STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 25391319111208 19/11/2019 10/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ VĂN HÀ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
2 25391319111207 19/11/2019 03/12/2019 12/12/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ VĂN HÀ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
3 25393719110242 07/11/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
4 25391119100289 01/10/2019 24/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LUÂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
5 25391119090276 30/09/2019 23/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
6 25391119090275 30/09/2019 23/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU THẾ DÂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
7 25391119090267 26/09/2019 01/10/2019 02/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
8 25391119090265 26/09/2019 17/10/2019 23/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ XUÂN VÁT Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
9 25391319091080 12/09/2019 26/09/2019 04/10/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NHỮ ĐOÀN CHI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
10 25391119090228 11/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NHỮ THỊ LUY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
11 25391119090224 11/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
12 25391119090223 11/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
13 25391119090222 11/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CÁP VĂN THẶNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
14 25391119090221 11/09/2019 04/10/2019 07/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÙY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
15 25391119090220 11/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN TÍNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
16 25391119090209 06/09/2019 02/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
17 25391319081060 29/08/2019 05/09/2019 06/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
18 25391119080181 27/08/2019 24/10/2019 01/11/2019
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN THÙY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
19 25391119080179 27/08/2019 19/09/2019 15/11/2019
Trễ hạn 41 ngày.
VŨ XUÂN HẠ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
20 25391119080178 27/08/2019 11/09/2019 13/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN NGHIỆP Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
21 25391319081044 21/08/2019 30/08/2019 04/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ HOÀI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
22 25391119080160 20/08/2019 04/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
23 25391319081008 07/08/2019 15/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TẨY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
24 25391319081005 06/08/2019 20/08/2019 13/09/2019
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN HỒ BẮC Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
25 25391319081004 06/08/2019 27/08/2019 13/09/2019
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HỒ BẮC Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
26 25391119080113 01/08/2019 06/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG TỴ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
27 25391319080991 01/08/2019 06/08/2019 07/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẢNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
28 25391319070988 31/07/2019 12/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ CAO CHIẾN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
29 25391319070976 23/07/2019 06/08/2019 08/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
30 25391119070082 23/07/2019 15/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ QUỲNH TRANG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
31 25391119070081 23/07/2019 15/08/2019 21/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ QUỲNH TRANG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
32 25391319070973 19/07/2019 09/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ THU HẰNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
33 25391319070968 17/07/2019 09/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
34 25391119070054 17/07/2019 31/07/2019 06/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾT Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
35 25391119070037 12/07/2019 26/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ĐÌNH CAO Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
36 25391119070031 10/07/2019 30/08/2019 07/09/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN LÀN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
37 25391119070002 03/07/2019 03/10/2019 16/10/2019
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
38 25391319060927 28/06/2019 08/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN THÀNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
39 25391319060922 28/06/2019 09/09/2019 01/11/2019
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN THÙY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
40 25391319060874 21/06/2019 01/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM HÙNG VỸ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
41 25391319060868 20/06/2019 25/06/2019 26/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TOÀN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
42 25391319060844 18/06/2019 02/07/2019 06/08/2019
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẾ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
43 25391319060839 17/06/2019 06/09/2019 07/09/2019
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN THÙY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
44 25391319060836 17/06/2019 15/10/2019 24/10/2019
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN THÙY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
45 25391319060833 14/06/2019 24/06/2019 11/07/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN DUÂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
46 25391319060805 12/06/2019 03/07/2019 11/07/2019
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ THỊ THANH HƯỜNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
47 25391319060803 11/06/2019 25/06/2019 23/07/2019
Trễ hạn 20 ngày.
CÙ PHI HÙNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
48 25391319060777 06/06/2019 20/06/2019 29/06/2019
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ XUÂN HÒA Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
49 25391319060764 04/06/2019 27/06/2019 29/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG SÁNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
50 25391319060758 03/06/2019 19/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CÙ MINH TUỆ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
51 25391319050737 30/05/2019 15/08/2019 20/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
CÙ MINH TUỆ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
52 25391319050735 30/05/2019 06/08/2019 15/08/2019
Trễ hạn 7 ngày.
CHU TUẤN ĐẠT Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
53 25391319050733 29/05/2019 06/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỢI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
54 25391319050723 29/05/2019 06/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGỌC PHÁP Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
55 25391319050721 29/05/2019 21/06/2019 29/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
56 25391319050707 24/05/2019 18/06/2019 29/06/2019
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ VĂN BỘ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
57 25391319050693 23/05/2019 06/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN ĐÁNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
58 25391319050692 23/05/2019 06/06/2019 07/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TÍCH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
59 25391319050665 22/05/2019 05/06/2019 06/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
60 25391319050662 20/05/2019 03/06/2019 08/06/2019
Trễ hạn 4 ngày.
CHU VĂN HẢI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
61 25391319050661 20/05/2019 03/06/2019 08/06/2019
Trễ hạn 4 ngày.
CHU VĂN HẢI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
62 25391319050654 20/05/2019 03/06/2019 29/06/2019
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
63 25391319050651 20/05/2019 10/06/2019 29/08/2019
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
64 25391319050646 17/05/2019 31/05/2019 08/06/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
65 25391319050633 14/05/2019 06/06/2019 11/06/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
66 25391319050618 13/05/2019 05/06/2019 11/06/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ DUY MẼ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
67 25391319050564 02/05/2019 29/05/2019 06/06/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
68 25391319050560 02/05/2019 15/05/2019 29/06/2019
Trễ hạn 32 ngày.
CHU VĂN HUẤN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
69 25391319040545 25/04/2019 22/05/2019 23/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂM Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
70 25391319040499 18/04/2019 26/07/2019 15/08/2019
Trễ hạn 14 ngày.
DƯƠNG VĂN CHUYỆN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
71 25391319040494 16/04/2019 03/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN LINH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
72 25391319040465 10/04/2019 17/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ MẾN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
73 25391319040464 10/04/2019 17/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG XUÂN MẠNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
74 25391319040462 09/04/2019 12/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM VĂN KHÉO Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
75 25391319040461 09/04/2019 23/04/2019 03/05/2019
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC THANH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
76 25391319040458 08/04/2019 04/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LUÂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
77 25391319040457 08/04/2019 04/05/2019 06/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH LUÂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
78 25391319040456 08/04/2019 22/04/2019 23/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC THANH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
79 25391319040444 05/04/2019 19/04/2019 08/05/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
80 25391319040436 04/04/2019 25/06/2019 27/06/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN CƯỜNG THỊNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
81 25391319040429 02/04/2019 25/04/2019 06/05/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
82 25391319040427 02/04/2019 16/04/2019 18/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
83 25391319040426 02/04/2019 25/04/2019 08/05/2019
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ HẬU Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
84 25391319040423 02/04/2019 25/04/2019 26/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LÊ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
85 25391319030393 27/03/2019 10/04/2019 21/05/2019
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ THỊ MẾN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
86 25391319030370 22/03/2019 16/04/2019 17/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
87 25391319030326 15/03/2019 29/03/2019 02/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN ĐÌNH LÂM Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
88 25391319030303 13/03/2019 27/03/2019 04/04/2019
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN DŨNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
89 25391319030282 11/03/2019 19/03/2019 20/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUANG THÁI Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
90 25391319030280 11/03/2019 03/04/2019 10/04/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
91 25391319020212 27/02/2019 22/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THÁI HUYẾN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
92 25391319020179 20/02/2019 15/03/2019 20/03/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÚY GIANG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
93 25391319020175 19/02/2019 05/03/2019 12/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN TÂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
94 25391319020174 19/02/2019 05/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THANH HIẾU Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
95 25391319020170 18/02/2019 04/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ DUNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
96 25391319020153 13/02/2019 27/02/2019 11/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH LAN VIÊN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
97 25391319020152 13/02/2019 08/03/2019 20/03/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ BỐN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
98 25391319010008 03/01/2019 16/01/2019 17/05/2019
Trễ hạn 85 ngày.
LÊ ĐỨC PHONG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
99 25391318121218 20/12/2018 11/01/2019 08/05/2019
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
100 25391318121213 19/12/2018 04/01/2019 09/01/2019
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ HẠ Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
101 25391318121211 19/12/2018 04/01/2019 05/01/2019
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THÔNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
102 25391318121182 13/12/2018 25/02/2019 05/03/2019
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
103 25391318121167 10/12/2018 20/02/2019 11/03/2019
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
104 25391318121162 07/12/2018 04/01/2019 07/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
105 25391318121161 07/12/2018 28/12/2018 10/01/2019
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
106 25391318121094 03/12/2018 17/12/2018 09/01/2019
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ VĂN TUYỂN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
107 25391318111086 30/11/2018 04/01/2019 07/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
108 25391318111025 19/11/2018 10/12/2018 17/05/2019
Trễ hạn 111 ngày.
LÊ VĂN THUẬN Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
109 25391318111023 19/11/2018 03/12/2018 19/06/2019
Trễ hạn 139 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
110 25391318080731 10/08/2018 31/08/2018 03/05/2019
Trễ hạn 172 ngày.
HOÀNG THỊ THU THỦY Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
111 25391318050440 25/05/2018 07/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN CƯỜNG THỊNH Bộ phận tiếp nhận&trả kết quả huyện Ân Thi
112 25391719120495 16/12/2019 23/12/2019 24/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH HIỀN UBND xã Xuân Trúc
113 25391719090366 24/09/2019 25/09/2019 27/09/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG UBND xã Xuân Trúc
114 25391719070233 30/07/2019 02/08/2019 05/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI TRUNG ĐẠT UBND xã Xuân Trúc
115 25391719070186 04/07/2019 05/07/2019 08/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO UBND xã Xuân Trúc
116 25391719050113 13/05/2019 14/05/2019 15/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH LONG UBND xã Xuân Trúc
117 25391719050112 13/05/2019 14/05/2019 15/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TUYẾN UBND xã Xuân Trúc
118 25391719050111 13/05/2019 14/05/2019 15/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NHÀN UBND xã Xuân Trúc
119 25391719050110 13/05/2019 14/05/2019 15/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIỆP UBND xã Xuân Trúc
120 25391719050109 13/05/2019 14/05/2019 15/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN ĐÁNG UBND xã Xuân Trúc
121 25391719050108 13/05/2019 14/05/2019 15/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT UBND xã Xuân Trúc
122 25391719030088 19/03/2019 20/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO ĐỨC ĐẠI UBND xã Xuân Trúc
123 25391719030064 07/03/2019 08/03/2019 11/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ ANH UBND xã Xuân Trúc
124 25391719010014 07/01/2019 08/01/2019 10/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN UBND xã Xuân Trúc
125 25391819030126 25/03/2019 26/03/2019 27/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HIỀN UBND Xã Tân Phúc
126 25393219080218 22/08/2019 26/08/2019 28/08/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN QUẢNG UBND Thị Trấn Ân Thi
127 25393419121571 24/12/2019 25/12/2019 26/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN LONG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
128 25393419121570 24/12/2019 25/12/2019 26/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN LONG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
129 25393419121507 11/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH UBND Xã Hoàng Hoa Thám
130 25393419121506 11/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH UBND Xã Hoàng Hoa Thám
131 25393419121505 11/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DU UBND Xã Hoàng Hoa Thám
132 25393419121504 11/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN HỘI UBND Xã Hoàng Hoa Thám
133 25393419121502 11/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MẼ UBND Xã Hoàng Hoa Thám
134 25393419121501 11/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MẼ UBND Xã Hoàng Hoa Thám
135 25393419121500 11/12/2019 12/12/2019 13/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC UBND Xã Hoàng Hoa Thám
136 25393419121477 03/12/2019 04/12/2019 05/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THỤY UBND Xã Hoàng Hoa Thám
137 25393419111422 21/11/2019 22/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHÍ VĂN HẢI UBND Xã Hoàng Hoa Thám
138 25393419111421 21/11/2019 22/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHÍ VĂN HƯNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
139 25393419111420 21/11/2019 22/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHÍ VĂN HẢI UBND Xã Hoàng Hoa Thám
140 25393419111419 21/11/2019 22/11/2019 25/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
141 25393419101297 18/10/2019 21/10/2019 22/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ KHỞI HOÀN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
142 25393419101296 18/10/2019 21/10/2019 22/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ KHỞI HOÀN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
143 25393419101273 09/10/2019 14/10/2019 15/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯƠNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
144 25393419091207 18/09/2019 19/09/2019 24/09/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THÀNH LỢI UBND Xã Hoàng Hoa Thám
145 25393419091168 12/09/2019 13/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOA VĂN KHANH UBND Xã Hoàng Hoa Thám
146 25393419091131 03/09/2019 04/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
147 25393419091130 03/09/2019 04/09/2019 11/09/2019
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO VĂN ĐẰNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
148 25393419081126 30/08/2019 30/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LAN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
149 25393419081117 29/08/2019 27/09/2019 01/10/2019
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ LƯƠNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
150 25393419081107 23/08/2019 26/08/2019 27/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HINH UBND Xã Hoàng Hoa Thám
151 25393419081077 16/08/2019 16/09/2019 17/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ CHÂM UBND Xã Hoàng Hoa Thám
152 25393419070918 16/07/2019 13/08/2019 14/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ XUÂN NAM UBND Xã Hoàng Hoa Thám
153 25393419060834 27/06/2019 28/06/2019 01/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THỬ UBND Xã Hoàng Hoa Thám
154 25393419060833 27/06/2019 28/06/2019 01/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH UBND Xã Hoàng Hoa Thám
155 25393419060832 27/06/2019 28/06/2019 01/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ DUY UBND Xã Hoàng Hoa Thám
156 25393419060824 26/06/2019 24/07/2019 25/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
157 25393419060753 10/06/2019 11/06/2019 12/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHÍ VĂN SỰ UBND Xã Hoàng Hoa Thám
158 25393419060752 10/06/2019 11/06/2019 12/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ THU HẰNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
159 25393419060725 03/06/2019 04/06/2019 24/06/2019
Trễ hạn 14 ngày.
PHÍ MINH QUANG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
160 25393419050552 02/05/2019 29/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HUÂN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
161 25393419050549 02/05/2019 29/05/2019 30/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ NGOÃN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
162 25393419040488 17/04/2019 18/04/2019 19/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOÀI THU UBND Xã Hoàng Hoa Thám
163 25393419030293 12/03/2019 13/03/2019 14/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HỒNG QUYNH UBND Xã Hoàng Hoa Thám
164 25393419030271 07/03/2019 04/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHÍ VĂN NAM UBND Xã Hoàng Hoa Thám
165 25393419030261 07/03/2019 04/04/2019 08/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH TUẤN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
166 25393419030248 05/03/2019 02/04/2019 03/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HƯỞNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
167 25393419020183 22/02/2019 25/02/2019 26/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG MINH TIẾN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
168 25393419020148 18/02/2019 20/02/2019 22/02/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO MẠNH DÂN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
169 25393419010007 04/01/2019 05/01/2019 09/01/2019
Trễ hạn 3 ngày.
PHÍ THỊ NẾP UBND Xã Hoàng Hoa Thám
170 25393418121475 26/12/2018 17/01/2019 18/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KHƯƠNG UBND Xã Hoàng Hoa Thám
171 25393418121460 20/12/2018 11/01/2019 14/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHÍ ĐỨC BỐN UBND Xã Hoàng Hoa Thám
172 25393819120435 26/12/2019 27/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THOẠI UBND Xã Hồng Vân
173 25393819110398 28/11/2019 29/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG UBND Xã Hồng Vân
174 25393819110397 28/11/2019 29/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN KHANG UBND Xã Hồng Vân
175 25393819110396 28/11/2019 29/11/2019 02/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ UBND Xã Hồng Vân
176 25393819110368 14/11/2019 15/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HÀ UBND Xã Hồng Vân
177 25393819100356 31/10/2019 05/11/2019 06/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN UBND Xã Hồng Vân
178 25393819100297 04/10/2019 07/10/2019 08/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KHẮC TRƯỞNG UBND Xã Hồng Vân
179 25393819080234 06/08/2019 07/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT UBND Xã Hồng Vân
180 25393819080233 06/08/2019 07/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGHIÊM XUÂN TRANG UBND Xã Hồng Vân
181 25393819080232 06/08/2019 07/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG VĂN KHAY UBND Xã Hồng Vân
182 25393819080231 06/08/2019 07/08/2019 12/08/2019
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH UBND Xã Hồng Vân
183 25393819060099 26/06/2019 27/06/2019 28/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH TIẾN ĐỘ UBND Xã Hồng Vân
184 25393819040063 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NĂN DUYỀN UBND Xã Hồng Vân
185 25393819040062 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU ANH UBND Xã Hồng Vân
186 25393818120396 27/12/2018 28/12/2018 02/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYỀN UBND Xã Hồng Vân
187 25393319071400 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NGỌC UBND Xã Phù Ủng
188 25393319071399 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DOANH UBND Xã Phù Ủng
189 25393319071398 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN QUỴNH UBND Xã Phù Ủng
190 25393319071397 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀI BẮC UBND Xã Phù Ủng
191 25393319071396 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH MINH UBND Xã Phù Ủng
192 25393319071395 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THẾ HUYNH UBND Xã Phù Ủng
193 25393319071394 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BÌNH UBND Xã Phù Ủng
194 25393319071393 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HẠNH UBND Xã Phù Ủng
195 25393319071392 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN BẰNG UBND Xã Phù Ủng
196 25393319071391 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TÂM UBND Xã Phù Ủng
197 25393319071390 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY UBND Xã Phù Ủng
198 25393319071389 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRƯỜNG GIANG UBND Xã Phù Ủng
199 25393319071388 16/07/2019 17/07/2019 18/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THẠNH UBND Xã Phù Ủng
200 25393319050781 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC UBND Xã Phù Ủng
201 25393319050780 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HUYỀN UBND Xã Phù Ủng
202 25393319050779 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN UBND Xã Phù Ủng
203 25393319050778 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN SINH UBND Xã Phù Ủng
204 25393319050777 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN BÁCH UBND Xã Phù Ủng
205 25393319050776 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN PHỔ UBND Xã Phù Ủng
206 25393319050775 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG UBND Xã Phù Ủng
207 25393319050774 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN MẠNH UBND Xã Phù Ủng
208 25393319050773 22/05/2019 23/05/2019 24/05/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN VIỄN UBND Xã Phù Ủng
209 25393319040540 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HỮU ĐỨC UBND Xã Phù Ủng
210 25393319040539 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ DUY VIỆT UBND Xã Phù Ủng
211 25393319040538 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ SĨ TÂM UBND Xã Phù Ủng
212 25393319040537 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ UBND Xã Phù Ủng
213 25393319040536 22/04/2019 23/04/2019 24/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NGỌC HÀ UBND Xã Phù Ủng
214 25393519120989 13/12/2019 16/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN MINH UBND Xã Quang Vinh
215 25393519120988 13/12/2019 16/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG XUÂN THÀNH UBND Xã Quang Vinh
216 25393519110885 13/11/2019 14/11/2019 15/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN UBND Xã Quang Vinh
217 25393519110879 11/11/2019 12/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ SÁU UBND Xã Quang Vinh
218 25393519110878 11/11/2019 12/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN HẠNH UBND Xã Quang Vinh
219 25393519110877 11/11/2019 12/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MÙA UBND Xã Quang Vinh
220 25393519110876 11/11/2019 12/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ SỰ UBND Xã Quang Vinh
221 25393519110865 07/11/2019 08/11/2019 10/11/2019
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ UBND Xã Quang Vinh
222 25393519110864 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN UBND Xã Quang Vinh
223 25393519110863 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG NHẤT UBND Xã Quang Vinh
224 25393519110862 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY TNHHTAF UBND Xã Quang Vinh
225 25393519110861 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THUẬN UBND Xã Quang Vinh
226 25393519110860 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG NHUẬN UBND Xã Quang Vinh
227 25393519110859 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Quang Vinh
228 25393519110858 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐCỨ CHÍNH UBND Xã Quang Vinh
229 25393519070302 18/07/2019 25/07/2019 10/10/2019
Trễ hạn 54 ngày.
TRƯƠNG THI HƯỜNG UBND Xã Quang Vinh
230 25392219100890 16/10/2019 17/10/2019 19/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HUÂN UBND Xã Đào Dương
231 25392219080431 07/08/2019 08/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UBND Xã Đào Dương
232 25392219080430 07/08/2019 08/08/2019 09/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ CHANH UBND Xã Đào Dương
233 25392219070369 12/07/2019 15/07/2019 30/07/2019
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ DÂN UBND Xã Đào Dương
234 25392119071487 30/07/2019 31/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THỊ HUYỀN UBND Xã Đa Lộc
235 25392119071293 08/07/2019 09/07/2019 10/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH TRUNG ĐƯỢC UBND Xã Đa Lộc
236 25392119061142 25/06/2019 26/06/2019 27/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TÙNG UBND Xã Đa Lộc
237 25392119061141 25/06/2019 26/06/2019 27/06/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀN UBND Xã Đa Lộc
238 25392119040706 13/04/2019 15/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LINH UBND Xã Đa Lộc
239 25392119030526 05/03/2019 06/03/2019 07/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HIỀN UBND Xã Đa Lộc
240 25392119030525 05/03/2019 06/03/2019 07/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HIỀN UBND Xã Đa Lộc
241 25392319100934 31/10/2019 01/11/2019 04/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG TRƯỜNG UBND Xã Hồng Quang
242 25392319030190 25/03/2019 26/03/2019 27/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG OANH UBND Xã Hồng Quang
243 25392318120623 25/12/2018 26/12/2018 15/01/2019
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ THAO UBND Xã Hồng Quang
244 25392318120599 18/12/2018 19/12/2018 15/01/2019
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN NAM BẢO UBND Xã Hồng Quang
245 25391919110553 18/11/2019 19/11/2019 20/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGHIÊM THỊ LƯU UBND xã Nguyễn Trãi
246 25391919110552 18/11/2019 19/11/2019 20/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU UBND xã Nguyễn Trãi
247 25391919110551 18/11/2019 19/11/2019 20/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÁI SƠN UBND xã Nguyễn Trãi
248 25391919010053 26/01/2019 28/01/2019 29/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU HIỆP UBND xã Nguyễn Trãi
249 25392419070128 30/07/2019 31/07/2019 01/08/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ UBND xã Quảng Lãng
250 25392419070111 04/07/2019 05/07/2019 08/07/2019
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN ĐÌNH HOÀI UBND xã Quảng Lãng
251 25392419010018 21/01/2019 22/01/2019 24/01/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ UBND xã Quảng Lãng
252 25392019070209 01/07/2019 02/07/2019 04/07/2019
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ THÚY UBND Xã Tiền Phong
253 25392519120441 16/12/2019 17/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM TẤT PHONG UBND xã Vân Du
254 25392519120440 16/12/2019 17/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO UBND xã Vân Du
255 25392519120438 13/12/2019 16/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG THÁI UBND xã Vân Du
256 25392519120437 13/12/2019 16/12/2019 17/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TUẤN ANH UBND xã Vân Du
257 25392519120435 13/12/2019 16/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN UBND xã Vân Du
258 25392519090324 12/09/2019 13/09/2019 16/09/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN UBND xã Vân Du
259 25392519030015 18/03/2019 20/03/2019 22/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ĐÌNH ĐIỆN UBND xã Vân Du
260 25392719120925 26/12/2019 27/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DỊU UBND Xã Bắc Sơn
261 25392719120922 23/12/2019 24/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CHANH UBND Xã Bắc Sơn
262 25392719120918 19/12/2019 24/12/2019 30/12/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUỐC MINH UBND Xã Bắc Sơn
263 25392719120911 11/12/2019 18/12/2019 19/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM CÔNG SƠN UBND Xã Bắc Sơn
264 25392719110896 29/11/2019 02/12/2019 03/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HOẠT UBND Xã Bắc Sơn
265 25392719110844 11/11/2019 12/11/2019 13/11/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG NGỌC UBND Xã Bắc Sơn
266 25392719100788 23/10/2019 24/10/2019 25/10/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TUẤN VŨ UBND Xã Bắc Sơn
267 25392719040291 18/04/2019 19/04/2019 22/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NHỮ THỊ NGUYỆT ÁNH UBND Xã Bắc Sơn
268 25392719040283 11/04/2019 12/04/2019 16/04/2019
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN CHIẾN UBND Xã Bắc Sơn
269 25392719040255 01/04/2019 02/04/2019 03/04/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỦ UBND Xã Bắc Sơn
270 25392719030226 18/03/2019 19/03/2019 20/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH UBND Xã Bắc Sơn
271 25392719020098 14/02/2019 15/02/2019 18/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN LẬP UBND Xã Bắc Sơn
272 25392719010067 28/01/2019 29/01/2019 30/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ QUỲNH UBND Xã Bắc Sơn
273 25392919120521 12/12/2019 13/12/2019 16/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN BÌNH UBND Xã Cẩm Ninh
274 25392919120520 12/12/2019 13/12/2019 16/12/2019
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN BÌNH UBND Xã Cẩm Ninh
275 25392919050151 14/05/2019 15/05/2019 20/05/2019
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ VĂN TƯ UBND Xã Cẩm Ninh
276 25392919010020 15/01/2019 18/01/2019 24/01/2019
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH UBND Xã Cẩm Ninh
277 25392819050004 20/05/2019 21/05/2019 05/06/2019
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ VĂN NGHI UBND Xã Bãi Sậy
278 25392819050003 20/05/2019 21/05/2019 05/06/2019
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN TUÂN UBND Xã Bãi Sậy
279 25392819050002 20/05/2019 21/05/2019 05/06/2019
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM HUY HINH UBND Xã Bãi Sậy
280 25392819050001 16/05/2019 17/05/2019 05/06/2019
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐÀ UBND Xã Bãi Sậy
281 25393019090268 11/09/2019 25/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG UBND Xã Đặng Lễ
282 25393019090259 05/09/2019 19/09/2019 02/10/2019
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀO THỊ MÂY UBND Xã Đặng Lễ
283 25393719110235 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HỮU PHONG UBND Xã Hồ Tùng Mậu
284 25393719110234 04/11/2019 05/11/2019 07/11/2019
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ SA UBND Xã Hồ Tùng Mậu
285 25393719010016 28/01/2019 29/01/2019 11/02/2019
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN CÔNG VÕ UBND Xã Hồ Tùng Mậu
286 25393719010003 05/01/2019 07/01/2019 08/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẨM UBND Xã Hồ Tùng Mậu
287 25393718110029 27/11/2018 04/12/2018 08/01/2019
Trễ hạn 24 ngày.
BÙI KIM BIẾT UBND Xã Hồ Tùng Mậu
288 25393718110023 16/11/2018 19/11/2018 08/01/2019
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM NHU PHONG UBND Xã Hồ Tùng Mậu