Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 1 0 41 55 58 0 0 98.3 % 1.7 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 23 69 51 904 901 0 1 95.9 % 4.1 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 5 28 75 382 404 0 0 97.3 % 2.7 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 42 40 14 3914 3846 0 12 90.1 % 9.9 % 0 %
Sở Nội Vụ 4 57 20 142 157 0 0 96.8 % 3.2 % 0 %
Sở Tài chính 18 26 6 51 51 0 0 90.2 % 9.8 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 15 56 13 338 345 16 4 71 % 24.3 % 4.7 %
Sở Công thương 0 69 47 3515 3513 0 0 1.6 % 98.4 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 35 38 59 2248 2200 0 1 81.5 % 18.5 % 0 %
Sở Tư pháp 43 63 38 2172 2115 5 0 64.3 % 35.5 % 0.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 8 40 27 206 208 0 0 98.6 % 1.4 % 0 %
Sở Xây dựng 3 26 6 150 145 0 0 89 % 11 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 39 23 120 122 0 0 43.4 % 56.6 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 24 44 12 107 84 1 0 95.2 % 3.6 % 1.2 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 29 59 42 46 44 0 0 97.7 % 2.3 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 10 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 16 23 22 124 127 3 0 94.5 % 3.1 % 2.4 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 16 15 0 0 53.3 % 46.7 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 69 69 0 0 89.9 % 10.1 % 0 %
Công An Tỉnh 3 0 0 2 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 79 153 70 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 103 67 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 383 84 3 7723 6381 285 0 76.6 % 18.9 % 4.5 %
UBND Huyện Kim Động 297 135 38 3996 3995 26 1 28.6 % 70.8 % 0.6 %
UBND Huyện Ân Thi 288 180 2 5278 5103 30 4 93 % 6.4 % 0.6 %
UBND Huyện Khoái Châu 186 226 62 16416 16402 12 60 24.4 % 75.5 % 0.1 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 286 123 65 16767 18054 1684 13 83.9 % 6.8 % 9.3 %
UBND Huyện Tiên Lữ 295 146 33 4772 4730 134 0 37.8 % 59.3 % 2.9 %
UBND Huyện Phù Cừ 237 161 77 7901 7764 33 27 59.7 % 39.8 % 0.5 %
UBND Huyện Yên Mỹ 236 160 78 8053 7987 2 0 95.6 % 4.4 % 0 %
UBND Huyện Văn Lâm 239 156 76 11223 11015 0 36 28.9 % 71.1 % 0 %
UBND Huyện Văn Giang 289 128 57 4070 4036 18 2 89.6 % 10 % 0.4 %
Tổng 3234 2410 1062 100760 99873 2249 161 60 % 37.8 % 2.2 %
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 58
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.3%
Đúng hạn: 1.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 69
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 904
Giải quyết: 901
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 75
Tiếp nhận: 382
Giải quyết: 404
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.3%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 3914
Giải quyết: 3846
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 9.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 142
Giải quyết: 157
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 51
Giải quyết: 51
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 9.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 338
Giải quyết: 345
Trễ hạn: 16
Trước hạn: 71%
Đúng hạn: 24.3%
Trễ hạn: 4.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 69
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 3515
Giải quyết: 3513
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 1.6%
Đúng hạn: 98.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 35
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 59
Tiếp nhận: 2248
Giải quyết: 2200
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 81.5%
Đúng hạn: 18.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 43
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 2172
Giải quyết: 2115
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 64.3%
Đúng hạn: 35.5%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 206
Giải quyết: 208
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 150
Giải quyết: 145
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 120
Giải quyết: 122
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 43.4%
Đúng hạn: 56.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 107
Giải quyết: 84
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 1.2%
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 42
Tiếp nhận: 46
Giải quyết: 44
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.7%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 124
Giải quyết: 127
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 94.5%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16
Giải quyết: 15
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 53.3%
Đúng hạn: 46.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 69
Giải quyết: 69
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 10.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 153
Mức độ 4: 70
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 103
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 383
Mức độ 3: 84
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 7723
Giải quyết: 6381
Trễ hạn: 285
Trước hạn: 76.6%
Đúng hạn: 18.9%
Trễ hạn: 4.5%
Mức độ 2: 297
Mức độ 3: 135
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 3996
Giải quyết: 3995
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 28.6%
Đúng hạn: 70.8%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 288
Mức độ 3: 180
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 5278
Giải quyết: 5103
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 93%
Đúng hạn: 6.4%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 226
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 16416
Giải quyết: 16402
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 24.4%
Đúng hạn: 75.5%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 286
Mức độ 3: 123
Mức độ 4: 65
Tiếp nhận: 16767
Giải quyết: 18054
Trễ hạn: 1684
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 6.8%
Trễ hạn: 9.3%
Mức độ 2: 295
Mức độ 3: 146
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 4772
Giải quyết: 4730
Trễ hạn: 134
Trước hạn: 37.8%
Đúng hạn: 59.3%
Trễ hạn: 2.9%
Mức độ 2: 237
Mức độ 3: 161
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 7901
Giải quyết: 7764
Trễ hạn: 33
Trước hạn: 59.7%
Đúng hạn: 39.8%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 236
Mức độ 3: 160
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 8053
Giải quyết: 7987
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 239
Mức độ 3: 156
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 11223
Giải quyết: 11015
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 28.9%
Đúng hạn: 71.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 289
Mức độ 3: 128
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 4070
Giải quyết: 4036
Trễ hạn: 18
Trước hạn: 89.6%
Đúng hạn: 10%
Trễ hạn: 0.4%