Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 41 0 131 128 0 0 98.4 % 1.6 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 91 0 51 690 657 13 0 87.4 % 10.7 % 1.9 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 161 14 0 650 631 79 0 87 % 0.5 % 12.5 %
Sở Giao thông Vận tải 86 19 0 1349 827 6 6 96.9 % 2.4 % 0.7 %
Sở Nội Vụ 10 58 13 284 305 0 7 84.3 % 15.7 % 0 %
Sở Tài chính 79 9 0 245 245 0 0 76.7 % 23.3 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 52 22 16 855 1027 27 12 68.3 % 29.1 % 2.6 %
UBND Thành phố Hưng Yên 361 82 0 20331 19695 290 6 78.3 % 20.2 % 1.5 %
UBND Huyện Kim Động 361 82 0 19516 19457 207 8 27.8 % 71.1 % 1.1 %
UBND Huyện Ân Thi 363 82 0 16476 16380 221 111 90.2 % 8.4 % 1.4 %
UBND Huyện Khoái Châu 361 82 0 35027 34945 460 13 30.7 % 68 % 1.3 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 361 82 0 43846 43578 541 95 92.2 % 6.6 % 1.2 %
UBND Huyện Tiên Lữ 361 82 0 18249 18174 141 5 29.1 % 70.1 % 0.8 %
UBND Huyện Phù Cừ 361 82 0 20444 20336 367 16 88.4 % 9.8 % 1.8 %
UBND Huyện Yên Mỹ 361 82 0 31269 31202 30 2 97 % 2.9 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Lâm 313 56 74 34220 33981 401 17 22.1 % 76.7 % 1.2 %
UBND Huyện Văn Giang 258 119 66 11486 11470 152 6 85.2 % 13.4 % 1.4 %
Sở Tư pháp 141 32 0 5547 5309 18 0 90.1 % 9.5 % 0.4 %
Sở Công thương 45 36 38 4232 4282 2 0 2.5 % 97.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 112 0 0 2774 2776 67 0 73.5 % 24.1 % 2.4 %
Sở Xây dựng 19 12 4 669 726 0 1 72.2 % 27.8 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 40 32 575 572 0 0 73.1 % 26.9 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 11 100 0 240 240 4 0 95.8 % 2.5 % 1.7 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 12 48 0 215 207 4 0 78.7 % 19.3 % 2 %
Sở Khoa học và Công nghệ 32 30 1 69 71 3 0 90.1 % 5.6 % 4.3 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 65 30 0 0 63.3 % 36.7 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 78 5 0 26 27 0 0 96.3 % 3.7 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 0 3 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 278 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 165 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 10 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 41
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 131
Giải quyết: 128
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 91
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 690
Giải quyết: 657
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 87.4%
Đúng hạn: 10.7%
Trễ hạn: 1.9%
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 650
Giải quyết: 631
Trễ hạn: 79
Trước hạn: 87%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 12.5%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 86
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1349
Giải quyết: 827
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.7%
Sở Nội Vụ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 284
Giải quyết: 305
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.3%
Đúng hạn: 15.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 79
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 245
Giải quyết: 245
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 76.7%
Đúng hạn: 23.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài Nguyên Môi Trường
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 855
Giải quyết: 1027
Trễ hạn: 27
Trước hạn: 68.3%
Đúng hạn: 29.1%
Trễ hạn: 2.6%
UBND Thành phố Hưng Yên
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20331
Giải quyết: 19695
Trễ hạn: 290
Trước hạn: 78.3%
Đúng hạn: 20.2%
Trễ hạn: 1.5%
UBND Huyện Kim Động
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19516
Giải quyết: 19457
Trễ hạn: 207
Trước hạn: 27.8%
Đúng hạn: 71.1%
Trễ hạn: 1.1%
UBND Huyện Ân Thi
Mức độ 2: 363
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16476
Giải quyết: 16380
Trễ hạn: 221
Trước hạn: 90.2%
Đúng hạn: 8.4%
Trễ hạn: 1.4%
UBND Huyện Khoái Châu
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 35027
Giải quyết: 34945
Trễ hạn: 460
Trước hạn: 30.7%
Đúng hạn: 68%
Trễ hạn: 1.3%
UBND Thị xã Mỹ Hào
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 43846
Giải quyết: 43578
Trễ hạn: 541
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Tiên Lữ
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18249
Giải quyết: 18174
Trễ hạn: 141
Trước hạn: 29.1%
Đúng hạn: 70.1%
Trễ hạn: 0.8%
UBND Huyện Phù Cừ
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 20444
Giải quyết: 20336
Trễ hạn: 367
Trước hạn: 88.4%
Đúng hạn: 9.8%
Trễ hạn: 1.8%
UBND Huyện Yên Mỹ
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 31269
Giải quyết: 31202
Trễ hạn: 30
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Văn Lâm
Mức độ 2: 313
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 74
Tiếp nhận: 34220
Giải quyết: 33981
Trễ hạn: 401
Trước hạn: 22.1%
Đúng hạn: 76.7%
Trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Văn Giang
Mức độ 2: 258
Mức độ 3: 119
Mức độ 4: 66
Tiếp nhận: 11486
Giải quyết: 11470
Trễ hạn: 152
Trước hạn: 85.2%
Đúng hạn: 13.4%
Trễ hạn: 1.4%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5547
Giải quyết: 5309
Trễ hạn: 18
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 9.5%
Trễ hạn: 0.4%
Sở Công thương
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 36
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 4232
Giải quyết: 4282
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 2.5%
Đúng hạn: 97.5%
Trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội
Mức độ 2: 112
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2774
Giải quyết: 2776
Trễ hạn: 67
Trước hạn: 73.5%
Đúng hạn: 24.1%
Trễ hạn: 2.4%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 669
Giải quyết: 726
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 72.2%
Đúng hạn: 27.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 575
Giải quyết: 572
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 73.1%
Đúng hạn: 26.9%
Trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 100
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 240
Giải quyết: 240
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 95.8%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 1.7%
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 215
Giải quyết: 207
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 78.7%
Đúng hạn: 19.3%
Trễ hạn: 2%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 30
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 69
Giải quyết: 71
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 4.3%
Điện Lực Hưng Yên
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 65
Giải quyết: 30
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 63.3%
Đúng hạn: 36.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 78
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 27
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 0%
Bảo hiểm xã hội
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố
Mức độ 2: 278
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn
Mức độ 2: 165
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Cục thuế Tỉnh
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%