn: 14.4%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 466
Giải quyết: 443
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 459
Giải quyết: 562
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.8%
Đúng hạn: 6.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 311
Giải quyết: 332
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 98.5%
Đúng hạn: 1.2%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 260
Giải quyết: 260
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 50%
Đúng hạn: 50%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 109
Giải quyết: 107
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.1%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 240
Giải quyết: 245
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 6.1%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 225
Giải quyết: 216
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 48.1%
Đúng hạn: 51.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 90
Giải quyết: 90
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.4%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 298
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 386
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 14698
Giải quyết: 13182
Trễ hạn: 418
Trước hạn: 78.4%
Đúng hạn: 18.4%
Trễ hạn: 3.2%
Mức độ 2: 290
Mức độ 3: 143
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 8462
Giải quyết: 8481
Trễ hạn: 78
Trước hạn: 30.6%
Đúng hạn: 68.5%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 281
Mức độ 3: 188
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14534
Giải quyết: 14463
Trễ hạn: 140
Trước hạn: 92.9%
Đúng hạn: 6.1%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 170
Mức độ 3: 218
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 32406
Giải quyết: 32171
Trễ hạn: 34
Trước hạn: 27.3%
Đúng hạn: 72.6%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 282
Mức độ 3: 125
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 34906
Giải quyết: 34565
Trễ hạn: 141
Trước hạn: 92.5%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 294
Mức độ 3: 144
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 12113
Giải quyết: 12131
Trễ hạn: 292
Trước hạn: 21.8%
Đúng hạn: 75.8%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 231
Mức độ 3: 161
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 17024
Giải quyết: 17012
Trễ hạn: 111
Trước hạn: 90.9%
Đúng hạn: 8.5%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 230
Mức độ 3: 161
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 25624
Giải quyết: 25595
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 2.1%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 231
Mức độ 3: 162
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 27083
Giải quyết: 26903
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 23.4%
Đúng hạn: 76.5%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 284
Mức độ 3: 119
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 9331
Giải quyết: 9277
Trễ hạn: 132
Trước hạn: 78.2%
Đúng hạn: 20.4%
Trễ hạn: 1.4%