Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 41 138 146 0 1 95.2 % 4.8 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 91 1 51 2933 2953 0 8 94.8 % 5.2 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 165 12 3 1346 1309 3 1 97 % 2.8 % 0.2 %
Sở Giao thông Vận tải 59 22 14 13359 13213 31 78 89.7 % 10.1 % 0.2 %
Sở Nội Vụ 10 58 13 322 347 0 0 96 % 4 % 0 %
Sở Tài chính 61 8 0 251 250 0 1 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 52 22 16 1043 1017 85 11 71.9 % 19.8 % 8.3 %
Sở Công thương 0 71 48 7449 7447 0 1 2.4 % 97.6 % 0 %
Sở Tư pháp 45 77 51 6319 6537 15 1 86.6 % 13.2 % 0.2 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 67 29 28 5299 5354 21 8 82.6 % 17 % 0.4 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 20 35 20 753 714 0 0 96.5 % 3.5 % 0 %
Sở Xây dựng 13 16 6 614 712 0 0 93.5 % 6.5 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 54 17 11 401 405 2 0 98 % 1.5 % 0.5 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 37 23 338 339 0 0 51.9 % 48.1 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 3 86 23 172 176 1 0 98.9 % 0.6 % 0.5 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 14 30 16 319 322 3 0 91.9 % 7.1 % 1 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 242 233 0 0 46.8 % 53.2 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 145 142 0 0 96.5 % 3.5 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 300 0 0 14 4 1 0 75 % 0 % 25 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 171 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 386 82 1 21430 19374 769 0 78.7 % 17.3 % 4 %
UBND Huyện Kim Động 290 143 36 13192 13170 99 5 27.7 % 71.6 % 0.7 %
UBND Huyện Ân Thi 281 188 0 21383 21373 201 85 93.4 % 5.6 % 1 %
UBND Huyện Khoái Châu 170 218 81 49233 48927 71 45 25.4 % 74.4 % 0.2 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 282 121 66 50206 49483 200 70 92.3 % 7.3 % 0.4 %
UBND Huyện Tiên Lữ 294 144 31 15623 15627 379 3 22.7 % 74.9 % 2.4 %
UBND Huyện Phù Cừ 231 161 77 23565 23625 154 16 90.6 % 8.7 % 0.7 %
UBND Huyện Yên Mỹ 230 161 78 37121 36977 60 4 97 % 2.8 % 0.2 %
UBND Huyện Văn Lâm 231 162 76 38213 37970 25 47 23.9 % 76.1 % 0 %
UBND Huyện Văn Giang 284 119 66 15598 15378 141 9 82.6 % 16.5 % 0.9 %
Tổng 3861 2024 881 327021 323524 2261 394 64.9 % 34.4 % 0.7 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 138
Giải quyết: 146
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 2933
Giải quyết: 2953
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.8%
Đúng hạn: 5.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 165
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1346
Giải quyết: 1309
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 13359
Giải quyết: 13213
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 89.7%
Đúng hạn: 10.1%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 322
Giải quyết: 347
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 61
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 251
Giải quyết: 250
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 1043
Giải quyết: 1017
Trễ hạn: 85
Trước hạn: 71.9%
Đúng hạn: 19.8%
Trễ hạn: 8.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 71
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 7449
Giải quyết: 7447
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 2.4%
Đúng hạn: 97.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 77
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 6319
Giải quyết: 6537
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 86.6%
Đúng hạn: 13.2%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 28
Tiếp nhận: 5299
Giải quyết: 5354
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 82.6%
Đúng hạn: 17%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 753
Giải quyết: 714
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.5%
Đúng hạn: 3.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 614
Giải quyết: 712
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.5%
Đúng hạn: 6.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 401
Giải quyết: 405
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 338
Giải quyết: 339
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 51.9%
Đúng hạn: 48.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 172
Giải quyết: 176
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 98.9%
Đúng hạn: 0.6%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 319
Giải quyết: 322
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 91.9%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 242
Giải quyết: 233
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 46.8%
Đúng hạn: 53.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 145
Giải quyết: 142
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.5%
Đúng hạn: 3.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 300
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 75%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 25%
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 386
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 21430
Giải quyết: 19374
Trễ hạn: 769
Trước hạn: 78.7%
Đúng hạn: 17.3%
Trễ hạn: 4%
Mức độ 2: 290
Mức độ 3: 143
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 13192
Giải quyết: 13170
Trễ hạn: 99
Trước hạn: 27.7%
Đúng hạn: 71.6%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 281
Mức độ 3: 188
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21383
Giải quyết: 21373
Trễ hạn: 201
Trước hạn: 93.4%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 170
Mức độ 3: 218
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 49233
Giải quyết: 48927
Trễ hạn: 71
Trước hạn: 25.4%
Đúng hạn: 74.4%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 282
Mức độ 3: 121
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 50206
Giải quyết: 49483
Trễ hạn: 200
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 7.3%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 294
Mức độ 3: 144
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 15623
Giải quyết: 15627
Trễ hạn: 379
Trước hạn: 22.7%
Đúng hạn: 74.9%
Trễ hạn: 2.4%
Mức độ 2: 231
Mức độ 3: 161
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 23565
Giải quyết: 23625
Trễ hạn: 154
Trước hạn: 90.6%
Đúng hạn: 8.7%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 230
Mức độ 3: 161
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 37121
Giải quyết: 36977
Trễ hạn: 60
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 231
Mức độ 3: 162
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 38213
Giải quyết: 37970
Trễ hạn: 25
Trước hạn: 23.9%
Đúng hạn: 76.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 284
Mức độ 3: 119
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 15598
Giải quyết: 15378
Trễ hạn: 141
Trước hạn: 82.6%
Đúng hạn: 16.5%
Trễ hạn: 0.9%