Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 24 17 119 129 0 1 94.6 % 5.4 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 91 1 51 2517 2552 0 4 94.1 % 5.9 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 165 12 3 1148 1017 3 1 96.5 % 3.2 % 0.3 %
Sở Giao thông Vận tải 59 22 14 11630 11341 31 68 89.9 % 9.8 % 0.3 %
Sở Nội Vụ 10 58 13 308 322 0 0 95.7 % 4.3 % 0 %
Sở Tài chính 61 8 0 231 231 0 1 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 52 22 16 835 839 79 8 72.3 % 18.2 % 9.5 %
Sở Công thương 0 71 48 5990 5990 0 1 2.4 % 97.6 % 0 %
Sở Tư pháp 87 48 38 5557 5773 15 1 84.9 % 14.8 % 0.3 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 67 29 28 4557 4473 21 8 85.3 % 14.3 % 0.4 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 16 35 20 645 625 0 0 96.2 % 3.8 % 0 %
Sở Xây dựng 13 16 6 548 618 0 0 93.9 % 6.1 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 54 17 11 352 367 1 0 98.6 % 1.1 % 0.3 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 37 23 303 301 0 0 50.8 % 49.2 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 3 86 23 133 131 1 0 98.5 % 0.8 % 0.7 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 14 30 16 271 276 3 0 92 % 6.9 % 1.1 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 234 224 0 0 47.3 % 52.7 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 117 115 0 0 95.7 % 4.3 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 298 0 0 3 1 1 0 0 % 0 % 100 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 171 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 0 0 0 17675 16119 626 0 78.7 % 17.5 % 3.8 %
UBND Huyện Kim Động 0 0 0 11101 10979 92 5 28.8 % 70.4 % 0.8 %
UBND Huyện Ân Thi 0 0 0 18598 18571 159 82 93.4 % 5.7 % 0.9 %
UBND Huyện Khoái Châu 0 0 0 40052 39998 41 37 26.3 % 73.6 % 0.1 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 0 0 0 42992 42492 178 63 92.4 % 7.2 % 0.4 %
UBND Huyện Tiên Lữ 0 0 0 14355 14380 322 3 21.6 % 76.2 % 2.2 %
UBND Huyện Phù Cừ 0 0 0 21175 21109 129 16 91.3 % 8.1 % 0.6 %
UBND Huyện Yên Mỹ 0 0 0 32293 31969 27 3 97.1 % 2.8 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Lâm 0 0 0 32827 32589 18 39 23.4 % 76.5 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Giang 0 0 0 11913 11719 137 8 80 % 18.8 % 1.2 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 119
Giải quyết: 129
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.6%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 2517
Giải quyết: 2552
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.1%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 165
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1148
Giải quyết: 1017
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 96.5%
Đúng hạn: 3.2%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 11630
Giải quyết: 11341
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 9.8%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 308
Giải quyết: 322
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 61
Mức độ 3: 8
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 231
Giải quyết: 231
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 835
Giải quyết: 839
Trễ hạn: 79
Trước hạn: 72.3%
Đúng hạn: 18.2%
Trễ hạn: 9.5%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 71
Mức độ 4: 48
Tiếp nhận: 5990
Giải quyết: 5990
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 2.4%
Đúng hạn: 97.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 87
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 5557
Giải quyết: 5773
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 84.9%
Đúng hạn: 14.8%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 67
Mức độ 3: 29
Mức độ 4: 28
Tiếp nhận: 4557
Giải quyết: 4473
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 85.3%
Đúng hạn: 14.3%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 35
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 645
Giải quyết: 625
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.2%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 548
Giải quyết: 618
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.9%
Đúng hạn: 6.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 352
Giải quyết: 367
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 1.1%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 303
Giải quyết: 301
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 50.8%
Đúng hạn: 49.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 133
Giải quyết: 131
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 98.5%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 271
Giải quyết: 276
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 92%
Đúng hạn: 6.9%
Trễ hạn: 1.1%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 234
Giải quyết: 224
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 47.3%
Đúng hạn: 52.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 117
Giải quyết: 115
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 298
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 100%
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 17675
Giải quyết: 16119
Trễ hạn: 626
Trước hạn: 78.7%
Đúng hạn: 17.5%
Trễ hạn: 3.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11101
Giải quyết: 10979
Trễ hạn: 92
Trước hạn: 28.8%
Đúng hạn: 70.4%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18598
Giải quyết: 18571
Trễ hạn: 159
Trước hạn: 93.4%
Đúng hạn: 5.7%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 40052
Giải quyết: 39998
Trễ hạn: 41
Trước hạn: 26.3%
Đúng hạn: 73.6%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 42992
Giải quyết: 42492
Trễ hạn: 178
Trước hạn: 92.4%
Đúng hạn: 7.2%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14355
Giải quyết: 14380
Trễ hạn: 322
Trước hạn: 21.6%
Đúng hạn: 76.2%
Trễ hạn: 2.2%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21175
Giải quyết: 21109
Trễ hạn: 129
Trước hạn: 91.3%
Đúng hạn: 8.1%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32293
Giải quyết: 31969
Trễ hạn: 27
Trước hạn: 97.1%
Đúng hạn: 2.8%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32827
Giải quyết: 32589
Trễ hạn: 18
Trước hạn: 23.4%
Đúng hạn: 76.5%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11913
Giải quyết: 11719
Trễ hạn: 137
Trước hạn: 80%
Đúng hạn: 18.8%
Trễ hạn: 1.2%